Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHỗ trợ HDRHệ điều hànhĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy S25+ SM-S936BLGGEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Nane rengi Akıllı Telefon99936216 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Nane rengi 190 g 2024 / 2024-12-25
Samsung Galaxy S25+ SM-S936BLBGEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Mavi Akıllı Telefon99936214 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Xanh dương 190 g 2024 / 2024-12-25
Samsung Galaxy S25+ SM-S936BDBGEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Lacivert Akıllı Telefon40-60-2341 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Lacivert 190 g 2024 / 2024-12-25
Samsung Galaxy S25 SM-S931BZSHEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı TelefonSM-S931BZSHEUB 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Bạc 162 g 2024 / 2024-12-25
Samsung Galaxy S25 SM-S931BZSDEUB 128 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı Telefon451009097300 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 Piksel 128 GB / 12 GB Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Bạc 162 g 2024 / 2024-12-25
Samsung Galaxy S25 SM-S931BLGGEUB 256 GB 12 GB RAM 5G Nane rengi Akıllı Telefon451009097800 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Nane rengi 162 g 2024 / 2024-12-25
Samsung Galaxy S25 SM-S931BLBHEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Mavi Akıllı TelefonSM-S931BLBHEUB 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Xanh dương 162 g 2024 / 2024-12-25
Samsung Galaxy S25 SM-S931BLBDEUB 128 GB 12 GB RAM 5G Mavi Akıllı Telefon451009097500 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 Piksel 128 GB / 12 GB Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Xanh dương 162 g 2024 / 2024-12-25
Samsung Galaxy S25 SM-S931BDBGEUB 256 GB 12 GB RAM 5G Lacivert Akıllı Telefon451009098000 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Lacivert 162 g 2024 / 2024-12-25
Honor Magic Series V3 6936520852796 512 GB 12 GB RAM 5G Yeşil Akıllı Telefon6936520852796 16,3 cm (6.43") OLED 2376 x 1060 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Honor Kapaklı / 145,3 mm Xanh lá 230 g 2024 / 2024-12-24
Motorola edge 50 Pro PB1J0099SE 512 GB 12 GB RAM 5G Mavi Akıllı TelefonPB1J0099SE 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 Piksel 512 GB / 12 GB Có Android 14 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 72,4 mm Xanh dương 186 g 2024 / 2024-12-22
ASUS ROG Phone AI2501-12G256G-BK-EU 90AI00S1-M000P0 256 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonAI2501-12G256G-BK-EU 17,2 cm (6.78") AMOLED 2400 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Có Android 15 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) ASUS Bar / 77 mm Đen 227 g 2024 / 2024-12-22
OPPO Find X2 Pro 6944284669321 512 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon6944284669321 17 cm (6.7") OLED 3168 x 1440 Piksel 512 GB / 12 GB Có Android 10 Phạm vi động cao 10 (HDR10) OPPO Bar / 74,4 mm Đen 207 g 2024 / 2024-12-19
ASUS ROG Phone 9 Pro AI2501-16G512GP-BK-UK 90AI00S3-M001D0 512 GB 16 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonAI2501-16G512GP-BK-UK 17,2 cm (6.78") AMOLED 2400 x 1080 Piksel 512 GB / 16 GB Có Android 15 Phạm vi động cao 10 (HDR10) ASUS Bar / 77 mm Đen 227 g 2024 / 2024-12-19
TCL 408 8032325353754 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon8032325353754 16,8 cm (6.6") Không rõ 720 x 1612 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Android 12 Không rõ TCL Bar / 75,4 mm Xám 190 g 2024 / 2024-12-19
Samsung Galaxy SM-N980F/DS SM5N980FZAGEUA 256 GB 8 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM5N980FZAGEUA 17 cm (6.7") OLED 2400 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Có Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Bar / 75,2 mm Xám 192 g 2024 / 2024-12-19
TCL 20R 5G 8032325330557 128 GB 4 GB RAM Granit Akıllı Telefon8032325330557 16,6 cm (6.52") Không rõ 1600 x 720 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 11 Không rõ TCL Bar / 75 mm Granit, Xám 186 g 2024 / 2024-12-18
TCL 30SE 8032325329681 128 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon8032325329681 16,6 cm (6.52") IPS 720 x 1600 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 12 Không rõ TCL Bar / 75,5 mm Xám 190 g 2024 / 2024-12-18
OPPO Find X2 Lite 3663705090294 128 GB 8 GB RAM 5G Beyaz Akıllı Telefon3663705090294 16,3 cm (6.4") AMOLED 2400 x 1080 Piksel 128 GB / 8 GB Không rõ Android 10 Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Trắng 180 g 2024 / 2024-12-17
OPPO Reno2 Z 3663705067685 256 GB 8 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon3663705067685 16,5 cm (6.5") AMOLED 2340 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Android 9 Không rõ OPPO Bar / 75,8 mm Trắng 195 g 2024 / 2024-12-17
ASUS ROG Phone AI2401-16G512G-MC 90AI00N3-M00350 512 GB 16 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonAI2401-16G512G-MC 17,2 cm (6.78") AMOLED 2400 x 1080 Piksel 512 GB / 16 GB Có Android 14 Phạm vi động cao 10 (HDR10) ASUS Bar / 76,8 mm Đen 225 g 2024 / 2024-12-17
Samsung Galaxy SM-N981BZAGEEA 256 GB 8 GB RAM 5G Gri Akıllı TelefonSMN981BZAGEEA 17 cm (6.7") OLED 2400 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Có Android 10 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Bar / 75,2 mm Xám 192 g 2024 / 2024-12-16
Samsung Galaxy A03s SM-A037G 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 11 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSMA037GZKNEUA 16,5 cm (6.5") TFT-LCD 720 x 1600 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Android 11 Không rõ Samsung Bar / 75,9 mm Đen 199 g 2024
Samsung Galaxy SM-G998BZKDEEA 128 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSMG998BZKDEEA 17,3 cm (6.8") OLED 3200 x 1440 Piksel 128 GB / 12 GB Có Android 11 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Bar / 75,6 mm Đen 228 g 2024 / 2024-12-16
TCL TCL 408 8032325353754 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon
TCL TCL 20R 5G 8032325330557 128 GB 4 GB RAM Granit Akıllı Telefon
TCL 20R 5G 8032325330557 128 GB 4 GB RAM Granit Akıllı Telefon
Android 11
Bộ xử lýDimensity 700
Ekran6.52"
TCL TCL 30SE 8032325329681 128 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon
TCL 30SE 8032325329681 128 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon
Android 12
Bộ xử lýHelio G25
Ekran6.52"
Samsung Samsung Galaxy SM-G998BZKDEEA 128 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon