Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS Eee PC X101CH-RED008W LaptopX101CH-RED008W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® GMA Intel® GMA 3600 Không rõ ASUS Kapaklı / 262 x 180 x 22 mm / 262 mm Đỏ 1 kg
ASUS Eee PC 1225C-WHI019W Laptop1225C-WHI019W 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® GMA Intel® GMA 3600 Không rõ ASUS Kapaklı / 296 x 200 x 35 mm / 296 mm Trắng 1,24 kg
ASUS Eee PC 1225B-BLK043W Laptop1225B-BLK043W 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6320 Không rõ ASUS Kapaklı / 296 x 200 x 35 mm / 296 mm Đen 1,24 kg
ASUS Eee PC 1225B-BLK039W Laptop1225B-BLK039W 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6290 Không rõ ASUS Kapaklı / 296 x 200 x 35 mm / 296 mm Đen 1,24 kg
ASUS Eee PC 1225B-SIV034W Laptop1225B-SIV034W 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6320 Không rõ ASUS Kapaklı / 296 x 200 x 35 mm / 296 mm Xám 1,24 kg
ASUS Eee PC 1225B-SIV031W Laptop1225B-SIV031W 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6290 Không rõ ASUS Kapaklı / 296 x 200 x 35 mm / 296 mm Bạc 1,24 kg
ASUS Eee PC 1225B-GRY015W Laptop1225B-GRY015W 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6290 Không rõ ASUS Kapaklı / 296 x 200 x 35 mm / 296 mm Xám 1,24 kg
ASUS Eee PC 1015BX-RED029W Laptop1015BX-RED029W 21,2 cm (10.1") 1024 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6290 Không rõ ASUS Kapaklı / 262 x 178 x 36,4 mm / 262 mm Đỏ 1,27 kg
ASUS Eee PC 1025C-BLK017W Laptop1025C-BLK017W 21,2 cm (10.1") 1600 x 900 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không 1 Không rõ Intel Không có sẵn Không rõ ASUS Kapaklı / 262 x 178 x 34,4 mm / 262 mm Đen 1,25 kg
ASUS Eee PC 1025C-BRN014W Laptop1025C-BRN014W 21,2 cm (10.1") 1600 x 900 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Intel Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 262 mm Màu nâu 1,25 kg
ASUS Eee PC 1025C-PIK013W Laptop1025C-PIK013W 21,2 cm (10.1") 1600 x 900 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Intel Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 262 x 178 x 20,7 mm / 262 mm Hồng 1,25 kg
ASUS Eee PC 1025C-GRY014W Laptop1025C-GRY014W 21,2 cm (10.1") 1600 x 900 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không 1 Không rõ Intel Không có sẵn Không rõ ASUS Kapaklı / 262 x 178 x 34,4 mm / 262 mm Đen 1,25 kg
ASUS Eee PC 1025C-WHI027W Laptop1025C-WHI027W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không rõ Không rõ Không 1 Không rõ Intel Không có sẵn Không rõ ASUS Kapaklı / 262 x 178 x 34,4 mm / 262 mm Trắng 1,25 kg
ASUS U31SG-RX032V LaptopU31SG-RX032V 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 610M Có Có 1 Không rõ NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 328 x 233 x 254 mm / 328 mm Đỏ 1,28 kg
ASUS U31SG-RX033V LaptopU31SG-RX033V 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 610M Có Có 1 GDDR3 NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 328 x 233 x 254 mm / 328 mm Đỏ 1,28 kg
ASUS U31SG-RX031V LaptopU31SG-RX031V 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 610M Có Có Không rõ GDDR3 NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 328 x 233 x 254 mm / 328 mm Bạc 1,28 kg
ASUS U31SG-RX028V LaptopU31SG-RX028V 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 610M Có Có 1 GDDR3 NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 328 x 233 x 254 mm / 328 mm Đen 1,28 kg
ASUS N53SM-SX143V LaptopN53SM-SX143V 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Có 1 GDDR3 NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB ASUS Kapaklı / 391 x 266 x 39 mm / 391 mm Nhôm 1,21 kg
ASUS X54HR-SX073D LaptopX54HR-SX073D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS AMD Radeon HD 7470M Có Có 1 GDDR3 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 378 x 253 x 372 mm / 378 mm Đen 1,2 kg
ASUS Zenbook UX21E-KX017V LaptopUX21E-KX017V 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 256 GB Không rõ Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 299 x 196 x 17 mm / 299 mm Vàng 1,2 kg
ASUS VX7SX-S1088Z LaptopVX7SX-S1088Z 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 1,5 TB 1 Windows 7 Ultimate NVIDIA® GeForce® GTX 560M Có Có 1 GDDR3 NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 3 GB ASUS Kapaklı / 402 x 309 x 590 mm / 402 mm Cam 1,22 kg
