Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Sony VAIO SVT11125CV (SVT11125CVS-U-S) LaptopSVT11125CVS-U-S 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 532 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 297 mm Bạc 1,22 kg
Sony VAIO SVE14121CV (SV-E14121CV/W-W) LaptopSV-E14121CV/W-W 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 344 mm Trắng 1,2 kg
Samsung 3 NP355V4X (NP355V4X-A011D) LaptopNP355V4X-A011D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 AMD / AMD Radeon HD 7000 AMD Radeon HD 7520G Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 336,5 mm Đen 1,25 kg
ASUS A43SD-VX694D Laptop43SD-VX694D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 640 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 610M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB GDDR3 ASUS Kapaklı / 348 mm Trắng 1,24 kg
Sony VAIO Duo 11 (SVD1121P2R/B) LaptopSVD1121P2R/B 21,2 cm (11.6") 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 Windows 8 Không rõ Không rõ Có Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Dönüştürülebilir (Yüzer Kayak) / 319,9 mm Đen 1,2 kg
ASUS N61JQ-JX096V LaptopN61JQ-JX096V 41,2 cm (16") 1366 x 768 pixel 640 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD Mobility Radeon HD 5730 Có Không 1 ATI Không có sẵn Không rõ GDDR3 ASUS Kapaklı / 384 mm Đen, Màu nâu 1,21 kg
Samsung N102S-B07TR (NP-N102S-B07TR-B) Netbook LaptopNP-N102S-B07TR-B 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 pixel 320 GB Không rõ Windows 7 Home Basic Không rõ Không rõ Không rõ 1 Intel Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 264 mm Đen 1,23 kg
Sony VAIO VPCSB25FG LaptopVPCSB25FG 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 6470M Có Có 1 AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 0,512 GB GDDR3 Sony Kapaklı / PC / 331 mm Đen 1,22 kg
ASUS U32U-RX014V-BE LaptopU32U-RX014V-BE 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6320 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 328 mm Metalik Không rõ
ASUS X55U-SX004H-BE LaptopX55U-SX004H-BE 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6320 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,25 kg
Sony VAIO SVT14113CN (T14113CNS) LaptopT14113CNS 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 532 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 345 mm Bạc 1,22 kg
Sony VAIO SVT13125CN (T13125CNS) LaptopT13125CNS 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 532 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 323 mm Bạc 1,26 kg
Sony VAIO SVS15125CN (S15125CNB) LaptopS15125CNB 31,2 cm (15.5") 1920 x 1080 pixel 750 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 2 GB GDDR3 Sony Kapaklı / 380 mm Đen 2 kg
Sony VAIO SVS13127PN (S13127PNB) LaptopS13127PNB 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 Pro NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ GDDR3 Sony Kapaklı / 331 mm Đen 1,22 kg
Sony VAIO SVS13126PN (S13126PNB) LaptopS13126PNB 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 Pro NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ GDDR3 Sony Kapaklı / 331 mm Đen 1,22 kg
Sony VAIO SVS13125CN (S13125CNW) LaptopS13125CNW 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ GDDR3 Sony Kapaklı / 331 mm Trắng 1,22 kg
Sony VAIO SVS13125CN (S13125CNB) LaptopS13125CNB 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ GDDR3 Sony Kapaklı / 331 mm Đen 1,22 kg
ASUS X54C-SX048 (X54CSX048) LaptopX54CSX048 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE15126CN (E15126CNP) LaptopE15126CNP 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ GDDR3 Sony Kapaklı / 371,9 mm Hồng 1,2 kg
Sony VAIO SVE15123CN (E15123CNW) LaptopE15123CNW 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE15123CN (E15123CNB) LaptopE15123CNB 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A27CN (E14A27CNH) LaptopE14A27CNH 31,2 cm (14") 1600 x 900 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7670M Có Có 1 AMD, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 2 GB Không rõ Sony Kapaklı / 341 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG G55VW-S1207H (G55V-S1207H) LaptopG55V-S1207H 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GTX 660M Có Có 1 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 2 GB GDDR5 ASUS Kapaklı / 384 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVT13126CV (SVT13126CV-U-S) LaptopSVT13126CV-U-S 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 323 mm Bạc 1,26 kg
Sony Sony VAIO SVT11125CV (SVT11125CVS-U-S) Laptop
Sony VAIO SVT11125CV (SVT11125CVS-U-S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ532 GB SSD
Ekran11.6"
Sony Sony VAIO SVE14121CV (SV-E14121CV/W-W) Laptop
Sony VAIO SVE14121CV (SV-E14121CV/W-W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Pentium® B980
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 3 NP355V4X (NP355V4X-A011D) Laptop
Samsung 3 NP355V4X (NP355V4X-A011D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýAMD A6 A6-4400M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS A43SD-VX694D Laptop
ASUS A43SD-VX694D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO Duo 11 (SVD1121P2R/B) Laptop
Sony VAIO Duo 11 (SVD1121P2R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3217U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS N61JQ-JX096V Laptop
ASUS N61JQ-JX096V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-740QM
RAM4 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran16"
Samsung Samsung N102S-B07TR (NP-N102S-B07TR-B) Netbook Laptop
Samsung N102S-B07TR (NP-N102S-B07TR-B) Netbook Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel Atom® N2100 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
Sony Sony VAIO VPCSB25FG Laptop
Sony VAIO VPCSB25FG Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2310M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS U32U-RX014V-BE Laptop
ASUS U32U-RX014V-BE Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýAMD E E-450
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS X55U-SX004H-BE Laptop
ASUS X55U-SX004H-BE Laptop
Windows 8
Bộ xử lýAMD E E-450
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
Sony Sony VAIO SVT14113CN (T14113CNS) Laptop
Sony VAIO SVT14113CN (T14113CNS) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3217U
RAM4 GB
Lưu trữ532 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVT13125CN (T13125CNS) Laptop
Sony VAIO SVT13125CN (T13125CNS) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ532 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVS15125CN (S15125CNB) Laptop
Sony VAIO SVS15125CN (S15125CNB) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVS13127PN (S13127PNB) Laptop
Sony VAIO SVS13127PN (S13127PNB) Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3520M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVS13126PN (S13126PNB) Laptop
Sony VAIO SVS13126PN (S13126PNB) Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVS13125CN (S13125CNW) Laptop
Sony VAIO SVS13125CN (S13125CNW) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVS13125CN (S13125CNB) Laptop
Sony VAIO SVS13125CN (S13125CNB) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS X54C-SX048 (X54CSX048) Laptop
ASUS X54C-SX048 (X54CSX048) Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Celeron® B815
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
Sony Sony VAIO SVE15126CN (E15126CNP) Laptop
Sony VAIO SVE15126CN (E15126CNP) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3110M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE15123CN (E15123CNW) Laptop
Sony VAIO SVE15123CN (E15123CNW) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3210M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE15123CN (E15123CNB) Laptop
Sony VAIO SVE15123CN (E15123CNB) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3110M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE14A27CN (E14A27CNH) Laptop
Sony VAIO SVE14A27CN (E14A27CNH) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3632QM
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG G55VW-S1207H (G55V-S1207H) Laptop
ASUS ROG G55VW-S1207H (G55V-S1207H) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3630QM
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Sony Sony VAIO SVT13126CV (SVT13126CV-U-S) Laptop
Sony VAIO SVT13126CV (SVT13126CV-U-S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"