Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS X54HR-SX046V (X54HRSX046V) LaptopX54HRSX046V 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 7470M Có Có 1 GDDR3 AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,2 kg
ASUS X54C-SX063V (X54CSX063V) LaptopX54CSX063V 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,2 kg
Samsung 9 NP900X4C (NP900X4CA01PL) LaptopNP900X4CA01PL 31,2 cm (15") 1600 x 900 Piksel 256 GB Không rõ Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Samsung Kapaklı / 356,9 mm Không rõ 1,25 kg
ASUS A42N-VX091D (A42N - VX091D) LaptopA42N - VX091D 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ AMD / AMD Radeon HD 4000 AMD Radeon HD 4250 Không rõ ASUS Kapaklı / 349 mm Đen 1,2 kg
ASUS X401A-1BWX LaptopX401A-1BWX 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 344 mm Trắng 1,25 kg
Sony VAIO SVS13A15GGB (SVS13A15GG/B) LaptopSVS13A15GG/B 31,2 cm (13.3") 1600 x 900 Piksel 750 GB 1 Windows 7 Professional NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 2 GB Sony Kapaklı / 331 mm Đen 1,27 kg
Sony VAIO SVE14111EGB (SVE141111EG/B) LaptopSVE141111EG/B 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Sony Kapaklı / 344 mm Đen 1,2 kg
ASUS K53SD-SX1031 (K53SD-3CSX) LaptopK53SD-3CSX 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 610M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,2 kg
Samsung 3 NP300E4A (NP300E4A-A04PH/A0APH) LaptopNP300E4A-A04PH/A0APH 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 1 TB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Samsung Kapaklı / 332 mm Không rõ 1,2 kg
ASUS K43SJ-VX826 (K43SJ-3CVX) LaptopK43SJ-3CVX 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 520M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đen 1,24 kg
ASUS K43E-VX652 (K43E-3GVX) LaptopK43E-3GVX 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Trắng 1,24 kg
ASUS K43E-VX649 (K43E-3DVX) LaptopK43E-3DVX 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Kahverengi 1,24 kg
ASUS K43E-VX1035 (K43E-3CVX) LaptopK43E-3CVX 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đen 1,24 kg
Samsung 5 NP500P4C-S01TH Laptop500P4C-S01TH 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Có 1 GDDR3 NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 2 GB Samsung Kapaklı / 33 cm (13") Đen, Bạc 1,27 kg
Sony VAIO SVT13115FGS Laptop13115FGS 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 Piksel 532 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Sony Kapaklı / 323 mm Bạc 1,2 kg
Sony VAIO VPCEB32EG (VPC-EB32EG BLACK) LaptopVPC-EB32EG BLACK 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Sony Kapaklı / 369,8 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO VPCEA42EG (VPC-EA42EG BLACK) LaptopVPC-EA42EG BLACK 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Sony Kapaklı / 345,8 mm Đen 1,25 kg
Sony VAIO VPCCB16FG (VPC-CB16FG BLACK) LaptopVPC-CB16FG BLACK 31,2 cm (15.5") 1920 x 1080 Piksel 640 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 6630M Có Có 1 GDDR3 AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Sony Kapaklı / 375,1 mm Đen 1,25 kg
Samsung 3 NP300E5A (NP350V4C S05PH) LaptopNP350V4C S05PH 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Basic AMD Radeon HD 7670M Có Có 1 Không rõ NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Samsung 336,5 mm Hồng 1,25 kg
Samsung 5 530U3B-A01TW (NP530U3B-A01TWÂ) LaptopNP530U3B-A01TWÂ 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 Piksel 516 GB Không rõ Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Samsung Kapaklı / 315,1 mm Không rõ 1,23 kg
Samsung 5 500P4C-S05SG Laptop500P4C-S05SG 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 1 TB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 2 GB Samsung Kapaklı / 332 mm Không rõ 1,27 kg
Samsung 5 530U3BI-A02VN (NP530U3BI- A02VN) LaptopNP530U3BI- A02VN 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 Piksel 516 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Samsung Kapaklı / 315,1 mm Không rõ 1,25 kg
Samsung 5 530U4B-S02TH (SSG-NP530U4B-S02TH) LaptopSSG-NP530U4B-S02TH 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 1 TB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 7550M Có Có 1 GDDR3 AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Samsung Kapaklı / 333 mm Không rõ 1,29 kg
HP G G42-361TX (G42-361TX BISCOTTI) LaptopG42-361TX BISCOTTI 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS AMD Mobility Radeon HD 5470 Có Có 1 GDDR3 ATI, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ HP Kapaklı / PC / 342 mm Bạc 1,2 kg
ASUS ASUS X54HR-SX046V (X54HRSX046V) Laptop
ASUS X54HR-SX046V (X54HRSX046V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Celeron® B800
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS X54C-SX063V (X54CSX063V) Laptop
ASUS X54C-SX063V (X54CSX063V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Celeron® B800
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung 9 NP900X4C (NP900X4CA01PL) Laptop
Samsung 9 NP900X4C (NP900X4CA01PL) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3517U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15"
ASUS ASUS A42N-VX091D (A42N - VX091D) Laptop
ASUS A42N-VX091D (A42N - VX091D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýAMD Phenom II X3 N830
RAM1 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X401A-1BWX Laptop
ASUS X401A-1BWX Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVS13A15GGB (SVS13A15GG/B) Laptop
Sony VAIO SVS13A15GGB (SVS13A15GG/B) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3520M
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVE14111EGB (SVE141111EG/B) Laptop
Sony VAIO SVE14111EGB (SVE141111EG/B) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Pentium® B970
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K53SD-SX1031 (K53SD-3CSX) Laptop
ASUS K53SD-SX1031 (K53SD-3CSX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung 3 NP300E4A (NP300E4A-A04PH/A0APH) Laptop
Samsung 3 NP300E4A (NP300E4A-A04PH/A0APH) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM2 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K43SJ-VX826 (K43SJ-3CVX) Laptop
ASUS K43SJ-VX826 (K43SJ-3CVX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K43E-VX652 (K43E-3GVX) Laptop
ASUS K43E-VX652 (K43E-3GVX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K43E-VX649 (K43E-3DVX) Laptop
ASUS K43E-VX649 (K43E-3DVX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K43E-VX1035 (K43E-3CVX) Laptop
ASUS K43E-VX1035 (K43E-3CVX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2330M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 5 NP500P4C-S01TH Laptop
Samsung 5 NP500P4C-S01TH Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVT13115FGS Laptop
Sony VAIO SVT13115FGS Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ532 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO VPCEB32EG (VPC-EB32EG BLACK) Laptop
Sony VAIO VPCEB32EG (VPC-EB32EG BLACK) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-370M
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO VPCEA42EG (VPC-EA42EG BLACK) Laptop
Sony VAIO VPCEA42EG (VPC-EA42EG BLACK) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-380M
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO VPCCB16FG (VPC-CB16FG BLACK) Laptop
Sony VAIO VPCCB16FG (VPC-CB16FG BLACK) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2410M
RAM4 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran15.5"
Samsung Samsung 3 NP300E5A (NP350V4C S05PH) Laptop
Samsung 3 NP300E5A (NP350V4C S05PH) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 5 530U3B-A01TW (NP530U3B-A01TWÂ) Laptop
Samsung 5 530U3B-A01TW (NP530U3B-A01TWÂ) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2467M
RAM4 GB
Lưu trữ516 GB SSD
Ekran13.3"
Samsung Samsung 5 500P4C-S05SG Laptop
Samsung 5 500P4C-S05SG Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 5 530U3BI-A02VN (NP530U3BI- A02VN) Laptop
Samsung 5 530U3BI-A02VN (NP530U3BI- A02VN) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2467M
RAM4 GB
Lưu trữ516 GB SSD
Ekran13.3"
Samsung Samsung 5 530U4B-S02TH (SSG-NP530U4B-S02TH) Laptop
Samsung 5 530U4B-S02TH (SSG-NP530U4B-S02TH) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2467M
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
HP HP G G42-361TX (G42-361TX BISCOTTI) Laptop
HP G G42-361TX (G42-361TX BISCOTTI) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-460M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"