Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHỗ trợ HDRHệ điều hànhĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy A34 5G Enterprise Edition 16,8 cm (6.6") Hibrid Çift SIM USB C Tipi 6 GB 128 GB 5000 mAh Grafit Akıllı TelefonA346BZKAEEB-XMA 16,8 cm (6.6") OLED 1080 x 2340 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,1 mm Grafit 199 g 2024
OPPO A38 1.2507.9934 Akıllı Telefon1.2507.9934 16,9 cm (6.67") Không rõ 1604 x 720 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 14 Không rõ OPPO Bar / 76,1 mm Trắng 186 g 2024 / 2024-11-26
Samsung Galaxy A16 SM-A165FZACEUC Akıllı TelefonSM-A165FZACEUC 17 cm (6.7") AMOLED 1080 x 2340 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Açık Gri 200 g 2024 / 2024-11-26
Samsung Galaxy A16 SM-A165FZABEUC Akıllı TelefonSM-A165FZABEUC 17 cm (6.7") AMOLED 1080 x 2340 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Açık Gri 200 g 2024 / 2024-11-26
Samsung Galaxy A06 SM-A065FZDHSEE Akıllı TelefonSM-A065FZDHSEE 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 14 Không rõ Samsung Bar / 77,3 mm Vàng 189 g 2024 / 2024-11-26
Samsung Galaxy A06 SM-A065FLBHSEE Akıllı TelefonSM-A065FLBHSEE 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 14 Không rõ Samsung Bar / 77,3 mm Açık Mavi 189 g 2024 / 2024-11-26
Samsung Galaxy A06 SM-A065FZKHSEE Akıllı TelefonSM-A065FZKHSEE 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 14 Không rõ Samsung Bar / 77,3 mm Đen 189 g 2024 / 2024-11-26
ASUS ROG Phone 9 Pro 90AI00S3-M000R0 Akıllı TelefonAI2501-16G512G-BK-EU 17,2 cm (6.78") AMOLED 2400 x 1080 Piksel 512 GB / 16 GB Có Android 15 Phạm vi động cao 10 (HDR10) ASUS Bar / 77 mm Đen 227 g 2024 / 2024-11-22
ASUS ROG Phone AI2501-12G512G-WH 90AI00S2-M000S0 Akıllı Telefon90AI00S2-M000S0 17,2 cm (6.78") AMOLED 2400 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Có Android 15 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) ASUS Bar / 77 mm Trắng 227 g 2024 / 2024-11-22
Motorola moto g54 5G 840023249389 Akıllı Telefon840023249389 16,5 cm (6.5") LCD 1080 x 2400 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 13 Không rõ Motorola Bar / 73,8 mm Xanh dương 177 g 2024 / 2024-11-22
Samsung Galaxy A06 17 cm (6.7") Tek SIM Android 14 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 5000 mAh Açık Yeşil Akıllı Telefon8806095747415 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Android 14 Không rõ Samsung Bar / 77,3 mm Açık Yeşil 189 g 2024
Samsung Galaxy A06 17 cm (6.7") Tek SIM Android 14 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Yeşil Akıllı Telefon8806095747392 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 14 Không rõ Samsung Bar / 77,3 mm Xanh lá 189 g 2024
Honor X6b 16,7 cm (6.56") Çift SIM Android 14 4G USB C Tipi 6 GB 256 GB 5200 mAh Mor Akıllı Telefon6936520849383 16,7 cm (6.56") TFT-LCD 720 x 1612 Piksel 256 GB / 6 GB Không rõ Android 14 Không rõ Honor Bar / 75,3 mm Tím 192 g 2024
Honor X7b 17,3 cm (6.8") Çift SIM Android 13 4G USB C Tipi 8 GB 256 GB 5330 mAh Siyah Akıllı TelefonCLK-LX3/NO 17,3 cm (6.8") TFT 2412 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Android 13 Không rõ Honor Bar / 76,5 mm Đen 199 g 2024
Honor X6b 16,7 cm (6.56") Çift SIM Android 14 4G USB C Tipi 6 GB 256 GB 5200 mAh Cam Göbeği Akıllı Telefon6936520849376 16,7 cm (6.56") TFT-LCD 720 x 1612 Piksel 256 GB / 6 GB Không rõ Android 14 Không rõ Honor Bar / 75,3 mm Cam Göbeği 192 g 2024
