Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 42LV355C 42 inç Full HD TV42LV355C 107 cm / 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-18
LG 42LK455C 42 inç Full HD TV42 LK455C 107 cm / 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-18
LG 37LV355C 37 inç Full HD TV37LV355C 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Kahverengi Không rõ 2011 / 2011-04-18
MSI GTX 780TI GAMING 3 GB GDDR5 Ekran KartıGTX-780TI-GAMING-3G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 Ti 1 Không rõ Không rõ 3 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 782 g 2013-12-14
Samsung SM-G900F 2 GB SM-G900FZKAPRO 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G900FZKAPRO 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Đen 145 g 2015 / 2015-06-12
LG 37LK455C 37 inç Full HD TV37LK455C 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-18
LG 32LV355C 32 inç Full HD TV32LV355C 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-18
LG 32LK455C 32 inç Full HD TV32 LK 455C 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-18
LG 26LV255C 26 inç HD TV26LV255C 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-18
LG 26LK335C 26 inç HD TV26LK335C 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-18
LG 22LV255C 22 inç HD TV22LV255C 55 cm / 55,9 cm (22") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-18
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6J429WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Gri Akıllı Telefon90AZ00A5-M04290 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Xám 170 g 2015
ASUS ZenFone C ZC451CG-1G143WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Altın Akıllı Telefon90AZ0075-M01430 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Vàng 150 g 2015
LG 22LK335C 22 inç HD TV22LK335C 55 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-18
ASUS ZenFone C ZC451CG-1A139WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Siyah Akıllı Telefon90AZ0071-M01390 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Đen 150 g 2015
Samsung UE40D6510WQXZT 40 inç Full HD TVUE40D6510WQXZT 101,6 cm (40") / 101,6 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-04-18
ASUS ZenFone C ZC451CG-1D142WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Mavi Akıllı Telefon90AZ0074-M01420 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Xanh dương 150 g 2015
Samsung UN46D8000 46 inç Full HD TVUN46D8000 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-17
MSI N770 TF 4GD5 4 GB GDDR5 Ekran KartıN770 TF 4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2013-12-14
Samsung PS43D450A2WXZT 43 inç TVPS43D450A2WXZT 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-17
Sony KDL-55EX720 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL55EX720BI 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 42PW450A 42 inç TV42PW450A 106 cm / 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-17
ASUS ZenFone C ZC451CG-1B140WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Beyaz Akıllı Telefon90AZ0072-M01400 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Trắng 150 g 2015
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6C427WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00A3-M04270 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g 2015