Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciDahili Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL T440 120 GB PET440PL01 ServerPET440PL01 120 GB Không rõ 2 5 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 307,9 mm Không rõ 29,5 kg 2018-03-21
DELL R440 120 GB PER440PL01 ServerPER440PL01 120 GB Hayir 4 1 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ 2018-03-21
DELL PowerEdge R330 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E3 v6 E3-1220 v6 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 350 WPER330IL01 2 TB Không 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Không rõ 13,8 kg Không rõ
DELL PowerEdge R230 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E3 v6 E3-1220 v6 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 250 WPER230IL01 2 TB Không 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Không rõ 8,77 kg Không rõ
DELL R640 300 GB PER6402 ServerPER6402 300 GB Hayir 4 1 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Không rõ 21,9 kg 2018-03-15
DELL R740 300 GB PER7402 ServerPER7402 300 GB Không rõ 4 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Không rõ 26,3 kg 2018-03-15
DELL R640 300 GB PER6403 ServerPER6403 300 GB Hayir 4 1 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Không rõ 21,9 kg 2018-03-15
DELL R740 300 GB PER7401 ServerPER7401 300 GB Không rõ 4 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Không rõ 26,3 kg 2018-03-15
DELL R740 300 GB PER7403 ServerPER7403 300 GB Không rõ 4 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Không rõ 26,3 kg 2018-03-15
DELL PowerEdge R930 sunucu 900 GB Yatay (4U) Intel® Xeon® E7 v3 E7-4820V3 1,9 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 1100 WASPER930 900 GB Không 4 Không rõ Không có sẵn Không rõ Không rõ DELL 482,4 mm Không rõ 23,8 kg Không rõ
DELL PowerEdge FC630 sunucu 600 GB Yatay (1U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2630V3 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAMASPEFC630 600 GB Không 4 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox DELL 210,9 mm Không rõ Không rõ Không rõ
DELL R230 1 TB V6MY8+634-BIPT ServerV6MY8+634-BIPT 1 TB Windows Server 2016 Essentials 2 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Đen, Paslanmaz çelik 10,6 kg 2018-02-15
DELL T130 2 TB FYH48+634-BIPT ServerFYH48+634-BIPT 2 TB Windows Server 2016 Essentials 2 5 Matrox G200 Có Không rõ DELL 175 mm Đen, Paslanmaz çelik 11,1 kg 2018-02-15
DELL R230 1 TB D73PX+634-BIPT ServerD73PX+634-BIPT 1 TB Windows Server 2016 Essentials 2 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Đen, Paslanmaz çelik 10,6 kg 2018-02-15
DELL R230 1 TB V6MY8/634-BIPU ServerV6MY8/634-BIPU 1 TB Windows Server 2016 Standard 2 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Không rõ Không rõ 2018-02-10
DELL R430 300 GB W4X15/634-BIPU ServerW4X15/634-BIPU 300 GB Windows Server 2016 Standard 4 3 Không có sẵn Không rõ Không rõ DELL 482,4 mm Không rõ Không rõ 2018-02-10
DELL R430 300 GB W4X15/634-BIPS ServerW4X15/634-BIPS 300 GB Windows Server 2016 Datacenter 4 3 Không có sẵn Không rõ Không rõ DELL 482,4 mm Không rõ Không rõ 2018-02-10
DELL R230 1 TB V6MY8/634-BIPT ServerV6MY8/634-BIPT 1 TB Windows Server 2016 Essentials 2 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Không rõ Không rõ 2018-02-10
DELL T330 1 TB GK6KX/634-BIPT ServerGK6KX/634-BIPT 1 TB Windows Server 2016 Essentials 2 5 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 218 mm Không rõ Không rõ 2018-02-10
DELL T330 1 TB GK6KX/634-BIPU ServerGK6KX/634-BIPU 1 TB Windows Server 2016 Standard 2 5 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 218 mm Không rõ Không rõ 2018-02-10
DELL R640 300 GB P89X8/634-BIPS ServerP89X8/634-BIPS 300 GB Windows Server 2016 Datacenter Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Không rõ 21,9 kg 2018-02-10
DELL T130 1 TB FYH48/634-BIPU ServerFYH48/634-BIPU 1 TB Windows Server 2016 Standard 2 5 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 175 mm Không rõ Không rõ 2018-02-10
