Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LE-46B620 46 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LE-46B620 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-06
LG 32LF2510 32 inç Full HD TV Televizyon (TV)32 LF 2510 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-06
LG 37LF2510 37 inç Full HD TV Televizyon (TV)37 LF 2510 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-06
BenQ 22" Full HD LCD 54,6 cm (21.5") HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)SE 2241 54,6 cm (21.5") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony Xperia M dual 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.2 1 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon7311271432524 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Trắng 115 g 2013
LG 22LU4010 20 inç HD TV Televizyon (TV)22LU4010 50,8 cm (20") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Bạc Không rõ 2009 / 2009-05-06
LG 19LU4010 19 inç HD TV Televizyon (TV)19LU4010 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 LG Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-05-06
Sony Xperia M dual 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.2 1 GB 4 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1275-5811 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Đen 115 g 2013
MSI GeForce GTX 650 Ti 1GB N650 TI PE 1GD5 Ekran KartıN650 TI PE 1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-10-15
Sony Xperia Z + Musikbox SRS BTV5 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.1 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2330 mAh Siyah Akıllı Telefon4022638216376 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 71 mm Đen 146 g 2013
LG 19LU5000 19 inç HD TV Televizyon (TV)19LU5000 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 LG Không rõ Đỏ, Trắng Không rõ 2009 / 2009-05-06
Sony Xperia E + Musikbox SRS BTV5 8,89 cm (3.5") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1500 mAh Siyah Akıllı Telefon4022638216383 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,8 mm Đen 115,7 g 2013
Samsung PS50B451B2XXU HD Siyah TV Televizyon (TV)PS50B451B2XXU 127 cm (50") LCD 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung PS42B451B2XXU XGA Siyah TV Televizyon (TV)PS42B451B2XXU 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
LG 4 E960 2 GB 8808992079958 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon8808992079958 11,9 cm (4.7") LCD 768 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 68,7 mm Trắng 139 g 2013 / 2013-10-25
LG 5 II Dual E455 5 GB 8808992075042 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8808992075042 10,2 cm (4") IPS 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 62,2 mm Đen 100 g 2013 / 2013-10-25
MSI GeForce GTX 660 2GB N660 2GD5 Ekran KartıN660 2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-10-15
Samsung LE-40B620 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE 40 B620 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-03
LG 5 Dual E615 5 GB 8808992070672 4 GB 5 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon8808992070672 10,2 cm (4") TFT 480 x 320 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 66,5 mm Đỏ, Trắng 123 g 2013 / 2013-10-25
Samsung LE-32B460 32 inç HD TV Televizyon (TV)LE-32B460 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ, Bạc Không rõ 2009 / 2009-05-01
Samsung LE-46B550 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE-46B550 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-05-01
Samsung PS42B450 XGA Siyah TV Televizyon (TV)PS42B450 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
LG 5 Dual E615 5 GB 8808992067825 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8808992067825 10,2 cm (4") TFT 480 x 320 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 66,5 mm Đen 123 g 2013 / 2013-10-25
Sony Xperia M 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 1 GB 4 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1274-3999 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Đen 115 g 2013