Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Origin Storage Thecus N8800 2U iSCSI 8 Bay performance NAS inc. 8TB OS-NAS8800-8000OS-NAS8800-8000 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 4 Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2009-02-04
DELL PowerEdge R440 + 210-APHQ sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4208 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 W4K42H + 210-APHQ 480 GB Không rõ Không 2 Không có sẵn Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ Không rõ
Iomega StorCenter Pro ix4-100 NAS Server, 2.0TB 3434034340 Không rõ Không rõ Linux Không rõ Không rõ 4 Không rõ Iomega 180 x 293 x 263 mm Không rõ 10 kg 2009-02-02
Iomega StorCenter Pro ix4-100 NAS Server, 3.0TB 3459234592 Không rõ Không rõ Linux Không rõ Không rõ 4 Không rõ Iomega 180 x 293 x 263 mm Không rõ 10 kg 2009-02-02
Iomega StorCenter Pro ix4-100 NAS Server, 4.0TB 3432034320 Không rõ Không rõ Linux Không rõ Không rõ 4 Không rõ Iomega 180 x 293 x 263 mm Không rõ 10 kg 2009-02-02
Grundig 34585 Elektrik Fenerleri34585 Không rõ Không rõ Linux Không rõ Không rõ 4 Không rõ Grundig / Iomega 180 x 293 x 263 mm Không rõ 10 kg 2013-12-19
NETGEAR ReadyNAS NVX 25 GB RNDX4210-100EUSRNDX4210-100EUS Không rõ Không rõ RAIDiator 2 Không rõ 3 Không rõ NETGEAR NAS / 132 mm Đen 4,6 kg 2009-01-10
QNAP TS-509 Pro 1 GB 540103G0509TSP NAS540103G0509TSP Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 5 Không rõ QNAP 188,5 x 261,1 x 261,1 mm Không rõ 6,4 kg 2009-03-13
DELL PowerEdge R440 + 210-AOYR sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4208 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 W4K42H + 210-AOYR 480 GB Không rõ Không 2 Không có sẵn Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ Không rõ
Origin Storage Thecus N7700 7 Bay iSCSI Enterprise NAS inc. 7TB OS-NAS7700-7000OS-NAS7700-7000 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 4 Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2009-01-10
DELL PowerEdge T340 sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W Windows Server 2019 Datacenter2NGPW+634-BSGB 1 TB Không rõ Windows Server 2019 Datacenter 2 Intel UHD Graphics P630 Không rõ Có DELL 218 mm Đen Không rõ Không rõ
Origin Storage Thecus N8800 2U iSCSI 8 Bay performance NAS 0 TB OS-NAS8800OS-NAS8800 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 4 Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2009-01-10
DELL PowerEdge T340 sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W Windows Server 2019 Standard2NGPW+634-BSFX+623-BBCY 1 TB Không rõ Windows Server 2019 Standard 2 Intel UHD Graphics P630 Không rõ Có DELL 218 mm Đen Không rõ Không rõ
Origin Storage Thecus N3200 PRO 3 Bay Home NAS device inc. 1500GB OS-NAS3200PRO-1500OS-NAS3200PRO-1500 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 2 Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2008-12-24
Origin Storage N3200 PRO 3 Bay NAS 0GB OS-NAS3200PROOS-NAS3200PRO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2008-12-24
DELL PowerEdge T340+210-APHW sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W2NGPW+210-APHW 1 TB Không rõ Không 2 Intel UHD Graphics P630 Không rõ Có DELL 218 mm Đen Không rõ Không rõ
Origin Storage Thecus N3200 PRO 3 Bay Home NAS device inc. 3000GB OS-NAS3200PRO-3000OS-NAS3200PRO-3000 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 2 Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2008-12-24
Origin Storage Thecus M3800 Media Server, HDMI 1080P inc. 3000GB OS-NAS3800-3000OS-NAS3800-3000 Không rõ 1 Không rõ 2 Không rõ 2 Không rõ Origin Storage 173 x 218 x 158 mm Không rõ Không rõ 2009-01-28
Origin Storage Thecus N3200 PRO 3 Bay Home NAS device inc. 4500GB OS-NAS3200PRO-4500OS-NAS3200PRO-4500 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 2 Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2008-12-24
DELL PowerEdge T340+210-APHQ sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W2NGPW+210-APHQ 1 TB Không rõ Không 2 Intel UHD Graphics P630 Không rõ Có DELL 218 mm Đen Không rõ Không rõ
Origin Storage Thecus M3800 Media Server, HDMI 1080P inc. 1500GB OS-NAS3800-1500OS-NAS3800-1500 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 2 Không rõ Origin Storage 173 x 218 x 158 mm Không rõ Không rõ 2009-01-28
DELL PowerEdge T340+210-AOYR sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W2NGPW+210-AOYR 1 TB Không rõ Không 2 Intel UHD Graphics P630 Không rõ Có DELL 218 mm Đen Không rõ Không rõ
Zyxel NSA-2401 25 GB 91-016-012001B NAS91-016-012001B Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 2 Không rõ Zyxel 140 x 300 x 305 mm Không rõ 6,2 kg 2009-03-12
DELL PowerEdge R740+634-BSGB sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5218 2,3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2019 DatacenterMHK4W+634-BSGB 480 GB Không rõ Windows Server 2019 Datacenter 4 Không có sẵn Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ Không rõ
DELL DELL PowerEdge R440 + 210-APHQ sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4208 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 W
DELL PowerEdge R440 + 210-APHQ sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4208 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 W
Không
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Iomega Iomega StorCenter Pro ix4-100 NAS Server, 2.0TB 34340
Iomega Iomega StorCenter Pro ix4-100 NAS Server, 3.0TB 34592
Iomega Iomega StorCenter Pro ix4-100 NAS Server, 4.0TB 34320
Grundig Grundig 34585 Elektrik Fenerleri
Grundig 34585 Elektrik Fenerleri
Linux
Bộ xử lý8347
RAM0,5 GB
DELL DELL PowerEdge R440 + 210-AOYR sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4208 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 W
DELL PowerEdge R440 + 210-AOYR sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4208 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 W
Không
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge T340 sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W Windows Server 2019 Datacenter
DELL PowerEdge T340 sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W Windows Server 2019 Datacenter
Windows Server 2019 Datacenter
Bộ xử lýIntel Xeon E
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P630
DELL DELL PowerEdge T340 sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W Windows Server 2019 Standard
DELL PowerEdge T340 sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W Windows Server 2019 Standard
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lýIntel Xeon E
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P630
DELL DELL PowerEdge T340+210-APHW sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W
DELL PowerEdge T340+210-APHW sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W
Không
Bộ xử lýIntel Xeon E
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P630
DELL DELL PowerEdge T340+210-APHQ sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W
DELL PowerEdge T340+210-APHQ sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W
Không
Bộ xử lýIntel Xeon E
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P630
DELL DELL PowerEdge T340+210-AOYR sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W
DELL PowerEdge T340+210-AOYR sunucu 1 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2224G 3,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 495 W
Không
Bộ xử lýIntel Xeon E
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P630
Zyxel Zyxel NSA-2401 25 GB 91-016-012001B NAS
DELL DELL PowerEdge R740+634-BSGB sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5218 2,3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2019 Datacenter
DELL PowerEdge R740+634-BSGB sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5218 2,3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W Windows Server 2019 Datacenter
Windows Server 2019 Datacenter
Bộ xử lýIntel® Xeon® Gold
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn