Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaVRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
AOC G4 CS24A/P/11 PC düz MonitörCS24A/P/11 61,2 cm / 61,2 cm (24.1") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 400 AOC Không rõ Đen Không rõ
AOC B3 Q27B30E/75 PC düz MonitörQ27B30E/75 68,6 cm (27") LCD / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) AOC Không rõ Đen Không rõ
AOC Q27B30E/96 PC düz MonitörQ27B30E/96 68,6 cm (27") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Không rõ Không rõ
AOC P3 U27P3C/11 PC düz MonitörU27P3C/11 68,6 cm (27") IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ
AOC B3 27B30H3/BW PC düz Monitör27B30H3/BW 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Trắng Không rõ
AOC G2 24G2SE/75 PC düz Monitör24G2SE/75 60,5 cm / 60,5 cm (23.8") VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen, Đỏ Không rõ
HP 169L0L9 PC düz Monitör169L0L9 60,5 cm / 60,5 cm (23.8") LCD / IPS Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 539,4 mm Không rõ 6,5 kg
HP 8D5J1L9 PC düz Monitör8D5J1L9 54,6 cm / 54,6 cm (21.5") LCD / IPS Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 489,1 mm Không rõ 4,7 kg
HP 6N4E2L9 PC düz Monitör6N4E2L9 68,6 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 6,96 kg
AOC G4 CU34G4H PC düz MonitörCU34G4H 86,36 cm / 86,4 cm (34") VA 3440 x 1440 pixel Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen, Đỏ Không rõ
MSI MAG 272PF X24 PC düz MonitörMAG 272PF X24 68,6 cm (27") LCD / Rapid IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen Không rõ
ASUS TUF Gaming VG27VQMY PC düz Oyuncu MonitörüVG27VQMY 68,6 cm (27") LCD / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ
ASUS ASUSPRO PU500CA (PU500CA-XO008H) LaptopPU500CA-XO008H 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,26 kg
ASUS S46CB-WX004H LaptopS46CB-WX004H 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 740M Có 2 GB Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics GDDR3 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Thép không gỉ 2 kg
Sony VAIO SVT1313K1R (SVT1313K1RS.RU3) LaptopSVT1313K1RS.RU3 31,2 cm (13.3") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 323 mm Bạc 1,26 kg
Sony VAIO SVS1313M1R (SVS1313M1RR.RU3) LaptopSVS1313M1RR.RU3 31,2 cm (13.3") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 331 mm Đỏ 1,22 kg
Sony VAIO SVS1313M1R (SVS1313M1RP.RU3) LaptopSVS1313M1RP.RU3 31,2 cm (13.3") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 331 mm Hồng 1,22 kg
Sony VAIO SVT1511M1R (SVT1511M1R/S) LaptopSVT1511M1R/S 31,2 cm (15.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 379 mm Bạc 1,25 kg
Sony VAIO SVT1313Z1R (SVT1313Z1R/S) LaptopSVT1313Z1R/S 31,2 cm (13.3") Không rõ 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 323 mm Bạc 1,2 kg
Sony VAIO SVT1313M1R (SVT1313M1R/S) LaptopSVT1313M1R/S 31,2 cm (13.3") Không rõ 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 323 mm Bạc 1,2 kg
Sony VAIO SVT1113M1R (SVT1113M1R/S) LaptopSVT1113M1R/S 21,2 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 297 mm Bạc 1,2 kg
Sony VAIO SVT1112M1R (SVT1112M1R/S) LaptopSVT1112M1R/S 21,2 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 297 mm Bạc 1,2 kg
Sony VAIO SVT1113L1R (SVT1113L1R/S) LaptopSVT1113L1R/S 21,2 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 297 mm Bạc 1,2 kg
Sony VAIO SVS1512Z9R (SVS1512Z9R/B) LaptopSVS1512Z9R/B 31,2 cm (15.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 640 GB Không rõ 1 Windows 8 Pro NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có 2 GB Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 380 mm Đen 2 kg
ASUS ASUS ASUSPRO PU500CA (PU500CA-XO008H) Laptop
ASUS ASUSPRO PU500CA (PU500CA-XO008H) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3217U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS S46CB-WX004H Laptop
ASUS S46CB-WX004H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3217U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVT1313K1R (SVT1313K1RS.RU3) Laptop
Sony VAIO SVT1313K1R (SVT1313K1RS.RU3) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3227U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVS1313M1R (SVS1313M1RR.RU3) Laptop
Sony VAIO SVS1313M1R (SVS1313M1RR.RU3) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3120M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVS1313M1R (SVS1313M1RP.RU3) Laptop
Sony VAIO SVS1313M1R (SVS1313M1RP.RU3) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3120M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVT1511M1R (SVT1511M1R/S) Laptop
Sony VAIO SVT1511M1R (SVT1511M1R/S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3337U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVT1313Z1R (SVT1313Z1R/S) Laptop
Sony VAIO SVT1313Z1R (SVT1313Z1R/S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3517U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVT1313M1R (SVT1313M1R/S) Laptop
Sony VAIO SVT1313M1R (SVT1313M1R/S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3337U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVT1113M1R (SVT1113M1R/S) Laptop
Sony VAIO SVT1113M1R (SVT1113M1R/S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3337U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
Sony Sony VAIO SVT1112M1R (SVT1112M1R/S) Laptop
Sony VAIO SVT1112M1R (SVT1112M1R/S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
Sony Sony VAIO SVT1113L1R (SVT1113L1R/S) Laptop
Sony VAIO SVT1113L1R (SVT1113L1R/S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3217U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
Sony Sony VAIO SVS1512Z9R (SVS1512Z9R/B) Laptop
Sony VAIO SVS1512Z9R (SVS1512Z9R/B) Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3632QM
RAM8 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran15.5"