Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS Eee PC 1015CX-WHI012W Netbook Laptop1015CX-WHI012W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 pixel 320 GB 1 Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Trắng 1,25 kg
ASUS R700VM-T2166V (R700VM-T2166V-BE) LaptopR700VM-T2166V-BE 41,2 cm (17.3") Không rõ 500 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Có 1 Không rõ Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 2 GB ASUS Kapaklı / PC / 420 mm Màu nâu, Đồng 1,2 kg
ASUS N76VM-V2G-T5013V (N76VM-V2G-T5013V-BE) LaptopN76VM-V2G-T5013V-BE 41,2 cm (17.3") Không rõ 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 2 GB ASUS Kapaklı / PC / 415 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS X44H (X44H-VX101D) LaptopX44H-VX101D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Màu nâu 1,24 kg
ASUS X54HR (X54HR-SX069D) LaptopX54HR-SX069D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS AMD Radeon HD 7470M Có Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Đen 1,2 kg
Samsung 3 NP300E5A (NP-300E5A-S08TR) LaptopNP-300E5A-S08TR 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Basic NVIDIA® GeForce® GT 520MX Có Có 1 GDDR3 NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Samsung Kapaklı / 36,6 cm (14.4") Không rõ 1,2 kg
ASUS Eee PC 1225C-BLK021W Netbook Laptop1225C-BLK021W 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel Không rõ Không rõ ASUS 296 mm Đen 1,25 kg
Samsung 3 NP305U1A (NP 305U1A-A03IN) LaptopNP 305U1A-A03IN 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Basic Không có sẵn Không Có 1 Không rõ AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6320 Không rõ Samsung Kapaklı / 277,6 mm Xanh dương 1,21 kg
ASUS VX6S-BLK024M Netbook LaptopVX6S-BLK024M 31,2 cm (12.1") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ AMD Không rõ Không rõ ASUS 297 x 204 x 28,67 mm / 297 mm Đen 1,2 kg
ASUS Eee PC X101CH-BRN016W Netbook LaptopX101CH-BRN016W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 pixel 320 GB 1 Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Màu nâu 1 kg
ASUS Eee PC X101CH-WHI009W Netbook LaptopX101CH-WHI009W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 pixel 320 GB 1 Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Trắng 1 kg
ASUS Eee PC X101CH-BLK016W Netbook LaptopX101CH-BLK016W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 pixel 320 GB 1 Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Đen 1 kg
ASUS Eee PC X101CH-BLK015W Netbook LaptopX101CH-BLK015W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 pixel 320 GB 1 Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Đen 1 kg
ASUS Eee PC X101CH-WHI010W Netbook LaptopX101CH-WHI010W 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 pixel 320 GB 1 Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Trắng 1 kg
ASUS VX6S-ORA026M Netbook LaptopVX6S-ORA026M 31,2 cm (12.1") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ AMD Không rõ Không rõ ASUS 297 x 204 x 28,67 mm / 297 mm Không rõ 1,2 kg
ASUS Eee PC 1025CE-PUR026S Netbook Laptop1025CE-PUR026S 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 pixel 320 GB 1 Windows 7 Starter Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Tím Không rõ
HP Mini 110-3860sd Netbook Laptop110-3860SD 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 pixel 250 GB Không rõ Windows 7 Starter Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel Không rõ Không rõ HP 268 mm Đen 1,28 kg
ASUS K53E-SX1284D LaptopK53E-SX1284D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 378 x 253 x 34,9 mm / 378 mm Màu nâu, Metalik 1,2 kg
ASUS N55SL-SX071V (N55SLSX071V) LaptopN55SLSX071V 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 635M Có Có 1 GDDR3 NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB ASUS Kapaklı / 379 x 261 x 35,5 mm / 379 mm Đen, Bạc 1,2 kg
Sony VAIO SVE1711L1E (SVE1711L1EB) LaptopSVE1711L1EB 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel 640 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Sony Kapaklı / 408,7 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVS13A1U9E (SVS13A1U9E/S) LaptopSVS13A1U9E/S 31,2 cm (13.3") 1600 x 900 pixel 128 GB 1 Windows 7 Professional NVIDIA® GeForce® GT 640M LE Có Có 1 Không rõ Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Sony Kapaklı / PC / 331 mm Không rõ Không rõ
Sony VAIO SVE1511H1E (SVE1511H1EW.EC1) LaptopSVE1511H1EW.EC1 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 Không rõ ATI, Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Trắng 1,2 kg
