Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Samsung Neo QE75QN900FT QE75QN900FTXXN Televizyon (TV)QE75QN900FTXXN 189 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 7680 x 4320 Piksel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR 8K Pro Không rõ 1 Samsung Đen 2025 / 2025-03-23
Samsung QE75QN990FT QE75QN990FTXXN Televizyon (TV)QE75QN990FTXXN 189 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 7680 x 4320 Piksel 100 Hz Không rõ Có 5 Tizen High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR 8K Pro 1 1 Samsung Đen 2025 / 2025-03-23
Samsung QE75Q7F2AUXXN 75 inç 4K Ultra HD QLED TVQE75Q7F2AUXXN 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Không rõ Có 3 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR Không rõ 1 Samsung Đen 2025 / 2025-03-23
Philips Ambilight 43PUS9050/12 43 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV43PUS9050/12 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz 8000 MB Có 4 Titan OS Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Không rõ Philips Xám 2025 / 2025-03-23
Samsung UE32F6000FUXXN 32 inç Full HD TVUE32F6000FUXXN 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Có 2 Tizen High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 1 Samsung Đen 2025 / 2025-03-23
Samsung QE98QN90FATXXN 98 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE98QN90FATXXN 247 cm / 2,49 m (98") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR+ Không rõ 1 Samsung Đen, Titanyum 2025 / 2025-03-22
Samsung Neo QE55QN83FAUXXN 55 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE55QN83FAUXXN 138 cm / 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR 2 1 Samsung Karbon, Bạc 2025 / 2025-03-23
Samsung Neo QE85QN900FTXXN 65 inç 100Hz 8K Ultra HD Neo QLED TVQE85QN900FTXXN 214 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 7680 x 4320 Piksel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR 8K Pro Không rõ 1 Samsung Đen 2025 / 2025-03-23
Samsung QE65S92FATXXN 65 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVQE65S92FATXXN 163 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen OLED HDR+ Không rõ 1 Samsung Đen 2025 / 2025-03-22
Philips 55PUS7000/12 55 inç 4K Ultra HD TV55PUS7000/12 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-22
Philips 50PUS7000/12 50 inç 4K Ultra HD TV50PUS7000/12 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-22
Philips 32PHS6050/12 32 inç HD TV32PHS6050/12 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Không rõ Philips Đen 2025 / 2025-03-22
Hisense U7Q 100U79Q PRO 100 inç 120Hz 4K Ultra HD TV100U79Q PRO 2,54 m (100") ULED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Không rõ Có 3 Smart OS / VIDAA Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 4K 2 1 Hisense Đen 2025 / 2025-03-15
Philips 43PUS8500/12 43 inç 4K Ultra HD QLED TV43PUS8500/12 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-22
Philips 50PUS9000/12 50 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV50PUS9000/12 126 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Không rõ Có 4 Titan OS Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-22
Philips 40PFS6000/12 40 inç Full HD TV40PFS6000/12 100 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Không rõ Philips Đen 2025 / 2025-03-21
Philips 75PUS7000/12 75 inç 4K Ultra HD TV75PUS7000/12 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Không rõ Philips Đen 2025 / 2025-03-21
Philips 43PUS8600/12 43 inç 4K Ultra HD QLED TV43PUS8600/12 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-22
Philips 65MLED810/12 65 inç 4K Ultra HD TV65MLED810/12 165,1 cm (65") QD-Mini LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Không rõ Philips Đen 2025 / 2025-03-21
JVC LT-43VRF345I 43 inç Full HD TVLT-43VRF345I 108 cm / 109,2 cm (43") DLED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Có Không rõ Fire OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 1 JVC Đen 2025 / 2025-03-21
Philips Ambilight 55OLED810/12 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55OLED810/12 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz 32000 MB Có 4 Google TV Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Xám 2025 / 2025-03-21
Hisense 75E78QTUK PRO 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV75E78QTUK PRO 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Không rõ Có 4 U8.5 / VIDAA Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ Hisense Đen 2025 / 2025-03-21
Hisense 65E78QTUK PRO 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV65E78QTUK PRO 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Không rõ Có 4 U9 / VIDAA Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ Hisense Đen 2025 / 2025-03-21
Hisense 55E78QTUK PRO 55 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV55E78QTUK PRO 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Không rõ Có 4 U8.5 / VIDAA Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ Hisense Đen 2025 / 2025-03-21
Hisense Hisense 75E78QTUK PRO 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV
Hisense 75E78QTUK PRO 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9618
Ekran75"
Hisense Hisense 65E78QTUK PRO 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV
Hisense 65E78QTUK PRO 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9618
Ekran65"
Hisense Hisense 55E78QTUK PRO 55 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV
Hisense 55E78QTUK PRO 55 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9618
Ekran55"