Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Samsung TQ83S95FAEXXC 83 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ83S95FAEXXC 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), OLED HDR Pro 1 Samsung Đen 2025 / 2025-04-24
Hisense 110UXNQ 20014918 110 inç 144Hz 4K Ultra HD TV110UXNQ 279 cm / 2,79 m (110") LED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-04-12
Samsung TQ77S95FATXXC 77 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ77S95FATXXC 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), OLED HDR Pro 1 Samsung Đen 2025 / 2025-04-24
Hisense 20015900 TV TV'65A6Q 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 U8.5 / VIDAA 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2025 / 2026-10-12
Samsung TQ55S95FATXXC 55 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ55S95FATXXC 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), OLED HDR Pro 1 Samsung Đen 2025 / 2025-04-24
Samsung TQ65S95FATXXC 65 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ65S95FATXXC 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), OLED HDR Pro 1 Samsung Đen 2025 / 2025-04-24
Samsung UE27F6000FUXXN 27 inç Full HD TVUE27F6000FUXXN 68 cm / 68,6 cm (27") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Có 2 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Samsung Đen 2025 / 2025-04-22
Philips 75MLED910/12 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75MLED91012 164 cm / 190,5 cm (75") QD-Mini LED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Titan OS Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đen 2025 / 2025-04-22
Hisense 50E8QTUK 50 inç 120Hz 4K Ultra HD TV50E8QTUK 126 cm / 127 cm (50") ULED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 U8.5 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Hisense Xám 2025 / 2025-04-21
Hisense 55E8QTUK 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55E8QTUK 139 cm / 139,7 cm (55") ULED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 U8.5 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Hisense Xám 2025 / 2025-04-21
Hisense 65E8QTUK 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65E8QTUK 164 cm / 165,1 cm (65") ULED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 U8.5 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Hisense Xám 2025 / 2025-04-21
Hisense 55A6QTUK 55 inç 4K Ultra HD TV55A6QTUK 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 U9 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2025 / 2025-04-21
Hisense 75E8QTUK 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75E8QTUK 189 cm / 190,5 cm (75") ULED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 U8.5 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Hisense Xám 2025 / 2025-04-21
Hisense 43A6QTUK 43 inç 4K Ultra HD TV43A6QTUK 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 U9 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2025 / 2025-04-21
Hisense 100E7QTUK PRO 100 inç 120Hz 4K Ultra HD TV100E7QTUK PRO 253 cm / 2,54 m (100") LED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 U8.5 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-04-21
Hisense 50A6QTUK 50 inç 4K Ultra HD TV50A6QTUK 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 U9 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2025 / 2025-04-21
Hisense 75A6Q TV 20016025 TV'75A6Q 189 cm / 190,5 cm (75") Không rõ 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 U8.5 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2025 / 2026-09-04
Hisense 58A6QTUK 58 inç 4K Ultra HD TV58A6QTUK 146 cm / 147,3 cm (58") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 U8.5 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2025 / 2025-04-21
Hisense 85A6QTUK 75 inç 4K Ultra HD TV85A6QTUK 215 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 U8.5 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2025 / 2025-04-21
Hisense 65A6QTUK 65 inç 4K Ultra HD TV65A6QTUK 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 U8.5 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2025 / 2025-04-21
Hisense 100U8Q 20016738 100 inç 165Hz 4K Ultra HD TV100U8Q 253 cm / 2,54 m (100") ULED 3840 x 2160 Piksel 165 Hz Có 3 U9 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen, Xám 2025 / 2025-04-12
Hisense 85E77Q 20016421 85 inç 4K Ultra HD QLED TV85E77Q 215 cm / 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 2 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 Hisense Đen 2025 / 2025-04-20
Hisense 65E77Q 20016403 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65E77Q 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 2 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 Hisense Đen 2025 / 2025-04-20
Hisense 100E7Q PRO 20016384 100 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV100E7Q PRO 253 cm / 2,54 m (100") QLED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 4 U8.5 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-04-20
Hisense Hisense 110UXNQ 20014918 110 inç 144Hz 4K Ultra HD TV
Hisense 110UXNQ 20014918 110 inç 144Hz 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýHi-View Engine X
Ekran110"
Hisense Hisense 20015900 TV TV'
Hisense 20015900 TV TV'
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9603
Ekran65"
Hisense Hisense 50E8QTUK 50 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
Hisense 50E8QTUK 50 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9618
Ekran50"
Hisense Hisense 55E8QTUK 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
Hisense 55E8QTUK 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9618
Ekran55"
Hisense Hisense 65E8QTUK 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
Hisense 65E8QTUK 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9618
Ekran65"
Hisense Hisense 55A6QTUK 55 inç 4K Ultra HD TV
Hisense 55A6QTUK 55 inç 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9603
Ekran55"
Hisense Hisense 75E8QTUK 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
Hisense 75E8QTUK 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9618
Ekran75"
Hisense Hisense 43A6QTUK 43 inç 4K Ultra HD TV
Hisense 43A6QTUK 43 inç 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9603
Ekran43"
Hisense Hisense 100E7QTUK PRO 100 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
Hisense 100E7QTUK PRO 100 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9618
Ekran100"
Hisense Hisense 50A6QTUK 50 inç 4K Ultra HD TV
Hisense 50A6QTUK 50 inç 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9603
Ekran50"
Hisense Hisense 75A6Q TV 20016025 TV'
Hisense 75A6Q TV 20016025 TV'
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9603
Ekran75"
Hisense Hisense 58A6QTUK 58 inç 4K Ultra HD TV
Hisense 58A6QTUK 58 inç 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9603
Ekran58"
Hisense Hisense 85A6QTUK 75 inç 4K Ultra HD TV
Hisense 85A6QTUK 75 inç 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9603
Ekran75"
Hisense Hisense 65A6QTUK 65 inç 4K Ultra HD TV
Hisense 65A6QTUK 65 inç 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9603
Ekran65"