KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
ASUS 90-C1CLM0-J0UAY00Z GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLM0-J0UAY00Z |
GeForce 9400 GT | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2008-09-01 | |
GIGABYTE GV-R485OC-1GH 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R485OC-1GH |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2008-09-01 | |
ASUS Radeon HD 4850 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL50-J0UAY00T |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | Không rõ | |
MSI N9400GT-MD512H GDDR2 Ekran Kartı206869 |
GeForce 9400 GT | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-29 | |
HP KD506ET GDDR3 Ekran KartıKD506ET |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | 1,32 kg | 2008-08-29 | |
HP GR521ET GDDR2 Ekran KartıGR521ET |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | 2008-08-29 | |
ASUS 90-C1CLG5-J0UAY00Z GDDR5 Ekran Kartı90-C1CLG5-J0UAY00Z |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2008-08-27 | |
MSI V089-192R GeForce 8600 GTS GDDR3 Ekran KartıV089-192R |
GeForce 8600 GTS | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-27 | |
MSI Radeon HD 4850 GDDR3 V151-020R Ekran KartıV15 -020R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-27 | |
MSI V133-001R GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran KartıV133-001R |
GeForce 9400 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-27 | |
MSI V142-001R 1 GB GDDR2 Ekran KartıV142-001R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-23 | |
MSI NX8500GT-TD256EH/D GDDR2 Ekran KartıNX8500GT-TD256EH/D |
GeForce 8500 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-22 | |
MSI NX8600GT-MTD256E/D GDDR2 Ekran KartıNX8600GT-MTD256E/D |
GeForce 8600 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-22 | |
ASUS 90-C1CKN0-J0UAY10Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKN0-J0UAY10Z |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH4870/HTDI/1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH4870/HTDI/1G |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2008-08-22 | |
ASUS ENGTX260/HTDP/896M/A GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260/HTDP/896M/A |
GeForce GTX 260 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH4850/HTDI/512M/A GDDR3 Ekran KartıEAH4850/HTDI/512M/A |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
MSI R4870-T2D512OC GDDR5 Ekran KartıR4870-T2D512OC |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-21 | |
MSI N9600GSO-T2D768OC GDDR3 Ekran KartıN9600GSO-T2D768OC |
GeForce 9600 GSO | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-21 | |
MSI N260GTX-T2D896OC 260 GDDR3 Ekran KartıN260GTX-T2D896OC |
GeForce GTX 260 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-21 | |
MSI N280GTX-T2D1GOC 1 GB GDDR3 Ekran KartıN280GTX-T2D1GOC |
GeForce GTX 280 | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-21 | |
MSI N9600GT-512M GDDR3 Ekran KartıN9600GT-512M |
GeForce 9600 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-21 | |
MSI N8400GS-TD256 GDDR4 Ekran KartıN8400GS-TD256 |
GeForce 8400 GS | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-21 | |
MSI N9800GTX-T2D512OC GDDR3 Ekran KartıN9800GTX-T2D512OC |
GeForce 9800 GTX | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-08-21 |
®























