Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuNăm sản xuấtHành động
LG 75UN81006LB.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TV75UN81006LB.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 4 WebOS 1 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Không rõ Bạc 2024
LG 32LK450 32LK450.AEU Televizyon (TV)32LK450.AEU 81 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG 79,5 cm (31.3") Đen 2024 / 2024-11-13
LG NanoCell NANO91 65NANO916NA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV65NANO916NA.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") NanoCell 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 4 5,0 / WebOS 1 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, HDR Effect, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) Không rõ LG Không rõ Đen 2024
LG 75QNED87T3B Televizyon (TV)75QNED87T3B 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
TORNADO 65US4501X Televizyon (TV)65US4501X 164 cm / 165,1 cm (65") DLED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Linux 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 TORNADO Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
TORNADO 50US4501X Televizyon (TV)50US4501X 126 cm / 127 cm (50") DLED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Linux 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 TORNADO Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG 65QNED85T3C Televizyon (TV)65QNED85T3C 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
TORNADO 55US4501X Televizyon (TV)55US4501X 139 cm / 139,7 cm (55") DLED 3840 x 2160 Piksel 50 Hz Có 3 Linux 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 TORNADO Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG 50QNED753RA Televizyon (TV)50QNED753RA 126 cm / 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 4 23 / WebOS Không rõ Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
Samsung QE85QN85DBTXXH Televizyon (TV)QE85QN85DBTXXH 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR, Neo Quantum HDR+ 2 Samsung Không rõ Bạc 2024 / 2024-11-13
LG 42LX3Q9LA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV42LX3Q9LA.AEU 106 cm / 106,7 cm (42") OLED evo 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 22 / WebOS Không rõ Dolby Vision IQ, Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Không rõ Đen 2024
Samsung Series 8 75CU8572 UE75CU8572UXXH Televizyon (TV)UE75CU8572UXXH 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Samsung Không rõ Xám 2024 / 2024-11-13
Samsung QE85QN90DATXXH 85 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE85QN90DATXXH 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR+ 2 Samsung Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG OLED42C42LA Televizyon (TV)OLED42C42LA 106 cm / 106,7 cm (42") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
Dahua Technology LTV50-SD400 DHI-LTV50-SD400DHI-LTV50-SD400 127 cm (50") LED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Android 11 / Android TV 1 Không rõ 2 Dahua Technology Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG OLED48C42LA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48C42LA 121 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
MEDION LIFE X14372 (MD 30985) 30038481 43 inç 4K Ultra HD QLED TV30038481 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 Piksel 60 Hz Có 3 Không rõ 1 Dolby Vision 2 MEDION Không rõ Đen 2024 / 2024-10-08
Samsung S90D F-65S90DR630NZ 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-65S90DR630NZ 163 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), OLED HDR+ Không rõ Samsung Không rõ Đen 2024
Samsung QE43QN90DATXXH 43 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE43QN90DATXXH 108 cm / 109,2 cm (43") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR+ 2 Samsung Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG NanoCell 86NANO81T3A Televizyon (TV)86NANO81T3A 217 cm / 2,18 m (86") NanoCell 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
Samsung QE85QN800CTXXH Televizyon (TV)QE85QN800CTXXH 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 7680 x 4320 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 3 Samsung Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
Samsung QE65QN90DATXXH 65 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE65QN90DATXXH 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR+ 2 Samsung Không rõ Đen 2024 / 2024-09-28
Samsung QE50QN90DATXXH Televizyon (TV)QE50QN90DATXXH 125 cm / 127 cm (50") Neo QLED 3840 x 2160 Piksel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR+ 2 Samsung Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG 65QNED863RE Televizyon (TV)65QNED863RE 164 cm / 165,1 cm (65") QNED MiniLED 3840 x 2160 Piksel 120 Hz Có 4 23 / WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG LG 75QNED87T3B Televizyon (TV)
LG 75QNED87T3B Televizyon (TV)
WebOS
Bộ xử lýα8 AI Processor 4K
Ekran75"
LG LG 50QNED753RA Televizyon (TV)
LG 50QNED753RA Televizyon (TV)
WebOS
Bộ xử lýα5 AI Processor 4K Gen6
Ekran50"
LG LG OLED42C42LA Televizyon (TV)
LG OLED42C42LA Televizyon (TV)
WebOS
Bộ xử lý9 AI processor 4K Gen7
Ekran42"
Dahua Technology Dahua Technology LTV50-SD400 DHI-LTV50-SD400
LG LG 65QNED863RE Televizyon (TV)
LG 65QNED863RE Televizyon (TV)
WebOS
Bộ xử lýα7 AI Processor 4K Gen6
Ekran65"