Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS Strix Radeon R9 285 2 GB 90YV0770-M0NA00 Ekran Kartı90YV0770-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 285 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-09-03
TCL 605 16,9 cm (6.67") Çift SIM Android 15 4G USB C Tipi 8 GB 256 GB 5200 mAh Siyah Akıllı TelefonTCL60518256 16,9 cm (6.67") Không rõ 720 x 1600 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ TCL Bar / 76,2 mm Đen 190 g 2025
DELL 490-14276 1 GB Radeon HD7470 Ekran Kartı490-14276 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7470 Không rõ Không rõ 1 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-09-03
OPPO Reno14 FS 5G 110010235557 512 GB 12 GB RAM Mavi Akıllı Telefon110010235557 16,7 cm (6.57") AMOLED 2370 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xanh dương 181 g 2025 / 2025-07-23
OPPO Reno14 FS 5G 110010235556 512 GB 12 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon110010235556 16,7 cm (6.57") AMOLED 2370 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xanh lá 181 g 2025 / 2025-07-23
OPPO Reno14 F 5G 110010235559 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı Telefon110010235559 16,7 cm (6.57") AMOLED 2370 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xanh dương 180 g 2025 / 2025-07-23
GIGABYTE GV-R9285WF2OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R9285WF2OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 285 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-08-30
OPPO Reno14 F 5G 110010235558 256 GB 8 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon110010235558 16,7 cm (6.57") AMOLED 2370 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xanh lá 180 g 2025 / 2025-07-23
OPPO Reno14 5G 110010235415 512 GB 12 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon110010235415 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 74,7 mm Trắng 187 g 2025 / 2025-07-23
CLUB3D Radeon R9 285 royalQueen 2 GB CGAX-R92856 Ekran KartıCGAX-R92856 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 285 1 Không rõ 2 GB CLUB3D ATX Đen 700 g 2014 / 2014-08-29
ASUS STRIX-R9285-DC2OC-2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıSTRIX-R9285-DC2OC-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 285 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-08-24
OPPO Reno14 5G 110010235414 512 GB 12 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon110010235414 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 74,7 mm Xanh lá 187 g 2025 / 2025-07-23
ASUS R7260X-OC-2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıR7260X-OC-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen 221 g 2014 / 2014-08-22
Barco K9602642 2 GB GDDR5 Ekran KartıK9602642 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Barco Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-08-22
ASUS GT720-2GD3-CSM 2 GB GDDR3 Ekran KartıGT720-2GD3-CSM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 720 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-08-18
ASUS 90YV04H0-M0TA00 NVIDIA GeForce GTX 780 3 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV04H0-M0TA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014
Samsung Galaxy Z Fold 7 20,3 cm (8") Çift SIM Android 16.0 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 4400 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-F966BZSEATS 20,3 cm (8") Không rõ 2184 x 1968 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Kapaklı / 143,2 mm Bạc 215 g 2025
ASUS 90YV05A0-M0TA00 NVIDIA GeForce GTX 780 Ti 3 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV05A0-M0TA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 Ti 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014
ASUS GT720-SL-2GD3-BRK 2 GB 90YV0720-M0NA00 GDDR3 Ekran Kartı90YV0720-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 720 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-08-16
ASUS GT730-1GD5-BRK 1 GB GDDR5 Ekran KartıGT730-1GD5-BRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-08-14
Samsung Galaxy Z Flip 7 SM-F766B 17,5 cm (6.9") Çift SIM 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4300 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-F766BZKAATS 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Đen 188 g 2025
GIGABYTE GV-N740D3-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N740D3-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 740 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2014 / 2014-08-12
Samsung Galaxy Z Flip 7 Z 17,5 cm (6.9") Çift SIM 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4300 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-F766BDBAATS 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Xanh dương 188 g 2025
Samsung Galaxy Z Flip7 FE 17 cm (6.7") Çift SIM Android 16.0 5G USB C Tipi 8 GB 128 GB 4000 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-F761BZWAATS 17 cm (6.7") Không rõ 2640 x 1080 Piksel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Döndür / 71,9 mm Trắng 187 g 2025