KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Màu | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
MSI N9800GTX+ T2D512-OC GDDR3 Ekran KartıN9800GTX+T2D512-OC |
GeForce 9800 GTX+ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-10-09 | |
MSI V161-005R GDDR2 Ekran KartıV161 -005R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
CLUB3D HD3650 VGA PCIe 512MB ATI CGAX-3652DDM 128 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-3652DDM |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2008-10-08 | |
ASUS EN9600GT MG/HTDP/512 GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT MG/HTDP/512 |
GeForce 9600 GT | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH4650/DI/512MD2 GDDR2 Ekran KartıEAH4650/DI/512MD2 |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2008-10-08 | |
ASUS EAH4870 DK/HTDI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH4870 DK/HTDI/1GD5 |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
MSI N9800GTX PLUS-T2D512 GDDR3 Ekran KartıN9800GTX PLUS-T2D512 |
GeForce 9800 GTX+ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-10-07 | |
MSI Geforce 9600GT 1 GB N9600GT-T2D1G GDDR3 Ekran KartıN9600GT-T2D1G |
GeForce 9600 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-10-06 | |
MSI R3650-T2D512/D2 GDDR2 Ekran KartıR3650-T2D512/D2 |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-10-06 | |
GIGABYTE N95TD3-512H GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran KartıN95TD3-512H |
GeForce 9500 GT | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | 2008-10-05 | |
GIGABYTE GV-N26OC-896H-B 260 GDDR3 Ekran KartıGV-N26OC-896H-B |
GeForce GTX 260 | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2008-10-05 | |
ASUS 90-C1CM10-J0UAN00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CM10-J0UAN00Z |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2008-10-04 | |
CLUB3D HD 4870 1024MB DDR5 CGAX-48724DDO 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-48724DDO |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2008-10-04 | |
MSI N9800GT Zilent 1 GB GDDR3 Ekran Kartı206949 |
GeForce 9800 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-10-03 | |
MSI N9500GT-MD512/D3 GDDR3 Ekran Kartı206885 |
GeForce 9500 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-10-03 | |
MSI GeForce 9600GT 2GB 206914 GDDR3 Ekran Kartı206914 |
GeForce 9600 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-10-03 | |
MSI N9800GT-T2D512-OC with Game 206922 GDDR3 Ekran Kartı206922 |
GeForce 9800 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-10-03 | |
MSI Geforce N9600GT 1GB 206931 GDDR3 Ekran Kartı206931 |
GeForce 9600 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-10-03 | |
MSI Geforce N9800GTX 512MB 206957 GDDR3 Ekran Kartı206957 |
GeForce 9800 GTX | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-10-03 | |
MSI Radeon HD 4850 512MB 206981 Ekran Kartı206981 |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-10-03 | |
Intellinet Storage Drawer 206990 Ekran Kartı Raf Aksesuarları206990 |
Không rõ | Không rõ | Intellinet | 3 U | Xám | 2010-11-20 | |
MSI Radeon HD 4870X2 2GB 207001 GDDR5 Ekran Kartı207001 |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-10-03 | |
HP KW952AV GDDR3 Ekran KartıKW952AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH4870X2 TOP/HTDI/2 GB 90-C3CGS0-S0UAY00T GDDR5 Ekran Kartı90-C3CGS0-S0UAY00T |
Radeon HD4870 X2 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2008-10-02 |
®























