Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE Radeon RX 7800 XT GAMING OC GV-R78XTGAMING OC-16GD 16 GB GDDR6 Ekran Kartı9VR78XTGO-00-10 Radeon RX 7800 XT 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-09-07
ASUS DUAL-GTX1650-O4GD6-P-EVO 90YV0EZD-M0NA00 4 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0EZD-M0NA00 GeForce GTX 1650 1 ASUS Không rõ Đen, Bạc 421 g 2023 / 2023-09-02
GIGABYTE GeForce RTX 4060 OC Low Profile 8G GV-N4060OC-8GL GDDR6 Ekran KartıGV-N4060OC-8GL 1.0 GeForce RTX 4060 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-09-01
ASUS TUF Gaming TUF-RX7800XT-O16G-GAMING 90YV0JJ0-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RX7800XT-O16G-GAMING Radeon RX 7800 XT 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,48 kg 2023 / 2023-08-31
ASUS TUF Gaming TUF-RX7800XT-O16G-WHITE-GAMING 90YV0JP0-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0JP0-M0NA00 Radeon RX 7800 XT 1 ASUS Không rõ Trắng 1,48 kg 2023 / 2023-08-31
ASUS TUF Gaming TUF-RX7700XT-O12G-GAMING 90YV0JK0-M0NA00 12 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0JK0-M0NA00 Radeon RX 7700 XT 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,48 kg 2023 / 2023-08-28
ASUS DUAL-RTX4060TI-16G 90YV0JH1-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060TI-16G GeForce RTX 4060 Ti 1 ASUS Không rõ Đen 699 g 2023 / 2023-08-28
ASUS PROART-RTX4060TI-16G 90YV0JH3-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıPROART-RTX4060TI-16G GeForce RTX 4060 Ti 1 ASUS Không rõ Đen 960 g 2023 / 2023-08-25
GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 8G (rev. 2.0) GV-N3060GAMING OC-8GD 2.0 GDDR6 Ekran Kartı4719331312909 GeForce RTX 3060 2 GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2023 / 2023-08-19
ASUS DUAL-RTX3060-O12G-WHITE NVIDIA GeForce RTX 3060 12 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0GB9-M0NA00 GeForce RTX 3060 1 ASUS Không rõ Trắng Không rõ 2023
MSI AERO ITX GeForce GT 1030 4GD4 OC NVIDIA 4 GB GDDR4 Ekran KartıGT 1030 AERO ITX 4GD4 OC GeForce GT 1030 1 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 281 g 2023
MSI GeForce RTX 4070 GAMING X SLIM WHITE 12G GDDR6X Ekran KartıRTX 4070 GAMING X SLIM WHITE GeForce RTX 4070 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 988 g 2023 / 2023-08-11
MSI GeForce RTX 4060 Ti GAMING X SLIM WHITE 16G GDDR6 Ekran KartıV517-001R GeForce RTX 4060 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 919 g 2023 / 2023-08-11
MSI GeForce RTX 4060 VENTUS 2X WHITE 8G OC GDDR6 Ekran KartıV516-030R GeForce RTX 4060 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 546 g 2023 / 2023-08-11
MSI GeForce RTX 4070 Ti GAMING X SLIM WHITE 12G GDDR6X Ekran KartıRTX 4070 TI GAMING X SLIM WHITE 12G GeForce RTX 4070 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,09 kg 2023 / 2023-08-11
GIGABYTE GeForce RTX 4070 WINDFORCE 12G GV-N4070WF3-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N4070WF3-12GD GeForce RTX 4070 1 GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2023 / 2023-08-10
MSI GEFORCE RTX 4070 TI VENTUS 3X E 12G GDDR6X Ekran Kartı912-V513-472 GeForce RTX 4070 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 308 g 2023 / 2023-08-08
MSI GEFORCE RTX 4070 VENTUS 3X E 12G OC GDDR6X Ekran KartıV513-290R GeForce RTX 4070 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 308 g 2023 / 2023-08-07
MSI GEFORCE RTX 4070 TI VENTUS 3X E 12G OC GDDR6X Ekran KartıV513-249R GeForce RTX 4070 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,07 kg 2023 / 2023-08-07
MSI GEFORCE RTX 4070 GAMING X SLIM 12G GDDR6X Ekran KartıV513-251R GeForce RTX 4070 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 988 g 2023 / 2023-08-07
MSI GEFORCE RTX 4070 TI GAMING X SLIM 12G GDDR6X Ekran KartıV513-250R GeForce RTX 4070 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,09 kg 2023 / 2023-08-07
ASUS ROG-STRIX-RTX4090-O24G-EVA-02-EDITION 90YV0ID5-M0NM00 24 GB GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX4090-O24G-EVA-02-EDITION GeForce RTX 4090 2 ASUS Không rõ Çok renkli Không rõ 2023 / 2023-08-04
ASUS PROART-RTX4060-8G 90YV0JM1-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0JM1-M0NA00 GeForce RTX 4060 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 924 g 2023 / 2023-08-01
ASUS PROART-RTX4070-12G 90YV0J12-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0J12-M0NA00 GeForce RTX 4070 1 ASUS Không rõ Đen 992 g 2023 / 2023-08-01