Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LE-19C450 19 inç HD TV Televizyon (TV)LE-19C450 47 cm / 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-05
Sony Xperia E1 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB Mor Akıllı Telefon1280-7389 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,2 mm Tím Không rõ 2014
Samsung LE19C430 19 inç HD TV Televizyon (TV)LE-19C430 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-05
CLUB3D CGAX-795713 3 GB Radeon HD7950 GDDR5 Ekran KartıCGAX-795713 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7950 1 Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 672 g 2013-03-29
Sony Xperia E1 10,2 cm (4") Tek SIM 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB Siyah Akıllı Telefon1280-7387 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,2 mm Đen 120 g 2014
ASUS A68-1B032WWE 1 GB 90AT0082-M00320 16 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AT0082-M00320 11,9 cm (4.7") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 68,9 mm Trắng 135 g 2014 / 2014-07-19
ASUS A68-1A031WWE 1 GB 90AT0081-M00310 16 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AT0081-M00310 11,9 cm (4.7") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 68,9 mm Đen 135 g 2014 / 2014-07-19
LG L65 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2100 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGD280N.ADEUWH 10,9 cm (4.3") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 66,8 mm Trắng 127 g 2014
Sony KDL-40EX400 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)182963 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
CLUB3D CGAX-787613 2 GB Radeon HD7870 GDDR5 Ekran KartıCGAX-787613 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7870 1 Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 573 g 2013-03-29
Samsung Galaxy Young 2 SM-G130H 8,89 cm (3.5") Çift SIM 3G 0,5 GB 4 GB 1300 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G130HZWAATO 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Trắng 108 g 2014
Samsung 26" LED UE26C4000 26 inç HD TV Televizyon (TV)UE26C4000_ITA 66 cm (26") / 66 cm LED 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-04
Samsung SM-G800F 5 GB SM-G800FZWANEE 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G800FZWANEE 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Trắng 120 g 2014 / 2014-07-19
GIGABYTE GV-N420-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N420-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 420 1 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2013-03-27
LG M2380D-PZ 23 inç Full HD TV Televizyon (TV)LGM2380D 58,4 cm (23") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-04
ASUS GeForce GTX 650 Ti Boost DirectCU II NVIDIA 2 GB GDDR5 Ekran KartıGTX650TIB-DC2-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung UE55C6505UKXXU 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE55C6505UKXXU 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010 / 2010-04-03
Samsung LE-46C530F1 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE 46 C530F1 116 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-03
ASUS GTX650TIB-DC2OC-2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıGTX650TIB-DC-2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2013-03-26
Samsung B7300 5 GB F-ACES36GB-B 4 GB 5 GB RAM Gri Akıllı TelefonF-ACES36GB-B 10,2 cm (4") Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 62,7 mm Xám Không rõ 2014 / 2014-07-17
Samsung B7300 5 GB F-ACES36GB-W 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonF-ACES36GB-W 10,2 cm (4") Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 62,7 mm Trắng Không rõ 2014 / 2014-07-17
LG 19LH250C 19 inç HD TV Televizyon (TV)19LH250C 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-01
Samsung SM-G850F 2 GB SM-G850FZWEBTU 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSMG850FZWEBTU 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Trắng 115 g 2014 / 2014-07-17
Sharp LC-40LX700E 40 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LC-40LX700E 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-30