Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS 90YV07H0-U0NA00 4 GB GeForce GTX 980 GDDR5 Ekran Kartı90YV07H0-U0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2014 / 2014-09-21
ASUS 90YV07F0-M0NA00 4 GB GeForce GTX 970 GDDR5 Ekran Kartı90YV07F0-MONA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-09-21
Honor 400 Smart 5109CAKL 256 GB 8 GB RAM Altın Akıllı Telefon5109CAKL 17,2 cm (6.77") TFT-LCD 1610 x 720 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,8 mm Vàng 208 g 2025 / 2025-07-25
Honor 400 Smart 5109CAKK 256 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı Telefon5109CAKK 17,2 cm (6.77") TFT-LCD 1610 x 720 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,8 mm Đen 208 g 2025 / 2025-07-25
MSI GTX 970 GAMING 4 GB 912-V316-008 Ekran KartıGTX 970 GAMING 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 814 g 2014 / 2014-09-18
MSI N760-2GD5T/OC 2 GB GDDR5 Ekran KartıN760-2GD5T/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 556 g 2014 / 2014-09-17
Honor 400 SMART 5109CAHG 128 GB 6 GB RAM Altın Akıllı Telefon5109CAHG 17,2 cm (6.77") Không rõ 1610 x 720 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,8 mm Vàng 208 g 2025 / 2025-07-25
ASUS GTX980-4GD5 NVIDIA GeForce GTX 980 4 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV0TH0-U0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2014
Matrox C420 2 GB C420-E2GBLAF GDDR5 Ekran KartıC420-E2GBLAF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-09-14
Honor 400 SMART 5109CAHF 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon5109CAHF 17,2 cm (6.77") Không rõ 1610 x 720 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,8 mm Đen 208 g 2025 / 2025-07-25
Honor MAGIC V5 20,2 cm (7.95") Çift SIM MagicOS 9.0.1 5G USB C Tipi 16 GB 512 GB 5820 mAh Beyaz Akıllı Telefon5109BUHL 20,2 cm (7.95") OLED 2352 x 2172 Piksel 512 GB / 16 GB Không rõ Có Không rõ MagicOS 9.0.1 Không rõ Không rõ Honor Kapaklı / 145,9 mm Trắng 217 g 2025
Honor Magic V5 5109BUHJ 512 GB 16 GB RAM 5G Altın Akıllı Telefon5109BUHJ 20,2 cm (7.95") OLED 2352 x 2172 Piksel 512 GB / 16 GB Không rõ Có Không rõ MagicOS 9.0.1 Không rõ Không rõ Honor Kapaklı / 145,9 mm Vàng 222 g 2025 / 2025-07-25
Matrox C680 2 GB C680-E2GBF GDDR5 Ekran KartıC680-E2GBF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Matrox Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-09-14
Honor Magic V5 5109BUHH 512 GB 16 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon5109BUHH 20,2 cm (7.95") OLED 2352 x 2172 Piksel 512 GB / 16 GB Không rõ Có Không rõ MagicOS 9.0.1 Không rõ Không rõ Honor Kapaklı / 145,9 mm Đen 222 g 2025 / 2025-07-25
MSI 4GD5 4 GB V801-1275R GeForce GTX 980 GDDR5 Ekran KartıV801-1275R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Xám 1,03 kg 2014 / 2014-09-14
MSI GAMING 4 GB V317-008R GeForce GTX 980 GDDR5 Ekran KartıGTX 980 GAMING 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 782 g 2014 / 2014-09-14
GIGABYTE GV-N980D5-4GD-B 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N980D5-4GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-09-13
GIGABYTE GV-N970G1 GAMING-4GD 4 GB GVN970G14D-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-N970G1 GAMING-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-09-13
DELL 490-BBQX 5 GB FirePro 2270 GDDR3 Ekran Kartı490-BBQX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro 2270 Không rõ Không rõ Không rõ 0,5 GB Không rõ DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-09-13
DELL 490-BBQV 2 GB FirePro W5000 GDDR5 Ekran Kartı490-BBQV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W5000 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ DELL Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-09-13
Samsung Galaxy SM-G998 3663705054548 128 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı Telefon3663705054548 17,3 cm (6.8") OLED 3200 x 1440 Piksel 128 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 11 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Bar / 75,6 mm Bạc 228 g 2025 / 2025-07-24
MSI GeForce GT 740 1GB N740-1GD5 Ekran KartıN740-1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 740 Không rõ 1 Không rõ 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 294 g 2014 / 2014-09-09
Samsung Galaxy 3663705033680 512 GB 12 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon3663705033680 17,3 cm (6.8") OLED 3040 x 1440 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Bar / 77,2 mm Trắng 196 g 2025 / 2025-07-24
MSI N720-2GD3LP 2 GB GDDR3 Ekran KartıN720-2GD3LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 720 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 144 g 2014 / 2014-09-09
Honor Honor Magic V5 5109BUHJ 512 GB 16 GB RAM 5G Altın Akıllı Telefon
Honor Honor Magic V5 5109BUHH 512 GB 16 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon