KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Màu | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
DELL 490-10930 GDDR2 Ekran Kartı490-10930 |
Không rõ | Không rõ | DELL | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-07-12 | |
DELL Quadro FX4800 490-10964 Ekran Kartı490-10964 |
Không rõ | Không rõ | DELL | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-07-12 | |
DELL Quadro FX5800 4 GB GDDR3 Ekran Kartı490-10965 |
Không rõ | Không rõ | DELL | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
DELL FileGL V7600 GDDR4 Ekran Kartı490-10789 |
Không rõ | Không rõ | DELL | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
DELL Quadro FX1700 GDDR3 Ekran Kartı490-10774 |
Không rõ | Không rõ | DELL | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
MSI R4350-MD1GH 1 GB GDDR2 Ekran KartıR4350-MD1GH |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-07-11 | |
MSI R4550-MD1GH 1 GB GDDR3 Ekran KartıR4550-MD1GH |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-07-11 | |
MSI R4350-MD512H 5 GB Radeon HD4350 GDDR2 Ekran KartıR4350-MD512H |
Radeon HD4350 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-07-11 | |
ASUS EN9400GT SILENT/DI/512MD2/V2 GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran KartıEN9400GT SILENT/DI/512MD2/V2 |
GeForce 9400 GT | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS 90-C1CN50-L0UAY00Z 1 GB GeForce GTX 285 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CN50-L0UAY00Z |
GeForce GTX 285 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-07-04 | |
MSI R4670-MD1G 1 GB V182-003R GDDR3 Ekran KartıV182-003R |
Không rõ | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-07-04 | |
CLUB3D CGA-3452 5 GB Radeon HD3450 GDDR2 Ekran KartıCGA-3452 |
Radeon HD3450 | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đỏ | 177 g | 2009-07-04 | |
Fujitsu S26361-F2748-L533 290 GDDR2 512 MB Ekran KartıS26361-F2748-L533 |
NVS 290 | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-07-04 | |
GIGABYTE GV-N26OC-896I 260 GDDR3 Ekran KartıGV-N26OC-896I |
GeForce GTX 260 | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-07-04 | |
GIGABYTE GV-N275UD-896I 275 GDDR3 Ekran KartıGV-N275UD-896I |
GeForce GTX 275 | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | Không rõ | 2009-07-04 | |
GIGABYTE GV-N285OC-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N285OC-2GI |
GeForce GTX 285 | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | Không rõ | 2009-07-04 | |
ASUS 90-C1CN00-J0UAY0KZ GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CN00-J0UAY0KZ |
GeForce 9500 GT | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-07-04 | |
ASUS 90-C3CGX5-K0UAY00T 75 GB GeForce GTX 295 GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGX5-K0UAY00T |
GeForce GTX 295 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-07-04 | |
ASUS 90-C1CN40-L0UAN0KZ 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CN40-L0UAN0KZ |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-07-04 | |
Matrox M9148 LP PCIe x16 1 GB M9148-E1024LAF GDDR2 Ekran KartıM9148E1024LAF |
M9148 | Không rõ | Matrox | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | 2009-06-29 | |
Matrox M9138-E1024LAF 1 GB GDDR2 Ekran KartıM9138E1024LAF |
Không rõ | Không rõ | Matrox | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | 2009-06-29 | |
MSI GF N295GTX-2D1792 75 GB V801-691R GDDR3 Ekran KartıV801-691R |
GeForce GTX 295 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-06-28 | |
MSI N9800GT-MD1G 1 GB V186-009R GDDR3 Ekran KartıV186-009R |
GeForce 9800 GT | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-06-28 | |
MSI N295GTX-2D1792 75 GB GDDR3 Ekran KartıN295GTX-2D1792 |
GeForce GTX 295 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2009-06-27 |
®




















