Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Fujitsu RX1330 M2 0 GB VFY:R1332SC040IN S26361-F2567-D510 S2636 ServerVFY:R1332SC040IN S26361-F2567-D510 S2636 Không rõ 0 GB Windows Server 2016 Datacenter 3 Không rõ Không rõ Không rõ Hayir Fujitsu 435,4 mm 13 kg 2017-01-01
Fujitsu RX2540 M2 0 GB VFY:R2542SX100DE/C2 ServerVFY:R2542SX100DE/C2 Không rõ 0 GB Không rõ 4 5 Không có sẵn Không rõ Hayir Fujitsu 445 mm 25 kg 2017-01-01
Fujitsu TX2540 M1 3 TB VFY:T2541SP010DE/C2 ServerVFY:T2541SP010DE/C2 Không rõ 3 TB Hayir 3 6 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ 2017-01-01
Fujitsu RX2540 M2 0 GB VFY:R2542SC040IN/C2 ServerVFY:R2542SC040IN/C2 Không rõ 0 GB Không rõ 4 3 Không rõ Không rõ Hayir Fujitsu 445 mm 25 kg 2017-01-01
DELL T130 sunucu 1 TB Mini Dikey (Tower) Intel® Core™ i3 i3-6100 3,7 GHz 4 GB DDR4-SDRAMPE_T130_P1 Không rõ 1 TB Không 2 Không rõ Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics Có DELL 175 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T30 sunucu 1 TB Mini Dikey (Tower) Intel® Pentium G G4400 3,3 GHz 4 GB DDR4-SDRAM 290 WPE_T30_12084_FC1 Không rõ 1 TB Không 1 Không rõ Intel® HD Graphics 510 Intel® HD Graphics Có DELL 175 mm Không rõ Không rõ
bluechip SERVERline T50300s 2 TB 850163850163 Không rõ 2 TB Hayir 2 4 Không rõ Không rõ Không rõ bluechip 178 mm Không rõ 2016-12-26
DELL T130 2 TB 19755451 Server19755451 Không rõ 2 TB Windows Server 2012 R2 2 5 Matrox G200 Không rõ Có DELL 175 mm Không rõ 2016-12-20
Fujitsu PRIMERGY TX1330 M2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 WVFY:T1332SX100ES Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm 15 kg Không rõ
DELL PowerEdge T330 sunucu 200 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 4 GB DDR4-SDRAM 495 WT330XV7401JP Không rõ 200 GB Không 2 Không rõ Không có sẵn Không rõ Không DELL 218 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R430 sunucu 200 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 v4 E5-2603V4 1,7 GHz 8 GB DDR4-SDRAMR430XV7401JP Không rõ 200 GB Không 5 Không rõ Không có sẵn Không rõ Không DELL 482,4 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T430 + N1548 sunucu 1 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2609V3 1,9 GHz 8 GB DDR4-SDRAMT430-8258+210-AEVZ Không rõ 1 TB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 430,2 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T430 + N1524 sunucu 1 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2609V3 1,9 GHz 8 GB DDR4-SDRAMT430-8258+210-AEVX Không rõ 1 TB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 430,2 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T430 + N1548 sunucu 300 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® E5 v4 E5-2620V4 2,1 GHz 8 GB DDR4-SDRAMT430-0855+210-AEVZ Không rõ 300 GB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Matrox Không rõ DELL 430,2 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T430 + N1524 sunucu 300 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® E5 v4 E5-2620V4 2,1 GHz 8 GB DDR4-SDRAMT430-0855+210-AEVX Không rõ 300 GB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Matrox Không rõ DELL 430,2 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T330 + N1548P sunucu 1 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 495 WT330-5836+210-AEWB Không rõ 1 TB Không rõ 2 Không rõ Matrox G200 Không rõ Có DELL 218 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T330 + N1548 sunucu 1 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 495 WT330-5836+210-AEVZ Không rõ 1 TB Không rõ 2 Không rõ Matrox G200 Không rõ Có DELL 218 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T330 + N1524P sunucu 1 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 495 WT330-5836+210-AEVY Không rõ 1 TB Không rõ 2 Không rõ Matrox G200 Không rõ Có DELL 218 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T330 + S2415H sunucu 1 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 495 WT330-5836+210-AEVW 1920 x 1080 Piksel 1 TB Không rõ 2 Không rõ Matrox G200 Không rõ Có DELL 218 mm Không rõ Không rõ
