Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS X55A (X55A-MX1-H) LaptopX55A-MX1-H 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,25 kg
ASUS TAICHI31-CX020P (TAICHI 31-CX020P) LaptopTAICHI 31-CX020P 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 8 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics ASUS Dönüştürülebilir (Çift Ekran) / 339,2 mm Xám 1,26 kg
ASUS ROG G75VW-T1443H LaptopG75VW-T1443H 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GTX 660M Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVF14218SH (SVF14218SH/W) LaptopSVF14218SH/W 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 740M Có Không rõ Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Sony Kapaklı / 342 mm Trắng 1,2 kg
HP Pavilion g6-2290ca LaptopG6-2290CA 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7670M Có Không rõ Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics HP Kapaklı / 376 mm Đen 1,26 kg
ASUS F75A-TY133H LaptopF75A-TY133H 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 420 mm Đen 3 kg
ASUS Zenbook UX32VD-R4045P LaptopUX32VD-R4045P 31,2 cm (13.3") Không rõ 256 GB 1 Windows 8 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 325 mm Metalik 1,25 kg
ASUS ROG G75VX-T4011H LaptopG75VX-T4011H 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GTX 670MX Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS X45C-VX045D LaptopX45C-VX045D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 3000 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 347 mm Đen 1,2 kg
Samsung 5 NP530U3C (NP530U3-A0GSG) LaptopNP530U3-A0GSG 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Samsung Kapaklı / 315,1 mm Hồng 1,22 kg
Samsung 5 NP530U3C (NP530U3-A08SG) LaptopNP530U3-A08SG 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Samsung Kapaklı / 315,1 mm Màu nâu 1,22 kg
Samsung 5 NP530U3C (NP530U3-A07SG) LaptopNP530U3-A07SG 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Samsung Kapaklı / 315,1 mm Bạc 1,22 kg
Sony VAIO SVE14A3S6E (SVE14A3S6EB) LaptopSVE14A3S6EB 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7670M Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Sony Kapaklı / 341 mm Đen 1,2 kg
Samsung 5 NP530U4B (530U4B-S01AU) Laptop530U4B-S01AU 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 7550M Có Không rõ Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 3000 Intel / Intel® HD Graphics Samsung Kapaklı / 333 mm Bạc 1,29 kg
Samsung 5 NP530U3B (530U3B-A01AU) Laptop530U3B-A01AU 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 3000 Intel / Intel® HD Graphics Samsung Kapaklı / 315,1 mm Bạc 1,29 kg
Fujitsu LIFEBOOK P702 (P702XM43A1IT) LaptopP702XM43A1IT 31,2 cm (12.1") 1280 x 800 pixel 500 GB Không rõ Windows 7 Professional Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Fujitsu Kapaklı / 283 mm Đen 1,28 kg
ASUS ROG VW-W3057H (G46VW-MX1-H) LaptopG46VW-MX1-H 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 878 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GTX 670M Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 348 mm Đen 1,2 kg
ASUS X55A (X55A-SX174H) LaptopX55A-SX174H 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,25 kg
ASUS Zenbook UX32VD-R3001H LaptopUX32VD-R3001H 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 524 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 620M Có Không rõ Có Không rõ GDDR3 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 325 mm Bạc 1,25 kg
ASUS Vivobook S300CA (S300CA-C1016H) LaptopS300CA-C1016H 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 331 mm Đen, Bạc 1,26 kg
ASUS N56VZ-S4022V-BE LaptopN56VZ-S4022V-BE 31,2 cm (15.6") Không rõ 1 TB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 650M Có Không rõ Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 380 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS TAICHI21-CW010P LaptopTAICHI21-CW010P 21,2 cm (11.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 8 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics ASUS Dönüştürülebilir (Çift Ekran) / 339,2 mm Thép không gỉ Không rõ
ASUS ROG G55VW-S1235H LaptopG55VW-S1235H 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GTX 660M Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 384 mm Đen 1,2 kg
ASUS VD-MSR1-V (K45VD-MSR1-V(SP)) LaptopK45VD-MSR1-V(SP) 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 610M Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Đồng 1,2 kg
ASUS ASUS X55A (X55A-MX1-H) Laptop
ASUS X55A (X55A-MX1-H) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Celeron® B830
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS TAICHI31-CX020P (TAICHI 31-CX020P) Laptop
ASUS TAICHI31-CX020P (TAICHI 31-CX020P) Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3337U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS ROG G75VW-T1443H Laptop
ASUS ROG G75VW-T1443H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3630QM
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Sony Sony VAIO SVF14218SH (SVF14218SH/W) Laptop
Sony VAIO SVF14218SH (SVF14218SH/W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3337U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
HP HP Pavilion g6-2290ca Laptop
HP Pavilion g6-2290ca Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS F75A-TY133H Laptop
ASUS F75A-TY133H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Pentium® 2020M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Zenbook UX32VD-R4045P Laptop
ASUS Zenbook UX32VD-R4045P Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3537U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS ROG G75VX-T4011H Laptop
ASUS ROG G75VX-T4011H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3630QM
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS X45C-VX045D Laptop
ASUS X45C-VX045D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2370M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 5 NP530U3C (NP530U3-A0GSG) Laptop
Samsung 5 NP530U3C (NP530U3-A0GSG) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Samsung Samsung 5 NP530U3C (NP530U3-A08SG) Laptop
Samsung 5 NP530U3C (NP530U3-A08SG) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Samsung Samsung 5 NP530U3C (NP530U3-A07SG) Laptop
Samsung 5 NP530U3C (NP530U3-A07SG) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVE14A3S6E (SVE14A3S6EB) Laptop
Sony VAIO SVE14A3S6E (SVE14A3S6EB) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3120M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 5 NP530U4B (530U4B-S01AU) Laptop
Samsung 5 NP530U4B (530U4B-S01AU) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2467M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 5 NP530U3B (530U3B-A01AU) Laptop
Samsung 5 NP530U3B (530U3B-A01AU) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2467M
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK P702 (P702XM43A1IT) Laptop
Fujitsu LIFEBOOK P702 (P702XM43A1IT) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3120M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.1"
ASUS ASUS ROG VW-W3057H (G46VW-MX1-H) Laptop
ASUS ROG VW-W3057H (G46VW-MX1-H) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM8 GB
Lưu trữ878 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X55A (X55A-SX174H) Laptop
ASUS X55A (X55A-SX174H) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Pentium® 2020M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX32VD-R3001H Laptop
ASUS Zenbook UX32VD-R3001H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ524 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Vivobook S300CA (S300CA-C1016H) Laptop
ASUS Vivobook S300CA (S300CA-C1016H) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3217U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS N56VZ-S4022V-BE Laptop
ASUS N56VZ-S4022V-BE Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS TAICHI21-CW010P Laptop
ASUS TAICHI21-CW010P Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3517U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS ROG G55VW-S1235H Laptop
ASUS ROG G55VW-S1235H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3630QM
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS VD-MSR1-V (K45VD-MSR1-V(SP)) Laptop
ASUS VD-MSR1-V (K45VD-MSR1-V(SP)) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"