Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMISố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UE-46EH5000 Full HD kalitesi Gri TVUE-46EH5000 117 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 2 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012
GIGABYTE GV-N1660GAMING-6GD 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1660GAMING-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-03-22
Samsung PS51E550D1PXZT 51 inç Full HD TVPS51E550D1PXZT 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-02
Samsung PS43E490B1WXZT 43 inç TVPS43E490B1WXZT 109 cm / 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 1 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-02
MSI ARMOR 2070ARMOR8GOC NVIDIA GeForce RTX 2070 8 GB GDDR6 Ekran Kartı2070ARMOR8GOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,18 kg 2019
Samsung PS51E490B1WXZT XGA Siyah TVPS51E490B1WXZT 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
LG 42CS560 42 inç Full HD TV42CS560 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-02
Samsung PS51E450A1WXZT XGA Siyah TVPS51E450A1WXZT 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI RTX2080TIVENT11GOC NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti 11 GB GDDR6 Ekran KartıRTX2080TIVENTUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ Không rõ 11 GB MSI Không rõ Đen, Trắng 1,11 kg 2019
Samsung PS43E450A1WXZT 43 inç TVPS43E450A1WXZT 109 cm / 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-02
MSI RTX2080TISEAKAWKX NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti 11 GB GDDR6 Ekran KartıRTX2080TISEAKAWKX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ Không rõ 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,42 kg 2019
MSI GAMING 2070GAMINGZ8G NVIDIA GeForce RTX 2070 8 GB GDDR6 Ekran Kartı2070GAMINGZ8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,49 kg 2019
MSI AERO 2070AERO8G NVIDIA GeForce RTX 2070 8 GB GDDR6 Ekran Kartı2070AERO8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh lá 1,37 kg 2019
Samsung UN55ES6500FXZX 55 inç Full HD TVUN55ES6500FXZX 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-02
Samsung UE40ES6890SXZG 40 inç Full HD TVUE 40 ES 6890 SXZG 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-05-02
MSI RTX2080TIVENTUS11G 11 GB GDDR6 Ekran KartıRTX2080TIVENTUS11G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ Không rõ 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,11 kg 2019 / 2019-03-20
MSI AERO RTX2080AERO8G NVIDIA GeForce RTX 2080 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX2080AERO8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen, Xanh lá 879 g 2019
MSI GAMING GTX 1660TI X 6G NVIDIA GeForce GTX 6 GB GDDR6 Ekran KartıGTX 1660 TI GAMING X 6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Ti 1 Không rõ Không rõ 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 869 g 2019
MSI VENTUS RTX2060 VENTUS6GOC NVIDIA GeForce 6 GB GDDR6 Ekran KartıRTX2060 VENTUS6GOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 1 Không rõ Không rõ 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 764 g 2019
GIGABYTE GV-N2060WF2OC-6GD (REV. 2.0) 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2060WF2OC-6GD REV 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 1 Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-03-20
MSI G1660VXS6C 6 GB GDDR6 Ekran KartıG1660VXS6C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ Không rõ 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 702 g 2019 / 2019-03-20
LG 42CS460S 42 inç 100Hz Full HD TV495354 107 cm / 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ LG 1017 x 76,5 x 629 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-05-02
LG 32LS340S 32 inç HD TV32 LS 340 S 81 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ LG 795 x 73,5 x 504 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-04-27
Samsung 400MX-3 Full HD kalitesi Siyah TVLH40HBPLBCEN 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012