DELL T430 30 TB T430-5YPRO4HR ServerT430-5YPRO4HR Không rõ 30 TB Không rõ 2 6 Không rõ Matrox Không rõ DELL 430,2 mm Không rõ 2016-11-04
Fujitsu PRIMERGY TX2560 M2 sunucu Kule (4U) Intel® Xeon® E5 v4 E5-2609V4 1,7 GHz 8 GB DDR4-SDRAMVFY:T2562SC020IN Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không có sẵn Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm 35,5 kg Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX2540 M1 +S26361-F2567-D423 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E5 V2 İşlemci Ailesi E5-2430V2 2,5 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 450 WVFY:T2541SX300FR/KIT Không rõ 0 GB Không 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX1330 M2 +S26113-F575-L13 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 450 WVFY:T1332SC040IN/KIT Không rõ 2 TB Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ Không rõ
DELL T130 2 TB 19755429 Server19755429 Không rõ 2 TB FreeDOS 2 5 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 175 mm Không rõ 2016-10-10
Fujitsu Fujitsu RX1330 M2 0 GB VFY:R1332SC040IN S26361-F2567-D510 S2636 Server
Fujitsu RX1330 M2 0 GB VFY:R1332SC040IN S26361-F2567-D510 S2636 Server
Windows Server 2016 Datacenter
Bộ xử lýE3-1220V5
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu RX2540 M2 0 GB VFY:R2542SX100DE/C2 Server
Fujitsu RX2540 M2 0 GB VFY:R2542SX100DE/C2 Server
Bộ xử lýE5-2640V4
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu TX2540 M1 3 TB VFY:T2541SP010DE/C2 Server
Fujitsu TX2540 M1 3 TB VFY:T2541SP010DE/C2 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5-2430V2
RAM64 GB
Lưu trữ3 TB SSD
Fujitsu Fujitsu RX2540 M2 0 GB VFY:R2542SC040IN/C2 Server
Fujitsu RX2540 M2 0 GB VFY:R2542SC040IN/C2 Server
Bộ xử lýE5-2620V4
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
DELL DELL T130 sunucu 1 TB Mini Dikey (Tower) Intel® Core™ i3 i3-6100 3,7 GHz 4 GB DDR4-SDRAM
DELL T130 sunucu 1 TB Mini Dikey (Tower) Intel® Core™ i3 i3-6100 3,7 GHz 4 GB DDR4-SDRAM
Không
Bộ xử lýi3-6100
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530
DELL DELL PowerEdge T30 sunucu 1 TB Mini Dikey (Tower) Intel® Pentium G G4400 3,3 GHz 4 GB DDR4-SDRAM 290 W
DELL PowerEdge T30 sunucu 1 TB Mini Dikey (Tower) Intel® Pentium G G4400 3,3 GHz 4 GB DDR4-SDRAM 290 W
Không
Bộ xử lýG4400
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 510
bluechip bluechip SERVERline T50300s 2 TB 850163
bluechip SERVERline T50300s 2 TB 850163
FreeDOS
Bộ xử lýE5-2603V4
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
DELL DELL T130 2 TB 19755451 Server
DELL T130 2 TB 19755451 Server
Windows Server 2012 R2
Bộ xử lýE3-1220V5
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikMatrox G200
DELL DELL PowerEdge T330 sunucu 200 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 4 GB DDR4-SDRAM 495 W
DELL PowerEdge T330 sunucu 200 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 4 GB DDR4-SDRAM 495 W
Không
Bộ xử lýE3-1220V5
RAM4 GB
Lưu trữ200 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R430 sunucu 200 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 v4 E5-2603V4 1,7 GHz 8 GB DDR4-SDRAM
DELL PowerEdge R430 sunucu 200 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 v4 E5-2603V4 1,7 GHz 8 GB DDR4-SDRAM
Không
Bộ xử lýE5-2603V4
RAM8 GB
Lưu trữ200 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL T430 30 TB T430-5YPRO4HR Server
DELL T430 30 TB T430-5YPRO4HR Server
Bộ xử lýE5-2620V4
RAM8 GB
Lưu trữ30 TB SSD
DELL DELL T130 2 TB 19755429 Server
DELL T130 2 TB 19755429 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1220V5
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD