Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ProArt-RTX4070-O12G 90YV0J11-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıPROART-RTX4070-O12G GeForce RTX 4070 1 ASUS Không rõ Çok renkli 992 g 2023 / 2023-07-31
ASUS PROART-RTX4060-O8G 90YV0JM0-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıPROART-RTX4060-O8G GeForce RTX 4060 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 924 g 2023 / 2023-07-31
MSI GEFORCE RTX 4060 TI VENTUS 2X BLACK 16G OC GDDR6 Ekran KartıV517-005R GeForce RTX 4060 Ti 1 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 199 g 2023 / 2023-07-28
MSI GeForce RTX 4060 Ti VENTUS 2X BLACK 16G GDDR6 Ekran Kartı912-V517-038 GeForce RTX 4060 Ti 1 MSI Không rõ Đen 199 g 2023 / 2023-07-26
MSI GeForce GT 1030 4GD4 LP OC G103044PC 4 GB GDDR4 Ekran Kartı824142327654 GeForce GT 1030 1 MSI Không rõ Không rõ 453 g 2023 / 2023-07-25
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti GAMING OC 16G GV-N406TGAMING OC-16GD GDDR6 Ekran KartıGV-N406TGAMING OC-16GD G1 GeForce RTX 4060 Ti 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-07-23
MSI GEFORCE RTX 3050 VENTUS 2X XS 8G OC GDDR6 Ekran KartıRTX 3050 VENTUS 2X XS 8G OC GeForce RTX 3050 1 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 205 g 2023 / 2023-07-23
MSI GEFORCE RTX 4080 VENTUS 3X RTX 16GB 3X GDDR6X Ekran KartıGEFORCE RTX 4080 16GB VENTUS 3X GeForce RTX 4080 1 MSI Không rõ Nhôm, Đen 1,59 kg 2023 / 2023-07-22
MSI GEFORCE RTX 4060 TI VENTUS 3X 16G OC GDDR6 Ekran KartıV517-004R GeForce RTX 4060 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 308 g 2023 / 2023-07-19
MSI GEFORCE RTX 4060 Ti GAMING X SLIM 16G GDDR6 Ekran KartıV517-002R GeForce RTX 4060 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 919 g 2023 / 2023-07-19
GIGABYTE GeForce RTX­­ 4070 Ti GAMING OC V2 12G GV-N407TGAMING-OCV2-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407TGAMING OCV2-12GD GeForce RTX 4070 Ti 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2023 / 2023-07-17
ASUS ROG-STRIX-RTX4060TI-O16G-GAMING 90YV0JI0-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX4060TI-O16G-GAMING GeForce RTX 4060 Ti 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli 1,19 kg 2023 / 2023-07-16
ASUS ROG-STRIX-RTX4060TI-A16G-GAMING 90YV0JI2-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX4060TI GeForce RTX 4060 Ti 1 ASUS Không rõ Çok renkli 1,19 kg 2023 / 2023-07-16
ASUS PROART-RTX4060TI-O16G 90YV0JH2-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıPROART-RTX4060TI-O16G GeForce RTX 4060 Ti 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 960 g 2023 / 2023-07-16
MSI GEFORCE RTX 4060 TI GAMING X 16G GDDR6 Ekran KartıRTX 4060 TI GAMING X 16G GeForce RTX 4060 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 672 g 2023 / 2023-07-19
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti AERO OC GV-N406TAERO OC-16GD Ekran KartıGV-N406TAERO OC-16GD GeForce RTX 4060 Ti 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2023 / 2023-07-19
ASUS DUAL-RTX4060TI-A16G 90YV0JH7-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060TI-A16G GeForce RTX 4060 Ti 1 ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 699 g 2023 / 2023-07-16
ASUS PROART-RTX4060TI-A16G 90YV0JH6-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0JH6-M0NA00 GeForce RTX 4060 Ti 1 ASUS Không rõ Đen, Bạc 960 g 2023 / 2023-07-16
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti WINDFORCE OC GV-N406TWF2OC-8GD 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N406TWF2OC-8GD GeForce RTX 4060 Ti 2 GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2023 / 2023-07-13
ASUS DUAL-RTX4060TI-O16G 90YV0JH0-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060TI-O16G GeForce RTX 4060 Ti 1 ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 699 g 2023 / 2023-07-16
MSI GEFORCE RTX 4060 GAMING X 8G G4060GX8 GDDR6X Ekran KartıG4060GX8 GeForce RTX 4060 1 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 657 g 2023 / 2023-07-01
DELL 490-BHUR AMD Radeon Instinct MI210 64 GB High Bandwidth Memory 2E (HBM2E) Ekran Kartı490-BHUR Radeon Instinct MI210 Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2023
MSI GAMING Radeon RX 6800 Z TRIO 16G AMD 16 GB GDDR6 Ekran KartıRX-6800-GAMING-Z-TRIO-16G Radeon RX 6800 1 MSI Không rõ Không rõ 1,51 kg 2023
MSI GEFORCE RTX 4060 VENTUS 2X G4060V2XB8C 8 GB GDDR6 Ekran KartıG4060V2XB8C GeForce RTX 4060 1 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 544 g 2023 / 2023-07-01