Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Hisense 65A7QTUK 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65A7QTUK 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 U9 / VIDAA Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Không rõ Hisense Đen 2025 / 2025-03-21
Philips 55PUS7800/12 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55PUS7800/12 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-21
Hisense 65U7QTUK PRO 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65U7QTUK PRO 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Không rõ Có 4 U9 / VIDAA Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ Hisense Đen 2025 / 2025-03-21
Hisense 65A7Q 20016065 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65A7Q 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 VIDAA Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 1 Hisense Đen 2025 / 2025-03-21
Hisense 55U7QTUK 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55U7QTUK 139,7 cm (55") ULED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Không rõ Có 4 U8.5 / VIDAA Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ Hisense Đen 2025 / 2025-03-21
Hisense 50U7QTUK 50 inç 120Hz 4K Ultra HD TV50U7QTUK 127 cm (50") ULED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Không rõ Có 4 U8.5 / VIDAA Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ Hisense Đen 2025 / 2025-03-21
Philips 55PUS8500/12 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55PUS8500/12 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-20
Hisense 65U7QTUK 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65U7QTUK 165,1 cm (65") ULED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Không rõ Có 4 U8.5 / VIDAA Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ Hisense Đen 2025 / 2025-03-21
Hisense 75U7QTUK 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75U7QTUK 190,5 cm (75") ULED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Không rõ Có 4 U8.5 / VIDAA Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ Hisense Đen 2025 / 2025-03-21
Samsung UE43DU8572UXXH 43 inç 4K Ultra HD TVUE43DU8572UXXH 109 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Không rõ Có 3 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Samsung Titanyum 2025 / 2025-03-21
Philips 32PFS6000/12 32 inç Full HD TV32PFS6000/12 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz 8000 MB Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-20
Philips 75PUS7800/12 75 inç 4K Ultra HD QLED TV75PUS7800/12 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-20
Philips 65PUS7800/12 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65PUS7800/12 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-20
Philips 65PUS7000/12 65 inç 4K Ultra HD TV65PUS7000/12 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-20
Philips 55PUS9000/12 55 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV55PUS9000/12 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Không rõ Có 4 Titan OS Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-20
Philips 50PUS7800/12 50 inç 4K Ultra HD QLED TV50PUS7800/12 126 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-20
Philips The Xtra 75MLED950/12 75 inç 144Hz 4K Ultra HD TV75MLED950/12 190,5 cm (75") QD-Mini LED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Không rõ Có 4 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ Philips Đen 2025 / 2025-03-20
Philips Ambilight 65PUS8600/12 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65PUS8600/12 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz 8000 MB Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Xám 2025 / 2025-03-20
Philips 43PUS7800/12 43 inç 4K Ultra HD QLED TV43PUS7800/12 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-20
Philips 50PUS8500/12 50 inç 4K Ultra HD QLED TV50PUS8500/12 126 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 1 Philips Đen 2025 / 2025-03-20
Philips Ambilight 43PUS9000/12 43 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV43PUS9000/12 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz 8000 MB Có 4 Titan OS Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Không rõ Philips Xám 2025 / 2025-03-20
Philips 24PHS6000/12 24 inç HD TV24PHS6000/12 60 cm / 61 cm (24") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Không rõ Philips Đen 2025 / 2025-03-20
Hisense 55E79Q 55 inç 4K Ultra HD OLED TV55E79Q 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Không rõ Có 4 Smart OS / VIDAA Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 1 Hisense Đen 2025 / 2025-03-14
Philips 32PFS6900/12 32 inç Full HD TV32PFS6900/12 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Có 3 Titan OS Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ Philips Đen 2025 / 2025-03-20
Hisense Hisense 65A7QTUK 65 inç 4K Ultra HD QLED TV
Hisense 65A7QTUK 65 inç 4K Ultra HD QLED TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9603
Ekran65"
Hisense Hisense 65U7QTUK PRO 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
Hisense 65U7QTUK PRO 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9655
Ekran65"
Hisense Hisense 55U7QTUK 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
Hisense 55U7QTUK 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9618
Ekran55"
Hisense Hisense 50U7QTUK 50 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
Hisense 50U7QTUK 50 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9618
Ekran50"
Hisense Hisense 65U7QTUK 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
Hisense 65U7QTUK 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9618
Ekran65"
Hisense Hisense 75U7QTUK 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
Hisense 75U7QTUK 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9618
Ekran75"