Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS K73E (K73E-TY297D) LaptopK73E-TY297D 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 420 mm Màu nâu 1,2 kg
ASUS N55SL-S2027V LaptopN55SL-S2027V 31,2 cm (15.6") 1600 x 900 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 635M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB GDDR3 ASUS Kapaklı / 379 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS N55SL-S1031V LaptopN55SL-S1031V 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 635M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB GDDR3 ASUS Kapaklı / 379 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS K43SD-VX139D LaptopK43SD-VX139D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 610M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB GDDR3 ASUS Kapaklı / 348 mm Hồng 1,24 kg
ASUS K43SD-VX138D LaptopK43SD-VX138D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 610M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB GDDR3 ASUS Kapaklı / 348 mm Đỏ 1,24 kg
ASUS U32U-RX030V LaptopU32U-RX030V 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6320 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 328 mm Đen, Bạc 1,25 kg
ASUS U32U-RX016V LaptopU32U-RX016V 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6320 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 328 mm Đen, Bạc 1,25 kg
ASUS K53E-SX1288D LaptopK53E-SX1288D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Xanh dương 1,2 kg
ASUS K53E-SX1263D LaptopK53E-SX1263D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Đỏ 1,2 kg
ASUS K53E-SX517D LaptopK53E-SX517D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Màu nâu 1,2 kg
ASUS K53SM-SX009D LaptopK53SM-SX009D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB Không rõ ASUS Kapaklı / 378 x 253 x 33,1 mm / 378 mm Màu nâu 1,2 kg
ASUS K53SD-SX483D LaptopK53SD-SX483D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 610M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS K53E (K53E-SX1875D) LaptopK53E-SX1875D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / PC / 378 mm Bạc 1,2 kg
ASUS K53SD-SX269D LaptopK53SD-SX269D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 610M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Màu nâu 1,2 kg
ASUS K53SD-SX315D LaptopK53SD-SX315D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 610M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Màu nâu 1,2 kg
Sony VAIO VPCEJ2L1R (VPC-EJ2L1R/W.RU3) LaptopVPC-EJ2L1R/W.RU3 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony PC / 409,1 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO VPCEL2S1R (VPC-EL2S1R/W.RU3) LaptopVPC-EL2S1R/W.RU3 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Có 1 AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6320 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 369,8 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO VPCEL2S1R (VPC-EL2S1R/B.RU3) LaptopVPC-EL2S1R/B.RU3 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Có 1 AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6320 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 369,8 mm Đen 1,2 kg
ASUS X54HR-SX029D LaptopX54HR-SX029D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS AMD Radeon HD 7470M Có Có 1 AMD, ATI, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ GDDR3 ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,2 kg
ASUS U43SD-WX020V LaptopU43SD-WX020V 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 520M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 344 x 241 x 20 mm / 344 mm Tahta 1,24 kg
ASUS U36SD-RX030D LaptopU36SD-RX030D 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GT 520M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 328 x 238 x 19 mm / 328 mm Đen 1,26 kg
ASUS K53SD-SX071D LaptopK53SD-SX071D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 610M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB Không rõ ASUS Kapaklı / 378 x 253 x 33,1 mm / 378 mm Xám 1,2 kg
ASUS K53SD-SX068D LaptopK53SD-SX068D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 610M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB Không rõ ASUS Kapaklı / 378 x 253 x 33,1 mm / 378 mm Màu nâu 1,2 kg
ASUS K53E-SX1286D LaptopK53E-SX1286D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 378 x 253 x 28,3 mm / 378 mm Xám 1,2 kg
ASUS ASUS K73E (K73E-TY297D) Laptop
ASUS K73E (K73E-TY297D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® B960
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS N55SL-S2027V Laptop
ASUS N55SL-S2027V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS N55SL-S1031V Laptop
ASUS N55SL-S1031V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2670QM
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K43SD-VX139D Laptop
ASUS K43SD-VX139D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K43SD-VX138D Laptop
ASUS K43SD-VX138D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS U32U-RX030V Laptop
ASUS U32U-RX030V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýAMD E E-450
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS U32U-RX016V Laptop
ASUS U32U-RX016V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýAMD E E-450
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS K53E-SX1288D Laptop
ASUS K53E-SX1288D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K53E-SX1263D Laptop
ASUS K53E-SX1263D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K53E-SX517D Laptop
ASUS K53E-SX517D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2330M
RAM3 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K53SM-SX009D Laptop
ASUS K53SM-SX009D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K53SD-SX483D Laptop
ASUS K53SD-SX483D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K53E (K53E-SX1875D) Laptop
ASUS K53E (K53E-SX1875D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® B960
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K53SD-SX269D Laptop
ASUS K53SD-SX269D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K53SD-SX315D Laptop
ASUS K53SD-SX315D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
Sony Sony VAIO VPCEJ2L1R (VPC-EJ2L1R/W.RU3) Laptop
Sony VAIO VPCEJ2L1R (VPC-EJ2L1R/W.RU3) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Pentium® B950
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
Sony Sony VAIO VPCEL2S1R (VPC-EL2S1R/W.RU3) Laptop
Sony VAIO VPCEL2S1R (VPC-EL2S1R/W.RU3) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýAMD E E-450
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO VPCEL2S1R (VPC-EL2S1R/B.RU3) Laptop
Sony VAIO VPCEL2S1R (VPC-EL2S1R/B.RU3) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýAMD E E-450
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.5"
ASUS ASUS X54HR-SX029D Laptop
ASUS X54HR-SX029D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® B960
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS U43SD-WX020V Laptop
ASUS U43SD-WX020V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2310M
RAM3 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS U36SD-RX030D Laptop
ASUS U36SD-RX030D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2310M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS K53SD-SX071D Laptop
ASUS K53SD-SX071D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2310M
RAM3 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K53SD-SX068D Laptop
ASUS K53SD-SX068D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2330M
RAM3 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K53E-SX1286D Laptop
ASUS K53E-SX1286D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® B960
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"