Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia C3 Dual 14 cm (5.5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2500 mAh Turkuaz Akıllı Telefon4712883323119 14 cm (5.5") TFT 720 x 1280 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 Sony Bar / 78,7 mm Turkuaz 149,7 g Không rõ
Sony Xperia C5 Ultra Dual 15,2 cm (6") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2930 mAh Yeşil Akıllı Telefon534534151216 15,2 cm (6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 Sony Bar / 79,6 mm Xanh lá 187 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Dual 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon123456789517 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72,1 mm Đen 156,5 g Không rõ
Sony Xperia C5 Ultra Dual 15,2 cm (6") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2930 mAh Beyaz Akıllı Telefon11254482429 15,2 cm (6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 Sony Bar / 79,6 mm Trắng 187 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 Laser ZE550KL-6G088WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Altın Akıllı Telefon90AZ00LB-M00880 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 ZE550KL-1C087WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00L3-M00870 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g Không rõ
ASUS ZenFone Selfie ZD551KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G 3 GB 32 GB 3000 mAh Pembe Akıllı Telefon90AZ00U3-M03140 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Hồng 170 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 ZE550KL-6J089WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı Telefon90AZ00LA-M00890 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g Không rõ
ASUS ZE550KL-1B086WW 2 GB 90AZ00L2-M00860 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00L2-M00860 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Trắng 170 g 2015-10-31
ASUS ZD551KL 3 GB 90AZ00U6-M03180 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AZ00U6-M03180 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Xám 170 g 2015-10-31
ASUS ZenFone Selfie ZD551KL-6G316WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3000 mAh Siyah, Altın Akıllı Telefon90AZ00U9-M03170 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen, Vàng 170 g Không rõ
ASUS ZenFone Selfie ZD551KL-1K314WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G 3 GB 32 GB 3000 mAh Mavi Akıllı Telefon90AZ00U4-M03150 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Xanh dương 170 g Không rõ
ASUS ZenFone Selfie ZD551KL-6C315WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3000 mAh Siyah, Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00U8-M03160 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen, Đỏ 170 g Không rõ
ASUS ZenFone Go ZC500TG-1B080WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 2 GB 8 GB 2070 mAh Beyaz Akıllı Telefon90AZ00V2-M00800 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 71 mm Trắng 135 g Không rõ
ASUS ZenFone Go ZC500TG-1C081WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 2 GB 8 GB 2070 mAh Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00V3-M00810 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 71 mm Đỏ 135 g Không rõ
ASUS ZenFone Go ZC500TG-1A079WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 2 GB 8 GB 2070 mAh Siyah Akıllı Telefon90AZ00V1-M00790 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 71 mm Đen 135 g Không rõ
ASUS ZE550KL-1A085WW 2 GB 90AZ00L1-M00850 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00L1-M00850 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2015-10-31
ASUS ZD551KL-1B312WW 3 GB 90AZ00U2-M03130 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00U2-M03130 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Trắng 170 g 2015-10-31
LG H650E 5 GB LGH650E.ASWSSV 16 GB 5 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGH650E.ASWSSV 12,7 cm (5") TFT-LCD 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 71,8 mm Bạc 150 g 2015-10-30
Honor 6 Plus 3 GB 51094573 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon51094573 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 4.4 Honor Bar / 75 mm Trắng 165 g 2015-10-30
LG H815 3 GB LGH815.AGBRWG 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGH815AGBRWG 14 cm (5.5") IPS 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 LG Bar / 76,2 mm Vàng, Trắng 155 g 2015-10-30
Samsung SM-A300F + O2 5 GB SM-A300FZUUO2U 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSMA300FZUUO2U 11,4 cm (4.5") OLED 540 x 960 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Trắng 110 g 2015-10-30
Motorola Moto G 1 GB 6947681521834 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon6947681521834 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Motorola Bar / 70,7 mm Trắng 149 g 2015-10-30
LG H525N 1 GB LGH525N.ABALSV 8 GB 1 GB RAM Gri Akıllı TelefonLGH525N.ABALSV 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 LG Bar / 69,8 mm Xám 136 g 2015-10-29
Honor Honor 6 Plus 3 GB 51094573 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon