Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung GT-I8190 8 GB GT-I8190MBATUR Mavi Akıllı TelefonGT-I8190MBATUR 10,2 cm (4") OLED 800 x 480 Piksel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63 mm Xanh dương 111,5 g 2014 / 2014-07-31
Samsung EcoGreen UE32C6500UP Full HD kalitesi Gri TV Televizyon (TV)UE32C6500UP 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010
Samsung UE32C6000RP Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UE32C6000RP 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UE40C6000RPXZT 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE40C6000RPXZT 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-09
Samsung UE55C6500UPXZT 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE55C6500UPXZT 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010 / 2010-04-09
LG D855 2 GB LGD855.A6GBWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD855A6GBWH 14 cm (5.5") Không rõ 2560 x 1440 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 74,6 mm Trắng 151 g 2014 / 2014-07-26
Samsung UE37C6500UP Full HD kalitesi Gri TV Televizyon (TV)UE37C6500UPXZT 94 cm (37") / 94 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010
MSI R7790-1GD5/OC 1 GB Radeon HD7790 GDDR5 Ekran KartıR7790-1GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7790 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 410 g 2013-04-03
Sony Xperia SP 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.1 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2370 mAh Kırmızı Akıllı Telefon1271-7650 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 67,1 mm Đỏ 155 g 2014
Samsung GT-S7582 75 GB GT-S7582UWATPH 4 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-S7582UWATPH 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,1 mm Trắng 118 g 2014 / 2014-07-24
Samsung UE46C6000RP Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UE46C6000RPXZT 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UE32C4000PWXZT 32 inç HD TV Televizyon (TV)UE32C4000PWXZT 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-09
Samsung UE26C4000PWXZT 26 inç HD TV Televizyon (TV)UE26C4000PWXZT 66 cm (26") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-09
Salora LCD2631/II 26 inç HD TV Televizyon (TV)LCD-2631-II 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-09
Samsung LE-32C530 32 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE32C530 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-08
Samsung SM-G900F 2 GB SM-G900FZKAAUT 16 GB 2 GB RAM Akıllı TelefonSM-G900FZKAAUT 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Không rõ 145 g 2014 / 2014-07-24
Samsung LE-32C650 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)LE-32C650L 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia 1280-8619 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1280-8619 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Trắng 120 g 2014
Samsung LE-37C650L1 37 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LE 37 C650L1 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-08
Sony Xperia 1280-8618 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1280-8618 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Đen 120 g 2014
Sony Xperia 1280-7997 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3200 mAh Siyah Akıllı Telefon1280-7997 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,3 mm Đen 163 g 2014
Samsung LE-46C650L1 46 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LE-46C650L1 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-08
Samsung UE32C6530 32 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE32C6530 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-08
Samsung 37" LED UE37C6530 37 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE37C6530 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010 / 2010-04-08
LG LG D855 2 GB LGD855.A6GBWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG D855 2 GB LGD855.A6GBWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Android 4.4.2
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran5.5"