Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.438 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL PowerEdge T350 + 634-BYKR + 634-BYLB sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 700 W Windows Server 2022 StandardYH9C0+634-BYKR+634-BYLB 1 TB Windows Server 2022 Standard Không rõ 2 Không rõ Không rõ DELL 175 mm Đen 25,3 kg Không rõ
Buffalo WS-6V12TL/R5 288 TB NASWS-6V12TL/R5 Không rõ Không rõ Không rõ 2 2 Không rõ Buffalo 300 x 230 x 215 mm Không rõ 11,5 kg 2011-05-19
DELL PowerEdge T350 + 634-BYKR + 634-BYKP sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 700 W Windows Server 2022 StandardYH9C0+634-BYKR+634-BYKP 1 TB Windows Server 2022 Standard Không rõ 2 Không rõ Không rõ DELL 175 mm Đen 25,3 kg Không rõ
Buffalo TS-WVH2.0TL/R1 2 GB NASTS-WVH2.0TL/R1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 2 Không rõ Buffalo 170 x 231 x 167 mm Không rõ 4,5 kg 2011-05-19
DELL PowerEdge T350 + 634-BYKR + 634-BYKS sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 700 W Windows Server 2022 StandardYH9C0+634-BYKR+634-BYKS 1 TB Windows Server 2022 Standard Không rõ 2 Không rõ Không rõ DELL 175 mm Đen 25,3 kg Không rõ
Buffalo DriveStation Quad 4 TB HD-QL4TU3R5 NASHD-QL4TU3R5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Buffalo 149,86 x 233,68 x 154,94 mm Không rõ Không rõ 2011-05-19
DELL PowerEdge T350 + 634-BYKR sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 700 W Windows Server 2022 StandardYH9C0+634-BYKR 1 TB Windows Server 2022 Standard Không rõ 2 Không rõ Không rõ DELL 175 mm Đen 25,3 kg Không rõ
DELL PowerEdge T350 + 634-BYLI sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 700 W Windows Server 2022 EssentialsYH9C0+634-BYLI 1 TB Windows Server 2022 Essentials Không rõ 2 Không rõ Không rõ DELL 175 mm Đen 25,3 kg Không rõ
Verbatim PowerBay DataBank 4 Bay NAS 4 TB 4907749077 Không rõ Không rõ Không rõ 2 2 Không rõ Verbatim NAS / 170 mm Đen 6,7 kg 2011-11-15
DELL PowerEdge R760xs + 634-BYLI sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4410T 2,7 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 1100 W Windows Server 2022 Essentials8R4YN+634-BYLI 480 GB Windows Server 2022 Essentials Không 2 Không rõ Không có sẵn DELL 482 mm Đen 28,6 kg Không rõ
DELL PowerEdge R7515 + WS 2022 Std + 5 RDS sunucu 480 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7313P 3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2022 Standard3P8MF+634-BYKR+634-BYLB 480 GB Windows Server 2022 Standard Không 2 Không rõ Không có sẵn DELL 482 mm Đen Không rõ Không rõ
Fujitsu 80 S2 2 GB VFY:DX820XF090IN NASVFY:DX820XF090IN Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Fujitsu 482 x 670 x 88 mm Xám 35 kg 2011-11-15
Buffalo DriveStation Quad 12 TB HD-QL12TU3R5 NASHD-QL12TU3R5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Buffalo 149,86 x 233,68 x 154,94 mm Không rõ Không rõ 2011-05-19
DELL PowerEdge R7515 + WS 2022 Std + 10 CALs sunucu 480 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7313P 3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2022 Standard3P8MF+634-BYKR+634-BYKP 480 GB Windows Server 2022 Standard Không 2 Không rõ Không có sẵn DELL 482 mm Đen Không rõ Không rõ
Iomega 35785 2 GB NAS35785 Không rõ EMC LifeLine Không rõ 2 2 Không rõ Iomega 176 x 257 x 222 mm Không rõ 6,56 kg 2011-09-25
DELL PowerEdge R7515 + WS 2022 Std + 5 CALs sunucu 480 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7313P 3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2022 Standard3P8MF+634-BYKR+634-BYKS 480 GB Windows Server 2022 Standard Không 2 Không rõ Không có sẵn DELL 482 mm Đen Không rõ Không rõ
Iomega PX4-300D 2 GB 35783 NAS35783 Không rõ EMC LifeLine Không rõ 2 2 Không rõ Iomega 176 x 257 x 222 mm Không rõ 6,56 kg 2011-09-25
Iomega px4-300d 2 GB 35784 NAS35784 Không rõ EMC LifeLine Không rõ 2 2 Không rõ Iomega 176 x 257 x 222 mm Không rõ 6,56 kg 2011-11-06
