Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngHành động
Fujitsu PRIMERGY S6R sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 6000 Serisi E6520 4 GB DDR3-SDRAM 800 WLKN:T2006S0278FR Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6F sunucu 300 GB Intel® Xeon® 5000 Serisi E5606 2,13 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 800 WLKN:T2006S0275FR 300 GB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 sunucu Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® 5000 Serisi L5630 2,13 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 800 WLKN:T2006S0247FR Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 205 mm 36,8 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 sunucu 300 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5620 2,4 GHz 12 GB DDR3-SDRAM UnixLKN:T2006S0236FR 300 GB Unix 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 205 mm Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 sunucu 300 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5645 2,4 GHz 4 GB DDR3-SDRAM UnixLKN:T2006S0230FR 300 GB Unix 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 205 mm Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 sunucu 600 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5606 2,13 GHz 4 GB DDR3-SDRAM UnixLKN:T2006S0224FR 600 GB Unix 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 205 mm Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 sunucu 300 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5606 2,13 GHz 4 GB DDR3-SDRAM UnixLKN:T2006S0223FR 300 GB Unix 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 205 mm Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 sunucu 300 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5620 2,4 GHz 16 GB DDR3-SDRAMLKN:T2006S0194FR 300 GB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 205 mm Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 sunucu 300 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5620 2,4 GHz 12 GB DDR3-SDRAMLKN:T2006S0165FR 300 GB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 205 mm Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8R sunucu 600 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2420 1,9 GHz 12 GB DDR3-SDRAMLKN:T1508S0013FR 600 GB Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8F sunucu 300 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-1410 2,8 GHz 6 GB DDR3-SDRAM 450 WLKN:T1508S0010FR 300 GB Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX150 S8F sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2407 2,2 GHz 16 GB DDR3-SDRAMLKN:T1508S0004FR Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 sunucu 250 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® 3000 Serisi X3430 2,4 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 450 WLKN:T1507S0275FR 250 GB Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 205 mm 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 sunucu 146 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® 3000 Serisi X3450 2,66 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 350 WLKN:T1507S0258FR 146 GB Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 205 mm 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 sunucu Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® 3000 Serisi X3430 2,4 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 450 WLKN:T1507S0255FR Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 205 mm 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 sunucu 1,5 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® 3000 Serisi X3430 2,4 GHz 2 GB DDR3-SDRAM 350 WLKN:T1507S0239FR 1,5 TB Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 205 mm 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 sunucu 1,5 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® 3000 Serisi X3430 2,4 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 350 WLKN:T1507S0238FR 1,5 TB Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 205 mm 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 sunucu 146 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® 3000 Serisi X3450 2,66 GHz 2 GB DDR3-SDRAM 350 WLKN:T1507S0214FR 146 GB Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 205 mm 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 sunucu 200 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Core™ i3 i3-540 3,06 GHz 2 GB DDR3-SDRAM 350 WLKN:T1507S0178FR 200 GB Không 2 Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Fujitsu 205 mm 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX140 S1P sunucu 600 GB Intel® Xeon® E3 V2 İşlemci Ailesi E3-1230V2 3,3 GHz 4 GB DDR3-SDRAMLKN:T1401S0026FR 600 GB Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX140 S1F sunucu 300 GB Intel® Xeon® E3 Ailesi E3-1270 3,4 GHz 4 GB DDR3-SDRAMLKN:T1401S0007FR 300 GB Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX140 S1F sunucu 450 GB Intel® Xeon® E3 Ailesi E3-1240 3,3 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 300 WLKN:T1401S0006FR 450 GB Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX140 S1F sunucu 300 GB Intel® Xeon® E3 Ailesi E3-1220 3,1 GHz 4 GB DDR3-SDRAMLKN:T1401S0005FR 300 GB Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX600S6 sunucu 600 GB Yatay (4U) Intel® Xeon® E7 E7-4820 2 GHz 16 GB DDR3-SDRAMLKN:R6006S0003FR 600 GB Không 5 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 482,6 mm Không rõ
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 sunucu 200 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Core™ i3 i3-540 3,06 GHz 2 GB DDR3-SDRAM 350 W
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 sunucu 200 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Core™ i3 i3-540 3,06 GHz 2 GB DDR3-SDRAM 350 W
Không
Bộ xử lýi3-540
RAM2 GB
Lưu trữ200 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics