Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UE46D5500RW Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UE46D5500RWXXH 116,8 cm (46") / 116,84 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Motorola moto g06 power PB9W0000SE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonPB9W0000SE 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Xanh dương 220 g 2025 / 2025-07-28
Motorola moto g06 PB980022SE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonPB980022SE 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Xanh dương 194 g 2025 / 2025-07-28
Samsung UE46D5000 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)UE46D5000PWXXH 116 cm / 116,8 cm (46") / 116,84 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI 2GD5T OC 2 GB V314-006R Radeon R9 285 GDDR5 Ekran KartıR9 285 2GD5T OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 285 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 682 g 2014 / 2014-10-18
Samsung UE37D6530 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UE37D6530WSXXH 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE37D6510 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Beyaz TV Televizyon (TV)UE37D6510WSXXH 93,98 cm / 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011
Samsung UE37D6100 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)UE37D6100SWXXH 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI GAMING 2 GB V314-001R Radeon R9 285 GDDR5 Ekran KartıMSI AMD RADEON R9 285 GAMING 2GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 285 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 760 g 2014 / 2014-10-18
ASUS 90YV0721-M0NA00 NVIDIA GeForce GT 720 2 GB GDDR3 Ekran Kartı90YV0721-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 720 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014
Motorola moto g06 PB980011SE 256 GB 4 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonPB980011SE 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Xanh lá 194 g 2025 / 2025-07-28
Samsung UE37D6000 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UE37D6000TWXXH 94 cm (37") / 94 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE37D5500RWXXH 37 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE37D5500RWXXH 94 cm (37") / 93,98 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-21
Samsung UE32D6530 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)UE32D6530WSXXH 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Fujitsu AMD FirePro W4100 2GB GDDR5 S26361-F3300-L410 Ekran KartıS26361-F3300-L410 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W4100 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-10-09
HP G7T50AV 2 GB Quadro K2100M GDDR5 Ekran KartıG7T50AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2100M Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-10-09
Motorola moto g06 PB980005SE 64 GB 4 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonPB980005SE 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Xanh lá 194 g 2025 / 2025-07-28
Motorola moto g06 PB980004SE 64 GB 4 GB RAM Turuncu Akıllı TelefonPB980004SE 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Cam 194 g 2025 / 2025-07-28
Fujitsu AMD FirePro W2100 2048MB S26361-F3300-L210 2 GB GDDR3 Ekran KartıS26361-F3300-L210 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W2100 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-10-09
Fujitsu Nvidia Quadro K620 2GB DDR3 S26361-F2222-L62 Ekran KartıS26361-F2222-L62 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K620 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2014 / 2014-10-09
Motorola moto g06 PB980001SE 256 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonPB980001SE 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Xanh dương 194 g 2025 / 2025-07-28
Motorola moto g06 PB980000SE 256 GB 4 GB RAM Turuncu Akıllı TelefonPB980000SE 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Cam 194 g 2025 / 2025-07-28
Fujitsu S26361-F2222-L520 8 GB Quadro K5200 GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L520 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K5200 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 880 g 2014 / 2014-10-09
Fujitsu nVidia Quadro K4200 4GB S26361-F2222-L420 Ekran KartıS26361-F2222-L420 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K4200 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2014 / 2014-10-09
Motorola Motorola moto g06 power PB9W0000SE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Motorola moto g06 power PB9W0000SE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"
Motorola Motorola moto g06 PB980022SE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Motorola moto g06 PB980022SE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"
Motorola Motorola moto g06 PB980011SE 256 GB 4 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon
Motorola moto g06 PB980011SE 256 GB 4 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"
Motorola Motorola moto g06 PB980005SE 64 GB 4 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon
Motorola moto g06 PB980005SE 64 GB 4 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"
Motorola Motorola moto g06 PB980004SE 64 GB 4 GB RAM Turuncu Akıllı Telefon
Motorola moto g06 PB980004SE 64 GB 4 GB RAM Turuncu Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"
Motorola Motorola moto g06 PB980001SE 256 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Motorola moto g06 PB980001SE 256 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"
Motorola Motorola moto g06 PB980000SE 256 GB 4 GB RAM Turuncu Akıllı Telefon
Motorola moto g06 PB980000SE 256 GB 4 GB RAM Turuncu Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"