Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS GeForce 260 GTX 260 GDDR3 90-C1CMI0-M0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CMI0-M0UAY00Z GeForce GTX 260 Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-04-05
MSI N275GTX TWIN FROZR O 275 GDDR3 Ekran KartıN275GTX TWIN FROZR O GeForce GTX 275 Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-04-03
MSI R4890-T2D1G-OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıR4890-T2D1G-OC Không rõ 1 MSI Không rõ 2009-04-03
CLUB3D CGAX-48924DD 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-48924DD Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-04-02
MSI N9800GTX PLUS-2D512-OC GDDR3 Ekran KartıN9800GTX PLUS-2D512-OC GeForce 9800 GTX+ Không rõ MSI Không rõ 2009-03-31
CLUB3D GTX 260 CGNX-X2696F Ekran KartıCGNX-X2696F Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-31
MSI Radeon HD 4650 1 GB GDDR2 Ekran Kartı00V160 -007R Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX275/HTDI/896MD3 GeForce GTX 275 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMW0-M0UAAY00Z GeForce GTX 275 Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
MSI N285GTX SUPERPIPE OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıN285GTX SUPERPIPE OC GeForce GTX 285 2 MSI Không rõ 2009-03-28
ASUS EAH4890/HTDI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CMSA-L0UAY00Z Không rõ 1 ASUS Không rõ 2009-03-28
Fujitsu S26361-F2530-L370 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2530-L370 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ 2009-03-28
ASUS GeForce GTX 280 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGE0-L0UAY00TBW GeForce GTX 280 Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
CLUB3D HD4650 1 GB CGAX-46524I GDDR2 Ekran KartıCGAX-46524I Không rõ 1 CLUB3D Không rõ 2009-03-25
MSI GeForce GTS 250 1 GB V154-017R Ekran KartıV154-017R GeForce GTS 250 Không rõ MSI Không rõ 2009-03-25
MSI N9500GT-MD512-OC/D2 N9500GT-MD512-OCD2 GDDR2 Ekran KartıN9500GT-MD512-OCD2 GeForce 9500 GT Không rõ MSI Không rõ 2009-03-25
ASUS EAX550HM512/TD/128M GDDR Ekran Kartı90-C1CI15 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-48724DDC 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-48724DDC Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-21
ASUS EN9400GT SILENT/DI/512MD2 GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran KartıEN9400GT SILENT/DI/512MD2 GeForce 9400 GT 1 ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH4350 SILENT/DI/512MD2(LP) GDDR2 Ekran KartıEAH4350 SILENT/DI/512MD2(LP) Không rõ 1 ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ
MSI V188-006R 1 GB GeForce GTX 285 GDDR3 Ekran KartıV188-006R GeForce GTX 285 Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-21
CLUB3D Geforce 9500GT, HDMI, Passive Heatpipe CGNX-HG952YI 1024 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-HG952YI GeForce 9500 GT 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-03-20
ASUS Radeon HD 4890 1GB 90-C3CGY0-L0UAY00T Ekran Kartı90-C3CGY0-L0UAY00T Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2009-03-20
CLUB3D CGNX-TS252 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS252 Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-20
ASUS ENGTS250 DK/HTDI/1GD3 1 GB 90-C1CMLA-L0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMLA-L0UAY00Z GeForce GTS 250 Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-03-20