Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N9600GT-2D512 GDDR3 Ekran KartıN9600GT-2D512 GeForce 9600 GT 1 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2009-03-05
CLUB3D 9400GT CGNX-HG942I 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-HG942I Không rõ 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2009-03-03
MSI V154-006R 250 GDDR3 Ekran KartıV154-006R GeForce GTS 250 Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2009-03-03
MSI Radeon HD 4870 1GB V174-002R Ekran KartıV174-002R Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2009-03-03
ASUS EAH4550/DI/512MD3(LP) 90-C1CLX5-J0UANAKZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLX5-J0UANAKZ Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2009-03-03
GIGABYTE GV-R467ZL-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R467ZL-1GI Không rõ 1 GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2009-03-03
GIGABYTE GV-N95TD3-512I GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran KartıGV-N95TD3-512I GeForce 9500 GT Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2009-03-03
ASUS ENGTS250 DK/HTDI/512MD3 250 GDDR3 90-C1CMR0-J0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CMR0-J0UAY00Z GeForce GTS 250 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2009-03-03
ASUS GeForce GTX 285 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGM-L0UAY00T GeForce GTX 285 Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N9800GT-T2D512-OC V172-010R GDDR3 Ekran KartıV172-010R GeForce 9800 GT Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2009-03-01
ASUS 90-C1CMM0-J0UAY00Z 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMM0-J0UAY00Z GeForce GTS 250 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2009-02-27
ASUS 90-C1CML0-J0UAY00Z 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CML0-J0UAY00Z GeForce GTS 250 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2009-02-27
MSI V160-006R GDDR2 Ekran KartıV160-006R Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2009-02-27
Lindy 43069 Ekran Kartı Ağ Kablosu Test Cihazları43069 GeForce 9400 GT 1 Lindy Không rõ Đen Không rõ 2013-07-31
Fujitsu S26361-F2530-L570 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2530-L570 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2009-02-14
MSI NX8600GT-TD256E/D2 GDDR2 Ekran KartıNX8600GT-TD256E/D2 GeForce 8600 GT Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2009-02-07
Fujitsu S26361-F3000-L938 GeForce 9300 GE GDDR2 Ekran KartıF3000-L938 GeForce 9300 GE 1 Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2009-02-07
MSI R4850-2D512-OC GDDR3 Ekran KartıR4850-2D512-OC Không rõ 1 MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2009-02-06
MSI GeForce GTX 295 75 GB 912-V801-685 Ekran Kartı912-V801-685 GeForce GTX 295 1 MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2009-02-03
HP ATI FireGL V7700 512MB PCIe GDDR4 Ekran KartıKT979ET Không rõ Không rõ HP Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,06 kg Không rõ
GIGABYTE GV-N26OC-896H-B-GA NVIDIA GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıGV-N26OC-896H-B-GA GeForce GTX 260 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-NX84S512H GeForce 8400 GS 128 MB GDDR2 Ekran KartıNX84S512H GeForce 8400 GS Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2009-01-24
GIGABYTE GV-NX68G256D-B GDDR3 256 MB Ekran KartıGV-NX68G256D-B Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI Radeon HD 2600XT 256 MB V099-023R GDDR3 Ekran KartıV099-023R Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2009-01-21