Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZenFone 5 A501CG 12,7 cm (5") Android 4.3 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2110 mAh Siyah Akıllı Telefon90AZ00J1-M03670 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Đen 145 g 2014
Sony KDL19BX200 HD Siyah TV020222034 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL19BX200 HD Beyaz TV020222029 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2010
Sony KDL22BX200 HD Beyaz TV020222025 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2010
Samsung PS50C7000YPXZT 50 inç Full HD TVPS50C7000YPXZT 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-21
MSI 912-V282-060 4 GB GeForce GTX 770 GDDR5 Ekran KartıN770 TF 4GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2013-07-07
ASUS ZenFone 4 A400CXG 10,2 cm (4") Android 4.3 3G Micro-USB 1 GB 8 GB Siyah Akıllı Telefon90AZ00I1-M03470 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Đen 120 g 2014
Samsung SM-G355H 75 GB SM-G355HZWNPHE 4 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G355HZWNPHE 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68 mm Trắng 139 g 2014 / 2014-10-18
Samsung LE22C457C6H 22 inç HD TVLE-22C457C6H 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-17
Samsung SM-N7505 2 GB SM-N7505ZKAPHE 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N7505ZKAPHE 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,4 mm Đen 162,5 g 2014 / 2014-10-18
Samsung LE46C750 Full HD kalitesi Siyah TVLE-46C750R2ZXZG 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GV-N65TOC-1GI REV. 2.0 NVIDIA GeForce GTX 650 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N65TOC-1GI REV. 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
Honor 6 3 GB 51091559 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon51091559 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 139,6 mm Trắng 130 g 2014 / 2014-10-18
Sony KDL-46NX700 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 46 NX 700 AEP 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sharp LC-37LE320E 37 inç 100Hz Full HD TVLC37LE320E 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-11
GIGABYTE GV-N640OC-2GI REV. 2.0 NVIDIA GeForce GT 640 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N640OC-2GI REV. 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung SM-G850F 2 GB SM-G850FZKEETL 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G850FZKEETL 12,2 cm (4.8") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Đen 115 g 2014 / 2014-10-16
Samsung SM-G850F 2 GB SM-G850FZWEETL 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G850FZWEETL 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Trắng 115 g 2014 / 2014-10-16
LG D390N 1 GB LGD390N.AESPBK 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD390N.AESPBK 11,4 cm (4.5") Không rõ 480 x 800 Piksel Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar Đen Không rõ 2014 / 2014-10-16
Sharp LC-19LE320E-BK 19 inç HD TVLC-19LE320EBK 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-11
Samsung UE46C5700QSXZG 46 inç Full HD TVUE46C5700QSXZG 116,8 cm (46") / 116 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-11
Samsung UE40C5700QSXZG 40 inç Full HD TVUE 40 C 5700 101,6 cm (40") / 101 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-11
Samsung UE37C5700QSXZG 37 inç Full HD TVUE37C5700QSXZG 94 cm (37") / 94 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-11
Samsung UE32C5700QSXZG 32 inç Full HD TVUE32C5700QSXZG 81,3 cm (32") / 80 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-07-11
Honor Honor 6 3 GB 51091559 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG LG D390N 1 GB LGD390N.AESPBK 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon