Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
MSI Radeon HD 3850 512MB GDDR3 V112 -009R Ekran KartıV112 -009R Không rõ MSI Không rõ 2008-05-14
MSI R3450-TD512H 00V137-002R GDDR2 Ekran Kartı00V137-002R Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2008-05-11
MSI V137-002R GDDR2 Ekran KartıV137-002R Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2008-05-11
MSI V127-020R 1 GB GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıV127-020R GeForce 9600 GT MSI Không rõ 2008-05-10
GIGABYTE GeForce 9600 384MB GV-NX96G384HP Ekran KartıGV-NX96G384HP Không rõ GIGABYTE Không rõ 2008-05-10
ASUS EN8800GTS OC/HTDP/512M 90-C3CGD0-JUAY00T GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGD0-JUAY00T GeForce 8800 GTS ASUS Không rõ 2008-05-09
Fujitsu S26361-F2530-E560 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2530-E560 Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ
ASUS EAH3850 90-C1CKX0-J0UAY00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKX0-J0UAY00Z Không rõ ASUS Không rõ 2008-05-09
ASUS EN9800GX2 TOP/G/2DI/1 GB 90-C3CGB1-L0UAY00 GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGB1-L0UAY00 GeForce 9800 GX2 ASUS Không rõ 2008-05-09
ASUS EN9800GTX TOP/HTDP/512M 90-C3CGC0-J0UAY00T GDDR Ekran Kartı90-C3CGC0-J0UAY00T GeForce 9800 GTX ASUS Không rõ 2008-05-09
ASUS EAH3850 MAGIC/HTDP/512M GDDR2 Ekran KartıEAH3850 MAGIC/HTDP/5 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CK9A-L0UAY00Z 1 GB GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CK9A-L0UAY00Z GeForce 9600 GT ASUS Không rõ 2008-05-09
ASUS EN9600GSO/HTDP/384M GDDR3 Ekran KartıEN9600GSO/HTDP 384 GeForce 9600 GSO ASUS Không rõ 2008-05-09
ASUS EN9600GSO TOP/HTDP/384M GeForce 9600 GSO GDDR3 Ekran KartıEN9600GSO TOP/HTDP/3 GeForce 9600 GSO ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-NX96T1GHP 1 GB GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıGV-NX96T1GHP GeForce 9600 GT GIGABYTE Không rõ 2008-05-08
GIGABYTE GV-NX88G384H GeForce 8800 GS 128 MB GDDR3 Ekran KartıGV-NX88G384H GeForce 8800 GS GIGABYTE Không rõ 2008-05-08
GIGABYTE GV-RX345256HI AMD GDDR2 Ekran KartıGV-RX345256HI Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE Radeon HD 3850 512MB DDR3 GDDR3 Ekran KartıGV-RX385512HE Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
MSI NX8600GT-TD1GEZ/D2 1 GB V088-011R GDDR2 Ekran KartıV088-011R GeForce 8600 GT MSI Không rõ 2008-05-03
ASUS EAH3850X2/HTDI/1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH3850X2/HTDI/1G Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CL00-Q0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CL00-Q0UAY00Z GeForce 9600 GSO ASUS Không rõ 2008-05-02
MSI V117-232R Ekran KartıV117-232R GeForce 9600 GSO MSI Không rõ 2008-05-02
Matrox G55MADDA32DSF Ekran Kartı0790750219967 Không rõ Matrox Không rõ 2008-04-29
ASUS EN9600GT/HTDI/1G GeForce 9600 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN9600GT/1G GeForce 9600 GT ASUS Không rõ Không rõ