Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE AORUS GV-N1080IXEB-8GD NVIDIA GeForce GTX 1080 8 GB GDDR5X Ekran KartıAORUS GTX1080 GAMING BOX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen 2,37 kg 2018
MSI VENTUS RTX 2080 8G OC NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran Kartı4719072602444 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,05 kg 2018
MSI V372-037R 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 SEA HAWK EK X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,36 kg 2018 / 2018-10-11
MSI V371-040R 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 TI VENTUS 11G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,11 kg 2018 / 2018-10-11
GIGABYTE GeForce RTX 2080 WINDFORCE 8 GB GV-N2080WF3-8GC Ekran KartıGV-N2080WF3-8GC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-10-11
GIGABYTE GeForce RTX 2080 TURBO OC 8 GB GV-N2080TURBO OC-8GC Ekran KartıGV-N2080TURBO OC-8GC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-11
GIGABYTE GeForce RTX 2080 GAMING OC WHITE 8 GB GV-N2080GAMING OC WHITE-8GC Ekran KartıGV-N2080GAMING OC WHITE-8GC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-11
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 8 GB GV-N2080AORUS-8GC Ekran KartıGV-N2080AORUS-8GC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 3 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-11
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 XTREME 8 GB GV-N2080AORUS X-8GC Ekran KartıGV-N2080AORUS X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 3 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-11
GIGABYTE GeForce® RTX 2080 Ti WINDFORCE 11GB GDDR6 GV-N208TWF3-11GC Ekran KartıGV-N208TWF3-11GC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-10-11
MSI V372-063R 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 VENTUS 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,05 kg 2018 / 2018-10-11
Fujitsu S26361-F4066-L400 2 GB Quadro P400 GDDR5 Ekran KartıS26361-F4066-L400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P400 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-11
MSI V373-014R 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran KartıRTX 2070 ARMOR 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,18 kg 2018 / 2018-10-10
MSI V373-007R 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2070 GAMING Z 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,49 kg 2018 / 2018-10-10
MSI V373-002R 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran Kartı InfiniBand ve Fiber Optik Kablo46673 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 880 g 2018 / 2018-10-10
Motorola Moto G4 Plus 32 GB 6947681530706 Siyah Akıllı Telefon6947681530706 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Đen 155 g 2017 / 2017-04-21
Samsung Europa-Park Edition 4 GB F-VREURO1 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonF-VREURO1 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Samsung Bar / 69,6 mm Đen 152 g 2017 / 2017-04-21
MSI V373-013R 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2070 ARMOR 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,18 kg 2018 / 2018-10-08
ASUS GeForce RTX 2080 8 GB TURBO-RTX2080-8G Ekran KartıTURBORTX20808G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-08
ASUS DUAL-RTX2080-8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2080-8GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen, Trắng Không rõ 2018 / 2018-10-08
Sony Xperia X1A 12,7 cm (5") Çift SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2300 mAh Altın Akıllı Telefon1309-0463 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Sony Bar / 67 mm Vàng 143 g 2017
ASUS DUAL-RTX2070-O8G 8 GB 90YV0C82-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı InfiniBand ve Fiber Optik Kablo46694 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-08
Sony Xperia X1A 12,7 cm (5") Çift SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1308-7599 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Sony Bar / 67 mm Đen 143 g 2017
ASUS TURBO-RTX2070-8 GB 90YV0C80-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıASUS-90YV0C80-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-08
Motorola Motorola Moto G4 Plus 32 GB 6947681530706 Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung Europa-Park Edition 4 GB F-VREURO1 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon