Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng HDMISố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuNăm sản xuấtHành động
Hercules RADEON 9800 PRO 3D PROPHET Ekran Kartı 47802964780296 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ 2005-06-27
Hercules RADEON 7000 3D PROPHET 64MB Ekran Kartı 47802914780291 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ 2005-06-27
Hercules 3D PROPHET 8500 LE Ekran Kartı 48602104860210 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ 2005-06-27
Hercules 3D PROPHET 9000 GDDR Ekran Kartı4780280 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 4780187 Ekran Kartı4780187 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ 2005-07-15
Hercules 3D PROPHET 9500 GDDR Ekran Kartı4780250 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9700 Ekran Kartı4860288 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9500 PRO GDDR Ekran Kartı4860289 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules DV Action PRO PCI Ekran Kartı 47802154780215 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ 2005-06-27
Hercules ATI RADEON 8500 LE (NMS) GDDR Ekran Kartı4860210 X50 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9700 GDDR Ekran Kartı4780223 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9000 PCI 64MB GDDR Ekran Kartı4780232 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 7500 GDDR Ekran Kartı4780200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules ATI RADEON 7500 GDDR Ekran Kartı4860227 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules ATI RADEON 7500 LE GDDR Ekran Kartı4860230 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D Prophet 4500 64MB AGP 32 MB Ekran Kartı4773086 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 4000XT 32MB GDDR Ekran Kartı4773084 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D Prophet 4000XT 32MB AGP Ekran Kartı4773083 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9700 PRO GDDR Ekran Kartı4860261 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9000 PRO 128MB GDDR Ekran Kartı4780210 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9000 128MB GDDR Ekran Kartı4860284 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE B760 AORUS ELITE AX DDR4 LGA1700 4x 3x M.2 ATX 4x RAM AnakartB760 A ELITE AX DDR4 1 1 4 Có Intel Intel® HD Graphics GIGABYTE 305 mm Đen 2023-01-05
GIGABYTE B760 GAMING X DDR4 LGA1700 4x 3x M.2 ATX 4x RAM AnakartB760 GAMING X DDR4 1.0 1 1 5 Có Intel Intel® HD Graphics GIGABYTE 305 mm Màu nâu 2023-01-05
GIGABYTE B760 GAMING X AX LGA1700 4x DDR5 3x M.2 ATX AnakartB760 GAMING X AX 1.2 1 1 5 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE 305 mm Màu nâu 2023-01-05