Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N208TAORUS-11GC 11 GB GVN208TA-00-G GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGVN208TA-00-G GeForce RTX 2080 Ti 3 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-11-30
GIGABYTE GV-N208TAORUS X-11GC 11 GB GVN208TAX-00-G GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGVN208TAX-00-G GeForce RTX 2080 Ti 3 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-11-30
GIGABYTE GeForce RTX 2080 GAMING OC WHITE 8GB GDDR6 GV-N2080GAMINGOC WHITE-8GC Ekran KartıGV-N2080GAMINGOC WHITE-8GC GeForce RTX 2080 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Trắng Không rõ 2018 / 2018-11-21
MSI RTX 2080TI VENTUS 11 GB GDDR6 Ekran KartıRTX 2080TI VENTUS 11G GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Không rõ 1,11 kg 2018 / 2018-11-21
MSI 912-V373-053 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran Kartı912-V373-053 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 764 g 2018 / 2018-11-21
MSI 912-V373-048 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran Kartı912-V373-048 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,49 kg 2018 / 2018-11-19
MSI 912-V373-082 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran KartıG2070G8 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám, Metalik 1,49 kg 2018 / 2018-11-19
MSI 912-V809-2044 1 GB GeForce GT 710 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-2044 GeForce GT 710 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 178 g 2018 / 2018-11-19
MSI VENTUS 912-V372-007 NVIDIA GeForce RTX 2070 8 GB GDDR6 Ekran Kartı912-V372-007 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 764 g 2018
MSI 912-V368-009 8 GB Radeon RX Vega 56 HBM2 Ekran Kartı912-V368-009 Radeon RX Vega 56 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,07 kg 2018 / 2018-11-19
MSI 912-V373-043 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran Kartı912-V373-043 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,18 kg 2018 / 2018-11-19
MSI 912-V809-2024 2 GB GeForce GT 710 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-2024 GeForce GT 710 1 2 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 142 g 2018 / 2018-11-19
MSI 912-V330-245 8 GB GeForce GTX 1070 GDDR5 Ekran Kartı912-V330-245 GeForce GTX 1070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,07 kg 2018 / 2018-11-19
MSI 912-V809-2833 1 GB GeForce GT 710 GDDR4 Ekran Kartı912-V809-2833 GeForce GT 710 1 1 GB MSI Không rõ Đen 166 g 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V341-065 8 GB Radeon RX 580 GDDR5 Ekran Kartı912-V341-065 Radeon RX 580 2 8 GB MSI Không rõ Không rõ 653 g 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V368-001 8 GB Radeon RX Vega 64 HBM2 Ekran Kartı912-V368-001 Radeon RX Vega 64 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,07 kg 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V809-2074 2 GB Radeon R5 230 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-2074 Radeon R5 230 1 2 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 198 g 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V330-211 8 GB GeForce GTX 1070 GDDR5 Ekran Kartı912-V330-211 GeForce GTX 1070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 840 g 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V336-052 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran Kartı912-V336-052 GeForce GTX 1080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,1 kg 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V372-002 NVIDIA GeForce RTX 2080 8 GB GDDR6 Ekran Kartı912-V372-002 GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 1,05 kg 2018
MSI 912-V371-008 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran Kartı912-V371-008 GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,42 kg 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V371-029 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran Kartı912-V371-029 GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,27 kg 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V809-2888 2 GB GeForce GTX 1050 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-2888 GeForce GTX 1050 1 2 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 290 g 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V809-2688 4 GB GeForce GT 1030 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-2688 GeForce GT 1030 1 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 317 g 2018 / 2018-11-16