Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO Reno14 5G 110010235414 512 GB 12 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon110010235414 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 74,7 mm Xanh lá 187 g 2025 / 2025-07-23
ASUS R7260X-OC-2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıR7260X-OC-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen 221 g 2014 / 2014-08-22
Barco K9602642 2 GB GDDR5 Ekran KartıK9602642 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Barco Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-08-22
ASUS GT720-2GD3-CSM 2 GB GDDR3 Ekran KartıGT720-2GD3-CSM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 720 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-08-18
ASUS 90YV04H0-M0TA00 NVIDIA GeForce GTX 780 3 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV04H0-M0TA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014
Samsung Galaxy Z Fold 7 20,3 cm (8") Çift SIM Android 16.0 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 4400 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-F966BZSEATS 20,3 cm (8") Không rõ 2184 x 1968 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Kapaklı / 143,2 mm Bạc 215 g 2025
ASUS 90YV05A0-M0TA00 NVIDIA GeForce GTX 780 Ti 3 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV05A0-M0TA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 Ti 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014
ASUS GT720-SL-2GD3-BRK 2 GB 90YV0720-M0NA00 GDDR3 Ekran Kartı90YV0720-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 720 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-08-16
ASUS GT730-1GD5-BRK 1 GB GDDR5 Ekran KartıGT730-1GD5-BRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-08-14
Samsung Galaxy Z Flip 7 SM-F766B 17,5 cm (6.9") Çift SIM 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4300 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-F766BZKAATS 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Đen 188 g 2025
GIGABYTE GV-N740D3-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N740D3-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 740 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2014 / 2014-08-12
Samsung Galaxy Z Flip 7 Z 17,5 cm (6.9") Çift SIM 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4300 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-F766BDBAATS 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Xanh dương 188 g 2025
Samsung Galaxy Z Flip7 FE 17 cm (6.7") Çift SIM Android 16.0 5G USB C Tipi 8 GB 128 GB 4000 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-F761BZWAATS 17 cm (6.7") Không rõ 2640 x 1080 Piksel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Döndür / 71,9 mm Trắng 187 g 2025
Samsung Galaxy Z Flip 7 SM-F766B 17,5 cm (6.9") Çift SIM 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 4300 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-F766BZKEATS 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Đen 188 g 2025
MSI 00V293-043R 2 GB Radeon R7 260X GDDR5 Ekran Kartı00V293-043R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X 1 Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh dương 495 g 2014 / 2014-08-07
Samsung Galaxy Z Flip 7 Z 17,5 cm (6.9") Çift SIM 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 4300 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-F766BDBEATS 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Xanh dương 188 g 2025
Samsung Galaxy Z Fold 7 20,3 cm (8") Çift SIM Android 16.0 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4400 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-F966BDBAATS 20,3 cm (8") Không rõ 2184 x 1968 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Kapaklı / 143,2 mm Xanh dương 215 g 2025
MSI N730K-1GD5LP/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN730K-1GD5LPOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 202 g 2014 / 2014-08-07
MSI N720-1GD3HLP 1 GB GDDR3 Ekran KartıN7201GD3HLP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 720 1 Không rõ 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 198 g 2014 / 2014-08-07
ASUS GT730-4GD3 4 GB 90YV06M0-M0NA00 GDDR3 Ekran KartıGT730-4GD3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 4 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-08-07
Samsung Galaxy Z Fold 7 20,3 cm (8") Çift SIM Android 16.0 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4400 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-F966BZSAATS 20,3 cm (8") Không rõ 2184 x 1968 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Kapaklı / 143,2 mm Bạc 215 g 2025
ASUS GTX TITAN Z 12 GB 90YV06F0-U0NM00 Ekran Kartı90YV06F0-U0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN Z 1 Không rõ 12 GB ASUS Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2014 / 2014-08-07
Samsung Galaxy Z Flip 7 SM-F766B 17,5 cm (6.9") Çift SIM 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 4300 mAh Mercan, Kırmızı Akıllı TelefonSM-F766BZREATS 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Mercan, Đỏ 188 g 2025
Samsung Galaxy A54 5G SM-A546E 16,3 cm (6.4") Tek SIM USB C Tipi 8 GB 128 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A546EZKFLTM 16,3 cm (6.4") OLED 1080 x 2340 Piksel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,7 mm Đen 202 g 2025