Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS K55A-SX144 (K55A-SX144(3C)) LaptopK55A-SX144(3C) 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Kahverengi 1,22 kg
Samsung 3 NP300E5Z (NP300E5Z-A0T) LaptopNP300E5Z-A0T 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Samsung Kapaklı / 367,9 mm Bạc 1,25 kg
Samsung 3 NP305E5A (NP305E5A-S01) LaptopNP305E5A-S01 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 1 TB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 6470M Có Có 1 GDDR3 AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6520G Không rõ Samsung Kapaklı / 367,9 mm Xám 1,25 kg
Samsung NP-N102S-B05IN Netbook LaptopNP-N102S-B05 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 320 GB Không rõ Windows 7 Starter Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Intel Không rõ Không rõ Samsung 264 mm Đen 1,23 kg
ASUS ASUSPRO B33E-RO150X LaptopB33E-RO150X 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 326 x 226 x 29,7 mm / 326 mm Đen 1,26 kg
Fujitsu LIFEBOOK AH531 (AH531MRKF2CZ) LaptopAH531MRKF2CZ 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 250 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Fujitsu Kapaklı / PC / 378 mm Đen, Đỏ 1,2 kg
Samsung RV RV511-A09IN LaptopRV511-A09IN 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Samsung Kapaklı / 381,6 mm Đen, Bạc 1,2 kg
Samsung 3 NP300E5X (NP300E5X-A01) LaptopNP300E5X-A01 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Samsung Kapaklı / 367,9 mm Đen, Bạc 1,2 kg
Samsung 3 NP300V5A (NP300V5A-S0L) LaptopNP300V5A-S0L 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 Windows 7 Home Basic NVIDIA® GeForce® GT 520MX Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Samsung Kapaklı / 366,9 mm Bạc 1,25 kg
Sony VAIO VPCEG25EN LaptopVPCEG25EN 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 320 GB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Sony Kapaklı / 345,8 mm Đen 1,2 kg
ASUS K43SJ-VX474 (K43SJ-3JVX) LaptopK43SJ-3JVX 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 520M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Vàng 1,24 kg
ASUS K43SV-VX210 (K43SV-3DVX) LaptopK43SV-3DVX 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 640 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 540M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Kahverengi 1,24 kg
ASUS K45VM-VX071 (K45VM-3DVX) LaptopK45VM-3DVX 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 2 GB ASUS Kapaklı / 348 mm Đen 1,2 kg
ASUS K45VM-VX070 (K45VM-3CVX) LaptopK45VM-3CVX 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 2 GB ASUS Kapaklı / 348 mm Kahverengi 1,2 kg
ASUS N46VZ-V3032R (N46VZ-1AV3) LaptopN46VZ-1AV3 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 650M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 2 GB ASUS Kapaklı / 345 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS N56VZ-S4072V (N56VZ-1AS4) LaptopN56VZ-1AS4 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 Piksel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 650M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 2 GB ASUS Kapaklı / 380 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS U44SG-WO041 (U44SG-1AWO) LaptopU44SG-1AWO 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 610M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 328 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO VPCEG28FN LaptopVPCEG28FN 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® 410M Có Có 1 GDDR3 NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 0,512 GB Sony PC / 345,8 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO VPCEH28FN LaptopVPCEH28FN 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® 410M Có Có 1 GDDR3 NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 0,512 GB Sony PC / 369,8 mm Xanh dương 1,2 kg
ASUS X501A-XX225 (X501A-1AXX) LaptopX501A-1AXX 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 380 mm Trắng 1,27 kg
ASUS X401A-WX117 (X401A-1AWX) LaptopX401A-1AWX 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 344 mm Không rõ 1,25 kg
ASUS X401A-WX119 (X401A-1CWX) LaptopX401A-1CWX 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 344 mm Xanh lá 1,25 kg
ASUS X401A-WX120 (X401A-1DWX) LaptopX401A-1DWX 31,2 cm (14") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 344 mm Hồng 1,25 kg
Sony VAIO VPCCB35FN LaptopVPCCB35FN 31,2 cm (15.5") 1920 x 1080 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 6630M Có Có 1 GDDR3 AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Sony PC / 375,1 mm Đen 1,25 kg
ASUS ASUS K55A-SX144 (K55A-SX144(3C)) Laptop
ASUS K55A-SX144 (K55A-SX144(3C)) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3110M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung 3 NP300E5Z (NP300E5Z-A0T) Laptop
Samsung 3 NP300E5Z (NP300E5Z-A0T) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® B950
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung 3 NP305E5A (NP305E5A-S01) Laptop
Samsung 3 NP305E5A (NP305E5A-S01) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýAMD A6 A6-3420M
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung NP-N102S-B05IN Netbook Laptop
Samsung NP-N102S-B05IN Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N2100
RAM1 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS ASUSPRO B33E-RO150X Laptop
ASUS ASUSPRO B33E-RO150X Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK AH531 (AH531MRKF2CZ) Laptop
Fujitsu LIFEBOOK AH531 (AH531MRKF2CZ) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Celeron® B815
RAM2 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung RV RV511-A09IN Laptop
Samsung RV RV511-A09IN Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-380M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung 3 NP300E5X (NP300E5X-A01) Laptop
Samsung 3 NP300E5X (NP300E5X-A01) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung 3 NP300V5A (NP300V5A-S0L) Laptop
Samsung 3 NP300V5A (NP300V5A-S0L) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
Sony Sony VAIO VPCEG25EN Laptop
Sony VAIO VPCEG25EN Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2330M
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K43SJ-VX474 (K43SJ-3JVX) Laptop
ASUS K43SJ-VX474 (K43SJ-3JVX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2430M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K43SV-VX210 (K43SV-3DVX) Laptop
ASUS K43SV-VX210 (K43SV-3DVX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2330M
RAM2 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K45VM-VX071 (K45VM-3DVX) Laptop
ASUS K45VM-VX071 (K45VM-3DVX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K45VM-VX070 (K45VM-3CVX) Laptop
ASUS K45VM-VX070 (K45VM-3CVX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS N46VZ-V3032R (N46VZ-1AV3) Laptop
ASUS N46VZ-V3032R (N46VZ-1AV3) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS N56VZ-S4072V (N56VZ-1AS4) Laptop
ASUS N56VZ-S4072V (N56VZ-1AS4) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS U44SG-WO041 (U44SG-1AWO) Laptop
ASUS U44SG-WO041 (U44SG-1AWO) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2640M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO VPCEG28FN Laptop
Sony VAIO VPCEG28FN Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2430M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO VPCEH28FN Laptop
Sony VAIO VPCEH28FN Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2430M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
ASUS ASUS X501A-XX225 (X501A-1AXX) Laptop
ASUS X501A-XX225 (X501A-1AXX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS X401A-WX117 (X401A-1AWX) Laptop
ASUS X401A-WX117 (X401A-1AWX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® B820
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X401A-WX119 (X401A-1CWX) Laptop
ASUS X401A-WX119 (X401A-1CWX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® B820
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X401A-WX120 (X401A-1DWX) Laptop
ASUS X401A-WX120 (X401A-1DWX) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® B820
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO VPCCB35FN Laptop
Sony VAIO VPCCB35FN Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2430M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"