Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung PS50C490B3 50 inç HD TVPS 50 C 490 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2010 / 2010-07-11
MSI V298-002R NVIDIA GeForce GTX 780 3 GB GDDR5 Ekran KartıN780TF3G5OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
LG D290N 1 GB LGD290N.AESPKT 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD290N.AESPKT 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 67,9 mm Đen Không rõ 2014 / 2014-10-16
LG 32LE3308 32 inç HD TV32LE3308 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-10
LG D331 1 GB LGD331.ANLDKW 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD331.ANLDKW 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,6 mm Trắng 137 g 2014 / 2014-10-16
Samsung SM-G850F 2 GB SM-G850FZWEPHE 32 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-G850FZWEPHE 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Bạc, Trắng 115 g 2014 / 2014-10-16
LG D331 1 GB LGD331.ANLDKT 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD331.ANLDKT 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,6 mm Đen 137 g 2014 / 2014-10-16
Samsung Galaxy Note 4 SM-N910F 14,5 cm (5.7") Tek SIM Asha 4.4.4 4G Micro-USB 3 GB 3220 mAh Beyaz Akıllı Telefon8806086460660 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ Asha 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Trắng 176 g 2014
Samsung LE32C535 LE-32C535F1WXXE 32 inç Full HD TVLE-32C535F1WXXE 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-05
NGS 470HD 1 GB ODYSEA470HD 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonODYSEA470HD 11,9 cm (4.7") IPS 720 x 1280 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ NGS Bar / 72 mm Trắng 156 g 2014 / 2014-10-15
Samsung LN32C540 32 inç HD TVLN32C540 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-04
ASUS GTX780-DC2-3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıGTX780-DC2-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli Không rõ 2014 / 2013-06-30
LG 42LD450 42 inç Full HD TV42LD450.AWMQ 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-04
Samsung Galaxy Alpha SM-G850F 12,2 cm (4.8") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 1860 mAh Altın Akıllı TelefonSM-G850FZDEVD2 12,2 cm (4.8") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Vàng 115 g 2014
Samsung UE46C7000 Full HD kalitesi Siyah TVUE46C7000WP 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung UE55C7000 55 inç Full HD TVKUE55C7000 139,7 cm (55") / 138 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-01
Samsung UE40C7000 40 inç Full HD TVKUE40C7000 101,6 cm (40") / 101 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-01
Samsung SM-G800H 5 GB SM-G800HZBDSER 16 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G800HZBDSER 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Xanh dương 120 g 2014 / 2014-10-12
LG 50PJ250 50 inç TV50PJ250 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-01
ASUS GTX770-DC2-2GD5 NVIDIA GeForce GTX 770 2 GB GDDR5 Ekran KartıGTX770-DC2-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2014
Sony KDL-46EX711 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-46EX711AEP 116,8 cm (46") / 117 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-40EX711 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40EX711AEP 101,6 cm (40") / 102 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-32EX711 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-32EX711AEP 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung SM-G800H 5 GB SM-G800HZKDSER 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G800HZKDSER 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Đen 120 g 2014 / 2014-10-12