Honor X6b 16,7 cm (6.56") Çift SIM Android 14 4G USB C Tipi 6 GB 256 GB 5200 mAh Yeşil Akıllı Telefon6936520849369 16,7 cm (6.56") TFT-LCD 720 x 1612 Piksel 256 GB / 6 GB Không rõ Android 14 Không rõ Honor Bar / 75,3 mm Xanh lá 192 g 2024
Honor X6b Plus 16,7 cm (6.56") Çift SIM Android 14 4G USB C Tipi 8 GB 256 GB 5200 mAh Mor Akıllı Telefon6936520845859 16,7 cm (6.56") TFT-LCD 720 x 1612 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Android 14 Không rõ Honor Bar / 75,3 mm Tím 192 g 2024
Honor X6b Plus 16,7 cm (6.56") Çift SIM Android 14 4G USB C Tipi 8 GB 256 GB 5200 mAh Yeşil Akıllı Telefon6936520845842 16,7 cm (6.56") TFT-LCD 720 x 1612 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Android 14 Không rõ Honor Bar / 75,3 mm Xanh lá 192 g 2024
Motorola Moto e14 840023277764 Akıllı Telefon840023277764 16,7 cm (6.56") IPS 1612 x 720 Piksel 64 GB / 2 GB Không rõ Android 14 Không rõ Motorola Bar / 74,5 mm Tím 178,8 g 2024 / 2024-11-20
Motorola Moto e14 840023277757 Akıllı Telefon840023277757 16,7 cm (6.56") IPS 1612 x 720 Piksel 64 GB / 2 GB Không rõ Android 14 Không rõ Motorola Bar / 74,5 mm Xanh lá 178,8 g 2024 / 2024-11-20
Motorola Moto e14 840023277740 Akıllı Telefon840023277740 16,7 cm (6.56") IPS 1612 x 720 Piksel 64 GB / 2 GB Không rõ Android 14 Không rõ Motorola Bar / 74,5 mm Xám 178,8 g 2024 / 2024-11-20
Motorola Edge 50 Neo 840023269400 Akıllı Telefon840023269400 16,3 cm (6.4") P-OLED 2670 x 1220 Piksel 256 GB / 8 GB Có Android 14 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 71,2 mm Đỏ 171 g 2024 / 2024-11-20
Motorola moto g G04s 840023278549 Akıllı Telefon840023278549 16,8 cm (6.6") IPS 1600 x 720 Piksel 256 GB / 4 GB Không rõ Android 14 Không rõ Motorola Bar / 74,5 mm Xanh dương 178,8 g 2024 / 2024-11-20
Samsung Galaxy S23 FE SM-S711B 16,3 cm (6.4") Çift SIM 5G USB C Tipi 8 GB 128 GB 4500 mAh Mor Akıllı TelefonSM-S711B/DS/VA 16,3 cm (6.4") AMOLED 1080 x 2340 Piksel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,5 mm Tím 209 g 2024
OPPO OPPO A38 1.2507.9934 Akıllı Telefon
OPPO A38 1.2507.9934 Akıllı Telefon
Android 14
Bộ xử lý6s Gen 1
Ekran6.67"
ASUS ASUS ROG Phone 9 Pro 90AI00S3-M000R0 Akıllı Telefon
ASUS ROG Phone 9 Pro 90AI00S3-M000R0 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý8 Elite
Ekran6.78"
ASUS ASUS ROG Phone AI2501-12G512G-WH 90AI00S2-M000S0 Akıllı Telefon
Motorola Motorola moto g54 5G 840023249389 Akıllı Telefon
Motorola moto g54 5G 840023249389 Akıllı Telefon
Android 13
Bộ xử lý7020
Ekran6.5"
Motorola Motorola Moto e14 840023277764 Akıllı Telefon
Motorola Moto e14 840023277764 Akıllı Telefon
Android 14
Bộ xử lýT606
Ekran6.56"
Motorola Motorola Moto e14 840023277757 Akıllı Telefon
Motorola Moto e14 840023277757 Akıllı Telefon
Android 14
Bộ xử lýT606
Ekran6.56"
Motorola Motorola Moto e14 840023277740 Akıllı Telefon
Motorola Moto e14 840023277740 Akıllı Telefon
Android 14
Bộ xử lýT606
Ekran6.56"
Motorola Motorola Edge 50 Neo 840023269400 Akıllı Telefon
Motorola Edge 50 Neo 840023269400 Akıllı Telefon
Android 14
Bộ xử lý7300
Ekran6.4"
Motorola Motorola moto g G04s 840023278549 Akıllı Telefon
Motorola moto g G04s 840023278549 Akıllı Telefon
Android 14
Bộ xử lýT606
Ekran6.6"