Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Sony BRAVIA 5 K85XR59BP.CEI 2,16 m (85") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK85XR59BP.CEI 215 cm / 2,16 m (85") LCD 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Android TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Sony Đen 2025
Samsung QE75Q7F3AUXXN 75 inç 4K Ultra HD QLED TVQE75Q7F3AUXXN 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR Không rõ Samsung Đen 2025 / 2025-03-31
Samsung QE85Q7FAAUXXN 85 inç 4K Ultra HD QLED TVQE85Q7FAAUXXN 214 cm / 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR Không rõ Samsung Đen 2025 / 2025-03-31
Samsung QE100QN80FUXXN 100 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE100QN80FUXXN 252 cm / 2,54 m (100") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Neo Quantum HDR Không rõ Samsung Karbon, Bạc 2025 / 2025-03-31
Samsung GQ43Q8FAAUXZG 43 inç 4K Ultra HD QLED TVGQ43Q8FAAUXZG 109 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR+ 2 Samsung Xám 2025 / 2025-03-31
Samsung The Frame GQ85LS03FWUXZG 85 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ85LS03FWUXZG 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 5 Tizen 1 Filmmaker Mode, HDR 10+, Neo Quantum HDR 3 Samsung Đen 2025 / 2025-03-30
Samsung The Frame GQ75LS03FWUXZG 75 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ75LS03FWUXZG 189 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 5 Tizen 1 Filmmaker Mode, HDR 10+, Neo Quantum HDR 3 Samsung Đen 2025 / 2025-03-30
Samsung GU85U8099FUXZG 85 inç 4K Ultra HD TVGU85U8099FUXZG 214 cm / 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Samsung Đen 2025 / 2025-03-30
Samsung GQ50Q8FAAUXZG 50 inç 4K Ultra HD QLED TVGQ50Q8FAAUXZG 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR+ 2 Samsung Xám 2025 / 2025-03-29
Hisense 55A86N 55 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TV55A86N 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 VIDAA 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Hisense Đen, Xám 2025 / 2025-03-30
Samsung GU55U8099FUXZG 55 inç 4K Ultra HD TVGU55U8099FUXZG 138 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Samsung Đen 2025 / 2025-03-30
Samsung GU43U8099FUXZG 43 inç 4K Ultra HD TVGU43U8099FUXZG 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Samsung Đen 2025 / 2025-03-30
LG 55UF695V 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55UF695V.AEU 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Không rõ 3 4,5 / NetCast OS 1 Không rõ Không rõ LG Đen 2025
Salora 40XFA5400 40 inç Full HD TV40XFA5400 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Có Không rõ 11 / Android TV Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Salora Đen 2025 / 2025-03-28
Samsung GU65U8099FUXZG 65 inç 4K Ultra HD TVGU65U8099FUXZG 163 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Samsung Đen 2025 / 2025-03-29
Samsung GQ65S95FATXZG 65 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVGQ65S95FATXZG 163 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR Pro 3 Samsung Đen 2025 / 2025-03-29
LG OLED65C43LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65C43LA 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Đen 2025 / 2025-03-29
Grundig FC2T00 164 inç 4K Ultra HD TVFC2T00 4,17 m (164") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android TV Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ 2025 / 2025-03-26
Samsung GU75U8099FUXZG 75 inç 4K Ultra HD TVGU75U8099FUXZG 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Samsung Đen 2025 / 2025-03-29
Samsung GQ55S95FATXZG 55 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVGQ55S95FATXZG 140 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR Pro 3 Samsung Đen 2025 / 2025-03-29
LG OLED48C43LA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48C43LA 121 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Đen 2025 / 2025-03-29
Samsung GQ83S95FAEXZG 83 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVGQ83S95FAEXZG 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), OLED HDR Pro 1 Samsung Đen 2025 / 2025-03-29
Samsung GU50U8099FUXZG 50 inç 4K Ultra HD TVGU50U8099FUXZG 125 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Samsung Đen 2025 / 2025-03-29
Samsung The Frame GQ65LS03FWUXZG 65 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ65LS03FWUXZG 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 5 Tizen 1 Filmmaker Mode, HDR 10+, Neo Quantum HDR 3 Samsung Đen 2025 / 2025-03-29