DELL PowerEdge R750xs + 634-BYKR + 634-BYLB sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4314 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 800 W Windows Server 2022 StandardR30H2+634-BYKR+634-BYLB 480 GB Windows Server 2022 Standard Không 2 Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R750xs + 634-BYKR + 634-BYKP sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4314 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 800 W Windows Server 2022 StandardR30H2+634-BYKR+634-BYKP 480 GB Windows Server 2022 Standard Không 2 Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ Không rõ
Iomega ix4-200d 5 GB 35436 NAS35436 Không rõ Không rõ Không rõ 2 3 Không rõ Iomega 196 x 200 x 168 mm Không rõ 5,8 kg 2011-05-19
Iomega 35766 0625 GB NAS35766 Không rõ EMC LifeLine Không rõ 1 1 Không rõ Iomega 125 x 199 x 40 mm Không rõ 1,11 kg 2011-09-25
Iomega ix4-200d 5 GB 35777 NAS35777 Không rõ EMC LifeLine Không rõ 2 3 Không rõ Iomega 196 x 200 x 168 mm Không rõ 5,8 kg 2011-11-06
DELL PowerEdge R750xs + 634-BYKR + 634-BYKS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4314 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 800 W Windows Server 2022 StandardR30H2+634-BYKR+634-BYKS 480 GB Windows Server 2022 Standard Không 2 Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ Không rõ
Buffalo Buffalo WS-6V12TL/R5 288 TB NAS
Buffalo WS-6V12TL/R5 288 TB NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
Buffalo Buffalo TS-WVH2.0TL/R1 2 GB NAS
Buffalo TS-WVH2.0TL/R1 2 GB NAS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
DELL DELL PowerEdge R760xs + 634-BYLI sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4410T 2,7 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 1100 W Windows Server 2022 Essentials
DELL PowerEdge R760xs + 634-BYLI sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4410T 2,7 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 1100 W Windows Server 2022 Essentials
Windows Server 2022 Essentials
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R7515 + WS 2022 Std + 5 RDS sunucu 480 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7313P 3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2022 Standard
DELL PowerEdge R7515 + WS 2022 Std + 5 RDS sunucu 480 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7313P 3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2022 Standard
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lýAMD EPYC
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu 80 S2 2 GB VFY:DX820XF090IN NAS
Fujitsu 80 S2 2 GB VFY:DX820XF090IN NAS
Bộ xử lýIntel® Xeon®
RAM2 GB
DELL DELL PowerEdge R7515 + WS 2022 Std + 10 CALs sunucu 480 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7313P 3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2022 Standard
DELL PowerEdge R7515 + WS 2022 Std + 10 CALs sunucu 480 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7313P 3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2022 Standard
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lýAMD EPYC
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Iomega Iomega 35785 2 GB NAS
Iomega 35785 2 GB NAS
EMC LifeLine
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
DELL DELL PowerEdge R7515 + WS 2022 Std + 5 CALs sunucu 480 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7313P 3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2022 Standard
DELL PowerEdge R7515 + WS 2022 Std + 5 CALs sunucu 480 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7313P 3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2022 Standard
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lýAMD EPYC
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Iomega Iomega PX4-300D 2 GB 35783 NAS
Iomega PX4-300D 2 GB 35783 NAS
EMC LifeLine
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Iomega Iomega px4-300d 2 GB 35784 NAS
Iomega Iomega ix4-200d 5 GB 35436 NAS
Iomega ix4-200d 5 GB 35436 NAS
Bộ xử lý6281
RAM0,5 GB
Iomega Iomega 35766 0625 GB NAS
Iomega 35766 0625 GB NAS
EMC LifeLine
RAM0,0625 GB
Iomega Iomega ix4-200d 5 GB 35777 NAS