Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-A800 2 GB SM-A800IZKETUR 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A800IZKETUR 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Đen 151 g 2017 / 2017-05-30
Samsung SM-A800 2 GB SM-A800FZDETUR 32 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-A800FZDETUR 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Vàng 151 g 2017 / 2017-05-30
Samsung SM-A720F 3 GB SM-A720FZKDTUR 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A720FZKDTUR 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 77,6 mm Đen 186 g 2017 / 2017-05-30
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZKDTUR 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A520FZKDTUR 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 71,4 mm Đen 159 g 2017 / 2017-05-30
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZDDTUR 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-A520FZDDTUR 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 71,4 mm Vàng 159 g 2017 / 2017-05-30
LG K8 K350 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2125 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGK350TR.ATURWH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 1,5 GB Android 6.0 LG Bar / 71,5 mm Trắng 156,9 g 2017
LG K8 K350 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2125 mAh Mavi Akıllı TelefonLGK350TR.ATURKU 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 1,5 GB Android 6.0 LG Bar / 71,5 mm Xanh dương 156,9 g 2017
LG H850 4 GB LGH850TR.ATURTN 32 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonLGH850TR.ATURTN 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 pixel 32 GB / 4 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Xám 159 g 2017 / 2017-05-30
LG SE H840 3 GB LGH840TR.ATURTN 32 GB 3 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGH840TR.ATURTN 13,5 cm (5.3") IPS 2560 x 1440 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 LG Bar / 73,9 mm Titan 157 g 2017 / 2017-05-30
LG SE H840 3 GB LGH840TR.ATURGD 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGH840TR.ATURGD 13,5 cm (5.3") IPS 2560 x 1440 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 LG Bar / 73,9 mm Vàng 157 g 2017 / 2017-05-30
LG H815 3 GB LGH815TR.ATURLU 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH815TR.ATURLU 14 cm (5.5") IPS 2560 x 1440 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.1 LG Bar / 76,2 mm Đen, Xanh dương 155 g 2017 / 2017-05-30
LG H815 3 GB LGH815TR.ATURLR 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH815TR.ATURLR 14 cm (5.5") IPS 2560 x 1440 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.1 LG Bar / 76,2 mm Đen, Đỏ 155 g 2017 / 2017-05-30
LG H815 3 GB LGH815TR.ATURBD 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH815TR.ATURBD 14 cm (5.5") IPS 2560 x 1440 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.1 LG Bar / 76,2 mm Đen, Màu nâu, Vàng 155 g 2017 / 2017-05-30
LG AKA 5 GB LGH788TR.AAVAWH 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH788TR.AAVAWH 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 16 GB / 1,5 GB Android 4.4.2 LG Bar / 71,9 mm Trắng Không rõ 2017 / 2017-05-30
LG H525N 1 GB LGH525TR.ATURTD 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGH525TR.ATURTD 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Android 5.1 LG Bar / 69,8 mm Vàng, Titan 136 g 2017 / 2017-05-30
LG AKA 5 GB LGH788TR.AAVABL 16 GB 5 GB RAM Lacivert Akıllı TelefonLGH788TR.AAVABL 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 16 GB / 1,5 GB Android 4.4.2 LG Bar / 71,9 mm Xanh hải quân Không rõ 2017 / 2017-05-30
LG H735 5 GB LGH735TR.ATURWH 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH735TR.ATURWH 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel 8 GB / 1,5 GB Android 5.0 LG Bar / 72,6 mm Đen, Trắng 139 g 2017 / 2017-05-30
LG H735 5 GB LGH735TR.ATURTS 8 GB 5 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGH735TR.ATURTS 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel 8 GB / 1,5 GB Android 5.0 LG Bar / 72,6 mm Bạc, Titan 139 g 2017 / 2017-05-30
LG H735 5 GB LGH735TR.ATURBD 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGH735TR.ATURBD 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel 8 GB / 1,5 GB Android 5.0 LG Bar / 72,6 mm Vàng 139 g 2017 / 2017-05-30
LG H525N 1 GB LGH525TR.ATURKW 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH525TR.ATURKW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Android 5.1 LG Bar / 69,8 mm Đen, Trắng 136 g 2017 / 2017-05-30
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 7.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Beyaz Akıllı TelefonE6603 W 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 Sony Bar / 72,1 mm Trắng 156,5 g 2017
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 7.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Yeşil Akıllı TelefonE6603N 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 Sony Bar / 72,1 mm Xanh lá 156,5 g 2017
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 7.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Altın Akıllı TelefonE6603G 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 Sony Bar / 72,1 mm Vàng 156,5 g 2017
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 7.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı TelefonE6603 B 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 Sony Bar / 72,1 mm Đen 156,5 g 2017
Samsung Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZKDTUR 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZDDTUR 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon