Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia M 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 4 GB 1750 mAh Mor Akıllı Telefon1274-3753 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Sony Bar / 62 mm Tím 115 g 2013
ASUS GTX650TI-O-1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıGTX650TI-O-1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-10-28
Samsung PS50B550 50 inç Full HD TV Televizyon (TV)PS50B550 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-23
Sony Xperia M 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1274-3704 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Sony Bar / 62 mm Trắng 115 g 2013
Samsung LE-46A558P3F Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)LE-46A558P3F 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LE-40A558P3F 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE-40A558P3F 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-21
Sony Xperia ZR C5503 White 11,6 cm (4.55") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 8 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1273-9413 11,6 cm (4.55") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Sony Bar / 67,3 mm Trắng 138 g 2013
Sony Xperia ZR C5503 Black 11,6 cm (4.55") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 8 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1273-9412 11,6 cm (4.55") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Sony Bar / 67,3 mm Đen 138 g 2013
LG 32LH4900 32 inç Full HD TV Televizyon (TV)32 LH 4900 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-21
Samsung LE-52B620 52 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LE 52 B 620 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-21
Fujitsu S26361-D1473-V38 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıS26361-D1473-V38 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 300 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2012-10-23
Sony Xperia Miro 8,89 cm (3.5") Çift SIM Android 4.0 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1500 mAh Siyah, Beyaz Akıllı Telefon1265-9137 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Sony Bar / 59,4 mm Đen, Trắng 110 g 2013
Haier HL42R 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)HL42R 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-20
Sony Xperia Miro 8,89 cm (3.5") Çift SIM Android 4.0 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1500 mAh Siyah, Altın, Beyaz Akıllı Telefon1265-6230 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Sony Bar / 59,4 mm Đen, Vàng, Trắng 110 g 2013
Viewsonic CD4230 42 inç HD TV Televizyon (TV)CD4230 106,7 cm (42") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Viewsonic Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-20
Philips 32" LCD HD Gümüş TV Televizyon (TV)32MF231D/37 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2009
Sony Xperia Miro 8,89 cm (3.5") Çift SIM Android 4.0 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1500 mAh Siyah Akıllı Telefon1265-5323 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Sony Bar / 59,4 mm Đen 110 g 2013
LG D821 2 GB NEXUS532BLK 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonNEXUS532BLK 12,6 cm (4.95") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.4 Không rõ LG Bar / 69,2 mm Đen 130 g 2013 / 2013-11-02
Motorola Razr HD 1 GB SM3636AE7F8 16 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM3636AE7F8 11,9 cm (4.7") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Motorola Bar / 67,9 mm Đen 146 g 2013 / 2013-10-30
MSI V278-018R 3 GB Radeon HD7970 GDDR5 Ekran KartıV278-018R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7970 1 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2012-10-21
Samsung GT-I9505 2 GB GT-I9505ZKADBP 16 GB 2 GB RAM Mor Akıllı TelefonGT-I9505ZKADBT 12,7 cm (5") AMOLED 1080 x 1920 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Tím 130 g 2013 / 2013-10-30
Samsung 943BT-TAA 19 inç TV Televizyon (TV)943BT-TAA 48,3 cm (19") LCD 1280 x 1024 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-20
Samsung 320MP 32 inç HD TV Televizyon (TV)320MP 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-20
ASUS 90-YV03B1-M0NA00 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran Kartı90-YV03B1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 560 Ti 1 Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-10-19