Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS NUC 14 Pro RNUC14RVHU5068C1I Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuRNUC14RVHU5068C1I Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 2 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ 1 Không rõ ASUS 117 mm Đen 600 g
MSI MEG Aegis Ti5 12VTJ-031CA Masaüstü PC & İş İstasyonuAEGIS TI5 12VTJ-031CA Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3090 Có Không Không có sẵn Không rõ 24 GB 2 GDDR6X MSI 551,3 mm Đen 15,2 kg
DELL Precision 3460 (3000182054881) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu3000182054881 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA T1000 Có Có Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics 8 GB 1 GDDR6 DELL 92,6 mm Đen 5,38 kg
ProDVX ABPC (99108600.41) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu99108600.41 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB 1 Android 4.2 Không có sẵn Không rõ Không Không có sẵn Không rõ Không rõ 1 Không rõ ProDVX 130 mm Đen 312 g
DELL Precision 7780 (3000182054662) Mobil iş istasyonu Laptop3000182054662 41,2 cm (17.3") WVA 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX 4000 Ada Có Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 12 GB 1 GDDR6 DELL Kapaklı / 398 mm Xám 1,22 kg
DELL Precision 7780 (3000182054593) Mobil iş istasyonu Laptop3000182054593 41,2 cm (17.3") WVA 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX 2000 Ada Có Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 8 GB 1 GDDR6 DELL Kapaklı / 398 mm Xám 1,22 kg
ProDVX ABPC-520 1 GB DDR3-SDRAM 4 GB Flaş Android 4.1 Mini PC (99108600.2) Masaüstü PC & İş İstasyonu99108600.2 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB 1 Android 4.1 Không có sẵn Không rõ Có ARM Mali-400 ARM Mali Không rõ 1 Không rõ ProDVX 130,4 mm Đen 469,8 g
DELL Inspiron 7737 (7737T-21612GW8-SL) Laptop7737T-21612GW8-SL 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GT 750M Có Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 GB 1 GDDR5 DELL Kapaklı / 412,4 mm Bạc 1,29 kg
DELL Inspiron 7537 (7537-21652GW8-SL) Laptop7537-21652GW8-SL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GT 750M Có Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 GB 1 GDDR5 DELL Kapaklı / 379,4 mm Bạc 1,2 kg
DELL Inspiron 7437 (7437TU-5185SGW8-SL) Laptop7437TU-5185SGW8-SL 31,2 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 Windows 8.1 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 345 mm Bạc 1,22 kg
DELL Inspiron 7437 (7437U-2165SGW8-SL) Laptop7437U-2165SGW8-SL 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8.1 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 345 mm Bạc 1,22 kg
DELL Inspiron 7437 (7437T-2165SGW8-SL) Laptop7437T-2165SGW8-SL 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8.1 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 345 mm Bạc 1,22 kg
DELL Inspiron 5559 (5559-W560620TH) Laptop5559-W560620TH 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Ubuntu Linux AMD Radeon R5 M335 Có Có Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics 4 GB 1 GDDR3 DELL Kapaklı / 380 mm Đen 1,22 kg
DELL Inspiron 5547 (5547T-21452GW8-SL) Laptop5547T-21452GW8-SL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8.1 AMD Radeon R7 M265 Có Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 GB 1 GDDR3 DELL Kapaklı / 380,4 mm Đen, Bạc 1,2 kg
DELL Inspiron 5547 (5547-51812GD-SL) Laptop5547-51812GD-SL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS AMD Radeon R7 M265 Có Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 GB 1 GDDR3 DELL Kapaklı / 380,4 mm Đen, Bạc 1,28 kg
DELL Inspiron 5547 (5547-21812GD-SL) Laptop5547-21812GD-SL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS AMD Radeon R7 M265 Có Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 GB 1 GDDR3 DELL Kapaklı / 380,4 mm Đen, Bạc 1,28 kg
DELL Vostro 5470 (5470-51412GW8SR) Laptop5470-51412GW8SR 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GT 740M Có Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 GB 1 GDDR3 DELL Kapaklı / 337,6 mm Grafit, Bạc 1,23 kg
DELL Vostro 5470 (5470-50412GW8-SLR) Laptop5470-50412GW8-SLR 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GT 740M Có Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 GB 1 GDDR3 DELL Kapaklı / 337,6 mm Grafit, Bạc 1,23 kg
DELL Vostro 5470 (5470-51412GD-SLR) Laptop5470-51412GD-SLR 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 740M Có Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 GB 1 GDDR3 DELL Kapaklı / 337,6 mm Grafit, Bạc 1,23 kg
DELL Vostro 5470 (5470-21452GD-SLR) Laptop5470-21452GD-SLR 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 740M Có Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 GB 1 GDDR3 DELL Kapaklı / 337,6 mm Grafit, Bạc 1,23 kg
DELL Vostro 5470 (5470-21452GW8-RED) Laptop5470-21452GW8-RED 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GT 740M Có Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 GB 1 GDDR3 DELL Kapaklı / 337,6 mm Đen, Đỏ 1,23 kg