DELL T130 1 TB FYH48/634-BIPT ServerFYH48/634-BIPT 1 TB Windows Server 2016 Essentials 2 5 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 175 mm Không rõ Không rõ 2018-02-10
DELL R230 1 TB D73PX/634-BIPT ServerD73PX/634-BIPT 1 TB Windows Server 2016 Essentials 2 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Không rõ Không rõ 2018-02-10
DELL DELL T440 120 GB PET440PL01 Server
DELL T440 120 GB PET440PL01 Server
Bộ xử lý4108
RAM16 GB
Lưu trữ120 GB SSD
DELL DELL R440 120 GB PER440PL01 Server
DELL R440 120 GB PER440PL01 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4108
RAM16 GB
Lưu trữ120 GB SSD
DELL DELL R640 300 GB PER6402 Server
DELL R640 300 GB PER6402 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4116
RAM16 GB
Lưu trữ300 GB SSD
DELL DELL R740 300 GB PER7402 Server
DELL R740 300 GB PER7402 Server
Bộ xử lý4116
RAM16 GB
Lưu trữ300 GB SSD
DELL DELL R640 300 GB PER6403 Server
DELL R640 300 GB PER6403 Server
FreeDOS
Bộ xử lý5115
RAM32 GB
Lưu trữ300 GB SSD
DELL DELL R740 300 GB PER7401 Server
DELL R740 300 GB PER7401 Server
Bộ xử lý4114
RAM8 GB
Lưu trữ300 GB SSD
DELL DELL R740 300 GB PER7403 Server
DELL R740 300 GB PER7403 Server
Bộ xử lý4116
RAM32 GB
Lưu trữ300 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R930 sunucu 900 GB Yatay (4U) Intel® Xeon® E7 v3 E7-4820V3 1,9 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 1100 W
DELL PowerEdge R930 sunucu 900 GB Yatay (4U) Intel® Xeon® E7 v3 E7-4820V3 1,9 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 1100 W
Không
Bộ xử lýE7-4820V3
RAM128 GB
Lưu trữ900 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R230 1 TB V6MY8+634-BIPT Server
DELL R230 1 TB V6MY8+634-BIPT Server
Windows Server 2016 Essentials
Bộ xử lýE3-1230V6
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
DELL DELL T130 2 TB FYH48+634-BIPT Server
DELL T130 2 TB FYH48+634-BIPT Server
Windows Server 2016 Essentials
Bộ xử lýE3-1220 v6
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikMatrox G200
DELL DELL R230 1 TB D73PX+634-BIPT Server
DELL R230 1 TB D73PX+634-BIPT Server
Windows Server 2016 Essentials
Bộ xử lýE3-1220V6
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
DELL DELL R230 1 TB V6MY8/634-BIPU Server
DELL R230 1 TB V6MY8/634-BIPU Server
Windows Server 2016 Standard
Bộ xử lýE3-1230V6
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
DELL DELL R430 300 GB W4X15/634-BIPU Server
DELL R430 300 GB W4X15/634-BIPU Server
Windows Server 2016 Standard
Bộ xử lýE5-2609V4
RAM16 GB
Lưu trữ300 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R430 300 GB W4X15/634-BIPS Server
DELL R430 300 GB W4X15/634-BIPS Server
Windows Server 2016 Datacenter
Bộ xử lýE5-2609V4
RAM16 GB
Lưu trữ300 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R230 1 TB V6MY8/634-BIPT Server
DELL R230 1 TB V6MY8/634-BIPT Server
Windows Server 2016 Essentials
Bộ xử lýE3-1230V6
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
DELL DELL T330 1 TB GK6KX/634-BIPT Server
DELL T330 1 TB GK6KX/634-BIPT Server
Windows Server 2016 Essentials
Bộ xử lýE3-1220V6
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
DELL DELL T330 1 TB GK6KX/634-BIPU Server
DELL T330 1 TB GK6KX/634-BIPU Server
Windows Server 2016 Standard
Bộ xử lýE3-1220V6
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
DELL DELL R640 300 GB P89X8/634-BIPS Server
DELL R640 300 GB P89X8/634-BIPS Server
Windows Server 2016 Datacenter
Bộ xử lý4110
RAM16 GB
Lưu trữ300 GB SSD
DELL DELL T130 1 TB FYH48/634-BIPU Server
DELL T130 1 TB FYH48/634-BIPU Server
Windows Server 2016 Standard
Bộ xử lýE3-1220V6
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
DELL DELL T130 1 TB FYH48/634-BIPT Server
DELL T130 1 TB FYH48/634-BIPT Server
Windows Server 2016 Essentials
Bộ xử lýE3-1220V6
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
DELL DELL R230 1 TB D73PX/634-BIPT Server
DELL R230 1 TB D73PX/634-BIPT Server
Windows Server 2016 Essentials
Bộ xử lýE3-1220V6
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD