Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZB501KL 2 GB 90AK0071-M00540 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AK0071-M00540 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,7 mm Đen, Xanh hải quân 120 g 2017 / 2017-03-30
LG 37LS560S 37 inç Full HD TV37 LS 560 S 94 cm / 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
LG 32LS560S 32 inç Full HD TV32 LS 560 S 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
LG 32LS359S 32 inç HD TV32 LS 359 S 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-04-22
MSI RADEON RX 580 ARMOR MK2 8G OC 8 GB RX 580 MK II 8G OC Ekran KartıRADEON RX 580 ARMOR MK II 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 892 g 2018 / 2018-04-03
MSI RADEON RX 570 ARMOR MK II 8G OC 8 GB Ekran KartıRADEON RX 570 ARMOR MK II 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 892 g 2018 / 2018-04-03
LG 32LS350S 32 inç HD TV32 LS 350 S 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
Fujitsu S26361-F2222-L965 2 GB Quadro P620 GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L965 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P620 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2018 / 2018-04-03
LG 26LS359S 26 inç HD TV26 LS 359 S 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
MSI 912-V809-2499 2 GB GeForce GT 1030 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-2499 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 132 g 2018 / 2018-03-26
MSI 912-V360-033 11 GB GeForce GTX 1080 Ti GDDR5X Ekran Kartı912-V360-033 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ 11 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh lá 863 g 2018 / 2018-03-26
LG 26LS350S 26 inç HD TV495419 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
LG 22LS350S 22 inç HD TV22 LS 350 S 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
Samsung Galaxy S8 SM-G950FZ 14,7 cm (5.8") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonEP-WG95BBBEGWW+SM-G950FZSANEE 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Bạc 155 g 2017
MSI 912-V328-081 3 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı912-V328-081 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 556 g 2018 / 2018-03-26
OPPO F1s 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3075 mAh Altın Akıllı TelefonF1S_GD_64 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76 mm Vàng 160 g 2017
LG 19LS350S 19 inç HD TV19 LS 350 S 48 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
Samsung UE40D6510WKXXU 40 inç Full HD TVUE40D6510WKXXU 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-04-22
MSI 912-V341-213 8 GB Radeon RX 580 GDDR5 Ekran Kartı912-V341-213 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 978 g 2018 / 2018-03-26
MSI 912-V328-069 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı912-V328-069 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 591 g 2018 / 2018-03-26
Samsung LS19A450BWG WXGA Gümüş TVLS19A450BWG 48,3 cm (19") Không rõ 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012
GIGABYTE P104-100 4 GB GV-NP104D5X-4G GDDR5X Ekran KartıGV-NP104D5X-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ P104-100 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-03-26
Sony Xperia C 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB A 1 GB 4 GB Mor Akıllı Telefon7898501193207 12,7 cm (5") TFT 960 x 540 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 74,2 mm Tím 153 g 2017
GIGABYTE GV-RX570GAMING-8GD-MI 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX570GAMING-8GD-MI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2018 / 2018-03-24