Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
LG OLED77B49LA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TV8806096094969 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode 2 LG Đen 2025 / 2025-01-07
IOPLEE IOP40BVDA 40 inç Full HD TVIOP40BVDA 100 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Hayir 3 7 / VIDAA 1 Không rõ 2 IOPLEE Xám 2025 / 2025-02-14
IOPLEE IOP32BQVDA 32 inç Full HD QLED TVIOP32BQVDA 80 cm / 81,3 cm (32") QLED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Hayir 3 7 / VIDAA 1 Không rõ 2 IOPLEE Xám 2025 / 2025-02-14
IOPLEE IOP32BVDA 32 inç HD TVIOP32BVDA 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Hayir 3 7 / VIDAA 1 Không rõ 2 IOPLEE Xám 2025 / 2025-02-14
IOPLEE IOP24WGTV HD Smart Wi-Fi Beyaz TVIOP24WGTV 80 cm / 61 cm (24") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Có 2 Google TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ IOPLEE Trắng 2025
SABA SA32B47W 32 inç HD TVSA32B47W 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Hayir 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 SABA Trắng 2025 / 2025-02-14
Salora MOBILE32TV 32 inç Full HD TVMOBILE32TV 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Có 2 11 / Android TV Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Salora Đen 2025 / 2025-02-14
SABA SA32W79GTV 32 inç HD TVSA32W79GTV 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Có 2 11 / Google TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 SABA Trắng 2025 / 2025-02-14
Grundig 55 VUX 24 Business Line EB9T00 55 inç 4K Ultra HD TVEB9T00 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Android 11 / Android TV 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 65 GUB 6400 EW4T00 65 inç 4K Ultra HD TVEW4T00 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 Google TV Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 75 GUB 6400 EW5T00 75 inç 4K Ultra HD TVEW5T00 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 75 GUB 7540 Q EW3T00 75 inç 4K Ultra HD QLED TVEW3T00 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 50 CQA 7490 Florenz FK4T00 50 inç 4K Ultra HD QLED TVFK4T00 126 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, HDR 10+ Không rõ Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 43 GUB 6400 EU1T00 43 inç 4K Ultra HD TVEU1T00 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 55 GUB 6400 EU2T00 55 inç 4K Ultra HD TVEU2T00 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 Google TV 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 43 VUX 24 Business Line EB8T00 43 inç 4K Ultra HD TVEB8T00 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Android TV 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 50 GUB 6400 EU8T00 50 inç 4K Ultra HD TVEU8T00 127 cm (50") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 50 GUB 7540 Q EV9T00 50 inç 4K Ultra HD TVEV9T00 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 43 GUB 7540 Q EV8T00 43 inç 4K Ultra HD TVEV8T00 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 32 VHX 24 FJ4T00 32 inç 600Hz HD TVFJ4T00 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 600 Hz Có 2 Android TV 1 Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 65 GUB 7540 Q EW2T00 65 inç 4K Ultra HD QLED TVEW2T00 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 40 VFX 24 FJ5T00 40 inç Full HD TVFJ5T00 100 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Có 2 Android TV 1 Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
Grundig 43 CQA 7490 Florenz FK9T00 43 inç 4K Ultra HD QLED TVFK9T00 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Dolby Vision, HDR 10+ Không rõ Grundig Đen 2025 / 2025-02-13
LG 86UQ7590PUD 86 inç 4K Ultra HD TV86UQ7590PUD 2,18 m (86") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 2 22 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 LG Xám 2025 / 2025-02-07
SABA SABA SA32W79GTV 32 inç HD TV