DELL Vostro 5470 (5470-0345SGW8-SLR) Laptop5470-0345SGW8-SLR 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8.1 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics Không rõ 1 Không rõ DELL Kapaklı / 337,6 mm Grafit, Bạc 1,23 kg
DELL Vostro 5470 (5470-03452GW8-SL) Laptop5470-03452GW8-SL 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GT 740M Có Có Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 GB 1 GDDR3 DELL Kapaklı / 337,6 mm Grafit, Bạc 1,23 kg
ASUS Transformer Book T300CHI-FL044H (720069287) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop720069287 31,2 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 5300 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 317,8 mm Xanh dương 1,24 kg
ASUS ASUS NUC 14 Pro RNUC14RVHU5068C1I Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS NUC 14 Pro RNUC14RVHU5068C1I Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI MEG Aegis Ti5 12VTJ-031CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Aegis Ti5 12VTJ-031CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3090
DELL DELL Precision 3460 (3000182054881) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL Precision 3460 (3000182054881) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA T1000
ProDVX ProDVX ABPC (99108600.41) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
ProDVX ABPC (99108600.41) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Android 4.2
Bộ xử lýRockchip
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL Precision 7780 (3000182054662) Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 7780 (3000182054662) Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-13850HX Mobil iş istasyonu
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Precision 7780 (3000182054593) Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 7780 (3000182054593) Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i9 i9-13950HX Mobil iş istasyonu
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Inspiron 7737 (7737T-21612GW8-SL) Laptop
DELL Inspiron 7737 (7737T-21612GW8-SL) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-4210U
RAM6 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Inspiron 7537 (7537-21652GW8-SL) Laptop
DELL Inspiron 7537 (7537-21652GW8-SL) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-4210U
RAM6 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 7437 (7437TU-5185SGW8-SL) Laptop
DELL Inspiron 7437 (7437TU-5185SGW8-SL) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-4510U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Inspiron 7437 (7437U-2165SGW8-SL) Laptop
DELL Inspiron 7437 (7437U-2165SGW8-SL) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-4210U
RAM6 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Inspiron 7437 (7437T-2165SGW8-SL) Laptop
DELL Inspiron 7437 (7437T-2165SGW8-SL) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-4210U
RAM6 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Inspiron 5559 (5559-W560620TH) Laptop
DELL Inspiron 5559 (5559-W560620TH) Laptop
Ubuntu Linux
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 5547 (5547T-21452GW8-SL) Laptop
DELL Inspiron 5547 (5547T-21452GW8-SL) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-4210U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 5547 (5547-51812GD-SL) Laptop
DELL Inspiron 5547 (5547-51812GD-SL) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-4510U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 5547 (5547-21812GD-SL) Laptop
DELL Inspiron 5547 (5547-21812GD-SL) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-4210U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 5470 (5470-51412GW8SR) Laptop
DELL Vostro 5470 (5470-51412GW8SR) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-4510U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 5470 (5470-50412GW8-SLR) Laptop
DELL Vostro 5470 (5470-50412GW8-SLR) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-4500U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 5470 (5470-51412GD-SLR) Laptop
DELL Vostro 5470 (5470-51412GD-SLR) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-4510U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 5470 (5470-21452GD-SLR) Laptop
DELL Vostro 5470 (5470-21452GD-SLR) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-4210U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 5470 (5470-21452GW8-RED) Laptop
DELL Vostro 5470 (5470-21452GW8-RED) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-4210U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 5470 (5470-0345SGW8-SLR) Laptop
DELL Vostro 5470 (5470-0345SGW8-SLR) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-4030U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 5470 (5470-03452GW8-SL) Laptop
DELL Vostro 5470 (5470-03452GW8-SL) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-4030U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Transformer Book T300CHI-FL044H (720069287) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Transformer Book T300CHI-FL044H (720069287) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ M M-5Y71 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran12.5"