ASUS Zenbook UX31E-RY023V LaptopUX31E-RY023V 31,2 cm (13.3") 1600 x 900 pixel 128 GB Không rõ Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS Kapaklı / 325 x 223 x 17 mm / 325 mm Vàng 1,2 kg
Sony VAIO SVE14111EL LaptopSVE14111EL 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Sony Kapaklı / 344 mm Trắng 1,2 kg
ASUS X54HY-SX057D LaptopX54HY-SX057D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS AMD Radeon HD 6470M Có Có 1 GDDR3 AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 378 x 253 x 372 mm / 378 mm Đen 1,2 kg
ASUS ASUS Eee PC X101CH-RED008W Laptop
ASUS Eee PC X101CH-RED008W Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýAMD Athlon
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC 1225C-WHI019W Laptop
ASUS Eee PC 1225C-WHI019W Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýAMD Athlon
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS Eee PC 1225B-BLK043W Laptop
ASUS Eee PC 1225B-BLK043W Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýAMD Dual-Core E-450
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS Eee PC 1225B-BLK039W Laptop
ASUS Eee PC 1225B-BLK039W Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýAMD Dual-Core C-60
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS Eee PC 1225B-SIV034W Laptop
ASUS Eee PC 1225B-SIV034W Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýAMD Dual-Core E-450
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS Eee PC 1225B-SIV031W Laptop
ASUS Eee PC 1225B-SIV031W Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýAMD Dual-Core C-60
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS Eee PC 1225B-GRY015W Laptop
ASUS Eee PC 1225B-GRY015W Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýAMD Dual-Core C-60
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS Eee PC 1015BX-RED029W Laptop
ASUS Eee PC 1015BX-RED029W Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýAMD Dual-Core C-60
RAM1 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC 1025C-BLK017W Laptop
ASUS Eee PC 1025C-BLK017W Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC 1025C-BRN014W Laptop
ASUS Eee PC 1025C-BRN014W Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC 1025C-PIK013W Laptop
ASUS Eee PC 1025C-PIK013W Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC 1025C-GRY014W Laptop
ASUS Eee PC 1025C-GRY014W Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC 1025C-WHI027W Laptop
ASUS Eee PC 1025C-WHI027W Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS U31SG-RX032V Laptop
ASUS U31SG-RX032V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS U31SG-RX033V Laptop
ASUS U31SG-RX033V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS U31SG-RX031V Laptop
ASUS U31SG-RX031V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2350M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS U31SG-RX028V Laptop
ASUS U31SG-RX028V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS N53SM-SX143V Laptop
ASUS N53SM-SX143V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2670QM
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS X54HR-SX073D Laptop
ASUS X54HR-SX073D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® B815
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX21E-KX017V Laptop
ASUS Zenbook UX21E-KX017V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2467M
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS VX7SX-S1088Z Laptop
ASUS VX7SX-S1088Z Laptop
Windows 7 Ultimate
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2670QM
RAM16 GB
Lưu trữ1,5 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX31E-RY023V Laptop
ASUS Zenbook UX31E-RY023V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2677M
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVE14111EL Laptop
Sony VAIO SVE14111EL Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Pentium® B970
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X54HY-SX057D Laptop
ASUS X54HY-SX057D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® B950
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"