Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
CLUB3D CGAX-4352I GDDR2 Ekran KartıCGAX-4352I Không rõ 1 CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-06-11
GIGABYTE GV-N96TGR-512I NVIDIA GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıGV-NX96TGR-512I GeForce 9600 GT 1 GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N98TGR-512I GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıGV-N98TGR-512I GeForce 9800 GT 1 GIGABYTE Không rõ 2009-06-11
CLUB3D CGAX-3456I GDDR2 Ekran KartıCGAX-3456I Không rõ 1 CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-06-11
HP NVIDIA Quadro FX1800 768MB GDDR3 Ekran KartıNL767AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
HP NL765AV GDDR3 Ekran KartıNL765AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
HP FY922AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıFY922AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
HP FZ354AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıFZ354AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
HP NL766AV GDDR3 Ekran KartıNL766AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
HP NVIDIA Quadro NVS 295 256MB GDDR3 Ekran KartıNL764AV NVS 295 Không rõ HP Không rõ Không rõ
HP NL779AV GDDR3 Ekran KartıNL779AV Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
HP FY885AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıFY885AV Không rõ Không rõ HP Không rõ 2009-06-11
GIGABYTE GV-N26OC-896H-B-GA GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıN26OC-896H-B-GA GeForce GTX 260 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
CLUB3D HD4850 1 GB CGAX-48524I GDDR3 Ekran KartıCGAX-48524I Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-05-27
MSI N9500GT-MD1G-OC 1 GB N9500GT-MD1G-OCD2 GDDR2 Ekran KartıN9500GT-MD1G-OCD2 GeForce 9500 GT 1 MSI Không rõ 2009-05-27
ASUS EAH3450 SILENT/DI/512M GDDR2 Ekran KartıEAH3450 SILENT/DI/512M Không rõ 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ
ASUS GeForce 9400GT 1 GB GDDR2 Ekran KartıEN9400GT/DI/1GD2 GeForce 9400 GT 1 ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX260/HTDI/896M GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260/HTDI/896M GeForce GTX 260 Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
CLUB3D 9800GT PCI-E 2.0 512 MB GDDR3 256 Bit CGNX-G982DDC Ekran KartıCGNX-G982DDC Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-05-27
ASUS EN9400GT SILENT/DI/5 GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran KartıEN9400GT SILENT/DI/5 GeForce 9400 GT 1 ASUS Không rõ Không rõ
ASUS AH3450/DI/512MD2(LP) GDDR2 Ekran KartıAH3450/DI/512MD2(LP) Không rõ 1 ASUS Không rõ 2009-05-27
MSI GeForce GTS 250 GDDR3 N250GTS2D512OC Ekran KartıN250GTS2D512OC GeForce GTS 250 Không rõ MSI Không rõ 2009-05-27
GIGABYTE GV-N95TOC-512I 5 GB GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıGV-N95TOC-512I GeForce 9500 GT Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-05-27
ASUS EAH3650 GDDR2 Ekran KartıEAH3650SILENT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