Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Sharp 2TC43GF2020U Full HD kalitesi Smart Siyah TV2TC43GF2020U 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Roku OS Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Đen 2025
TCL 65C72B 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV65C72B 163,9 cm / 165,1 cm (65") QLED Pro 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 12 / Google TV 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Dynamic Tone Mapping 2.0, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ TCL Nhôm 2025 / 2025-01-15
TCL 75C72B 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV75C72B 189,3 cm / 190,5 cm (75") QLED Pro 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 12 / Google TV 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Dynamic Tone Mapping 2.0, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ TCL Nhôm 2025 / 2025-01-15
Hisense 43QD65NF 108 cm (42.5") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV43QD6 108 cm (42.5") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Fire OS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Hisense Đen 2025
LG OLED evo OLED48C46LA 48 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED48C46LA.APID 121 cm / 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Đen 2025 / 2025-01-14
Samsung HG32CF800EUXXU 32 inç Full HD QLED TVHG32CF800EUXXU 81,3 cm (32") QLED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Có 1 Không rõ 1 Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Samsung Đen 2025 / 2025-01-13
JVC LT-32VAF5300 32 inç Full HD TVLT32VAF5300 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Có 3 Android TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 JVC Đen 2025 / 2025-01-10
Philips 77OLED769/12 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TV8718863045596 195,6 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Titan OS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đen 2025 / 2025-01-10
LG 55UR7800PSM 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55UR7800PSM 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 23 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Đen 2025
Philips 75PML9019/12 75 inç 4K Ultra HD TV75PML9019/12 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 4 Titan OS Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Antrasit 2025 / 2025-01-10
Philips 50PUS8919/12 50 inç 4K Ultra HD TV50PUS8919 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 4 Titan OS Không rõ HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Antrasit 2025 / 2025-01-10
IOPLEE IOP24HSG5 24 inç HD TVIOP24HSG5 60 cm / 61 cm (24") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Hayir 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 IOPLEE Xám 2025 / 2025-01-09
LG 65UM662H4LC 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri TV65UM662H4LC.AEK 165,1 cm (65") Không rõ 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 webOS 23 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Xám 2024
LG 50UM662H4LC 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri TV50UM662H4LC.AEK 127 cm (50") Không rõ 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 webOS 23 / WebOS 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Xám 2024
IOPLEE IOP65QVDA 65 inç 4K Ultra HD QLED TVIOP65QVDA 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 7 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 IOPLEE Xám 2025 / 2025-01-07
United UNLED50K89VDA 50 inç 4K Ultra HD TVUNLED50K89VDA 126 cm / 127 cm (50") Không rõ 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 United Đen 2025 / 2025-01-07
TCL 55C71B Televizyon (TV)55C71B 138,8 cm / 139,7 cm (55") QLED Pro 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Google TV Không rõ Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Dynamic Tone Mapping 2.0, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ TCL Titanyum 2024 / 2024-11-15
Sharp 70GL4260E 70 inç 4K Ultra HD TV70GL4260E 177 cm / 177,8 cm (70") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 4 Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Sharp Đen 2025 / 2025-01-07
LG OLED48B46LA Televizyon (TV)OLED48B46LA 121 cm / 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Đen 2025 / 2025-01-04
TCL 40S5404A 40 inç Full HD TV40S5404A 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Có 2 Android TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 TCL Metalik 2025 / 2025-01-03
TCL 55C743 Televizyon (TV)55C743 139,7 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 144 Hz Có 4 11 / Google TV 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 TCL Titanyum 2025 / 2025-01-03
TCL 55C643 Televizyon (TV)55C643 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 11 / Google TV 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ TCL Titanyum 2025 / 2025-01-03
TCL 65C643 Televizyon (TV)65C643 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 11 / Google TV 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ TCL Titanyum 2025 / 2025-01-03
LG UHD 98UT91006LA 98 inç 120Hz 4K Ultra HD TV98UT91006LA 248 cm / 2,49 m (98") LED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Đen 2024 / 2024-12-31
TCL TCL 55C71B Televizyon (TV)
TCL TCL 55C743 Televizyon (TV)
TCL TCL 55C643 Televizyon (TV)
TCL TCL 65C643 Televizyon (TV)