Samsung 3 NP305E7A (305E7A-S01) Laptop305E7A-S01 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Basic AMD Radeon HD 6470M Có Không rõ 1 GDDR3 AMD Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 406,7 mm Không rõ 1,25 kg
Samsung 3 NP305V5A (305V5A-T09) Laptop305V5A-T09 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Basic AMD Radeon HD 6630M Có Có 1 GDDR3 AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6520G Không rõ Samsung Kapaklı / PC / 366,9 mm Bạc 1,25 kg
ASUS ASUS Eee PC 1015CX-WHI012W Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015CX-WHI012W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS R700VM-T2166V (R700VM-T2166V-BE) Laptop
ASUS R700VM-T2166V (R700VM-T2166V-BE) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM6 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS N76VM-V2G-T5013V (N76VM-V2G-T5013V-BE) Laptop
ASUS N76VM-V2G-T5013V (N76VM-V2G-T5013V-BE) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS X44H (X44H-VX101D) Laptop
ASUS X44H (X44H-VX101D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® B815
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X54HR (X54HR-SX069D) Laptop
ASUS X54HR (X54HR-SX069D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® B815
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung 3 NP300E5A (NP-300E5A-S08TR) Laptop
Samsung 3 NP300E5A (NP-300E5A-S08TR) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Eee PC 1225C-BLK021W Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1225C-BLK021W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran11.6"
Samsung Samsung 3 NP305U1A (NP 305U1A-A03IN) Laptop
Samsung 3 NP305U1A (NP 305U1A-A03IN) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýAMD E E-450
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS VX6S-BLK024M Netbook Laptop
ASUS VX6S-BLK024M Netbook Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel Atom® D2700 Netbook
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.1"
ASUS ASUS Eee PC X101CH-BRN016W Netbook Laptop
ASUS Eee PC X101CH-BRN016W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC X101CH-WHI009W Netbook Laptop
ASUS Eee PC X101CH-WHI009W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC X101CH-BLK016W Netbook Laptop
ASUS Eee PC X101CH-BLK016W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC X101CH-BLK015W Netbook Laptop
ASUS Eee PC X101CH-BLK015W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC X101CH-WHI010W Netbook Laptop
ASUS Eee PC X101CH-WHI010W Netbook Laptop
Bộ xử lýIntel Atom® N2600 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS VX6S-ORA026M Netbook Laptop
ASUS VX6S-ORA026M Netbook Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel Atom® D2700 Netbook
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.1"
ASUS ASUS Eee PC 1025CE-PUR026S Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1025CE-PUR026S Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N2800 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
HP HP Mini 110-3860sd Netbook Laptop
HP Mini 110-3860sd Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N455 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS K53E-SX1284D Laptop
ASUS K53E-SX1284D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® B960
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS N55SL-SX071V (N55SLSX071V) Laptop
ASUS N55SL-SX071V (N55SLSX071V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
Sony Sony VAIO SVE1711L1E (SVE1711L1EB) Laptop
Sony VAIO SVE1711L1E (SVE1711L1EB) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2370M
RAM4 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran17.3"
Sony Sony VAIO SVS13A1U9E (SVS13A1U9E/S) Laptop
Sony VAIO SVS13A1U9E (SVS13A1U9E/S) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3520M
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
Sony Sony VAIO SVE1511H1E (SVE1511H1EW.EC1) Laptop
Sony VAIO SVE1511H1E (SVE1511H1EW.EC1) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2370M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Samsung Samsung 3 NP305E7A (305E7A-S01) Laptop
Samsung 3 NP305E7A (305E7A-S01) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýAMD A8 A8-3520M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
Samsung Samsung 3 NP305V5A (305V5A-T09) Laptop
Samsung 3 NP305V5A (305V5A-T09) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýAMD A6 A6-3430MX
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"